(Top Banner Ad)
doomsday scenario
C1
noun C1 Khoa học, Chính trị, Xã hội học

doomsday scenario

UK: /ˈduːmzdeɪ sɪˈnɑːriəʊ/ • US: /ˈduːmzdeɪ sɪˈnærioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

kịch bản ngày tận thế viễn cảnh ngày tận thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothetical situation in which something very bad could happen that could end the world or destroy life as we know it.

Vietnamese Meaning

Một tình huống giả định trong đó một điều gì đó rất tồi tệ có thể xảy ra, có thể kết thúc thế giới hoặc phá hủy cuộc sống như chúng ta biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are warning about a doomsday scenario if climate change is not addressed urgently."

    "Các nhà khoa học đang cảnh báo về một kịch bản ngày tận thế nếu biến đổi khí hậu không được giải quyết khẩn cấp."

  • "The movie depicts a doomsday scenario where a virus wipes out most of the human population."

    "Bộ phim miêu tả một kịch bản ngày tận thế, trong đó một loại virus xóa sổ phần lớn dân số loài người."

  • "Some experts believe that artificial intelligence could lead to a doomsday scenario if not developed responsibly."

    "Một số chuyên gia tin rằng trí tuệ nhân tạo có thể dẫn đến một kịch bản ngày tận thế nếu không được phát triển có trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doom định mệnh nghiệt ngã, sự diệt vong
Verb doom định đoạt số phận bi thảm, hủy hoại
Adjective doomed bị định đoạt số phận, chắc chắn thất bại/kết thúc bi thảm
Noun doomsayer người báo hiệu tai ương, người bi quan
Adjective doom-laden nặng nề, đầy rẫy tai ương (ví dụ: bầu không khí)
Noun scenario kịch bản, viễn cảnh, tình huống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dōm
Old English
dæg
Old English
dōmes dæg
Middle English
domesday
Modern English
doomsday
Ancient Greek
σκηνή (skēnē)
Latin
scaenarium
Italian
scenario
Modern English
scenario
Modern English
doomsday scenario

Nguồn gốc 'Doomsday'

Từ 'doomsday' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dōmes dæg', có nghĩa là 'ngày phán xét'. Trong nhiều tôn giáo, đây là ngày mà thế giới sẽ kết thúc và mọi linh hồn sẽ bị phán xét. Vì vậy, 'doomsday' ban đầu mang ý nghĩa về một sự kết thúc định mệnh và không thể tránh khỏi.

Nguồn gốc 'Scenario'

'Scenario' xuất phát từ tiếng Ý 'scenario', ban đầu dùng để chỉ 'sân khấu' hoặc 'bối cảnh' trong nhà hát. Từ này sau đó được mở rộng nghĩa để mô tả một chuỗi các sự kiện có thể xảy ra hoặc một kế hoạch, một viễn cảnh. Khi kết hợp với 'doomsday', nó tạo thành 'doomsday scenario', miêu tả một kịch bản tồi tệ nhất có thể xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tranh luận về các rủi ro hiện hữu, chẳng hạn như biến đổi khí hậu, chiến tranh hạt nhân hoặc đại dịch toàn cầu. Nó nhấn mạnh tính nghiêm trọng và tiềm năng hủy diệt của một sự kiện nào đó.

