dorm life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The experience of living in a dormitory, especially at a college or university.
Vietnamese Meaning
Cuộc sống trong ký túc xá, đặc biệt là tại một trường cao đẳng hoặc đại học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dorm life can be a great way to meet new people and make friends."
"Cuộc sống ký túc xá có thể là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người mới và kết bạn."
-
"He misses the camaraderie of dorm life."
"Anh ấy nhớ tình bạn thân thiết của cuộc sống ký túc xá."
-
"Dorm life taught her how to be independent."
"Cuộc sống ký túc xá đã dạy cô ấy cách tự lập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dorm life' thường mang ý nghĩa về các hoạt động, trải nghiệm, và môi trường xã hội khi sống trong ký túc xá. Nó bao gồm các khía cạnh như chia sẻ không gian sống, tham gia các hoạt động tập thể, và xây dựng mối quan hệ với các bạn cùng phòng và cùng tầng. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'student residence life