Prepositions

about of for

Ví dụ: 'concerns about a doomsday scenario', 'a doomsday scenario of nuclear war', 'preparations for a doomsday scenario'. 'About' dùng để nói về sự lo ngại. 'Of' dùng để chỉ cụ thể về một loại kịch bản ngày tận thế. 'For' chỉ sự chuẩn bị cho một kịch bản như vậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doomsday scenario
  • worst-case a worst-case doomsday scenario
    (một kịch bản tận thế tồi tệ nhất)
  • grim a grim doomsday scenario
    (một kịch bản tận thế ảm đạm)
  • global a global doomsday scenario
    (một kịch bản tận thế toàn cầu)
  • apocalyptic an apocalyptic doomsday scenario
    (một kịch bản tận thế mang tính khải huyền)
Verb + doomsday scenario
  • imagine to imagine a doomsday scenario
    (hình dung một kịch bản tận thế)
  • prevent to prevent a doomsday scenario
    (ngăn chặn một kịch bản tận thế)
  • avoid to avoid a doomsday scenario
    (tránh một kịch bản tận thế)
  • warn of to warn of a doomsday scenario
    (cảnh báo về một kịch bản tận thế)
Noun phrase + doomsday scenario
  • the threat of the threat of a doomsday scenario
    (mối đe dọa về một kịch bản tận thế)
  • fear of the fear of a doomsday scenario
    (nỗi sợ hãi về một kịch bản tận thế)

Idioms

  • to paint a doomsday scenario

    mô tả/vẽ ra một viễn cảnh cực kỳ tồi tệ, thảm khốc

    "Some scientists like to paint a doomsday scenario about climate change, emphasizing the worst possible outcomes."

    (Một số nhà khoa học thích vẽ ra một viễn cảnh tận thế về biến đổi khí hậu, nhấn mạnh những hậu quả tồi tệ nhất có thể.)

  • on the brink of a doomsday scenario

    trên bờ vực của một tình huống cực kỳ thảm khốc/tận thế

    "With the global economy struggling and political tensions rising, some fear we are on the brink of a doomsday scenario."

    (Với nền kinh tế toàn cầu đang gặp khó khăn và căng thẳng chính trị gia tăng, một số người lo sợ chúng ta đang trên bờ vực của một kịch bản tận thế.)

  • a doomsday scenario unfolding

    một kịch bản tận thế đang diễn ra/hiện thực hóa

    "Many worried that with the rapid spread of the virus, they were witnessing a doomsday scenario unfolding before their eyes."

    (Nhiều người lo lắng rằng với sự lây lan nhanh chóng của virus, họ đang chứng kiến một kịch bản tận thế đang diễn ra trước mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doomsday scenario

noun
Lật mặt

Một tình huống giả định trong đó một điều gì đó rất tồi tệ có thể xảy ra, có thể kết thúc thế giới hoặc phá hủy cuộc sống như chúng ta biết.

"Scientists are warning about a doomsday scenario if climate change is not addressed urgently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are discussing the doomsday scenario in their emergency meeting.
Họ đang thảo luận về kịch bản ngày tận thế trong cuộc họp khẩn cấp của họ.
Phủ định
We don't believe that this is a doomsday scenario, but precautions are still necessary.
Chúng tôi không tin rằng đây là một kịch bản ngày tận thế, nhưng các biện pháp phòng ngừa vẫn cần thiết.
Nghi vấn
Is it possible that this seemingly minor event could trigger a doomsday scenario?
Liệu sự kiện có vẻ nhỏ nhặt này có thể kích hoạt một kịch bản ngày tận thế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doomsday scenario".

Nguồn gốc tôn giáo và văn hóa

Khái niệm 'doomsday' (Ngày Tận Thế hoặc Ngày Phán Xét) có nguồn gốc sâu xa trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là các tôn giáo Abraham như Kitô giáo và Hồi giáo, nơi nó biểu thị sự kết thúc của thế giới và sự phán xét cuối cùng. Trong văn hóa phương Tây, đây là một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật, văn học và điện ảnh, thường gắn liền với sự hủy diệt quy mô lớn.

Sử dụng hiện đại và sự lo lắng

Ngày nay, 'doomsday scenario' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thế tục để mô tả những kịch bản tồi tệ nhất có thể xảy ra do các mối đe dọa hiện đại như biến đổi khí hậu, chiến tranh hạt nhân, đại dịch, hoặc sự phát triển không kiểm soát của trí tuệ nhân tạo. Nó phản ánh nỗi sợ hãi và lo lắng của con người về những thảm họa tiềm ẩn có thể hủy hoại nền văn minh hoặc sự sống trên Trái đất.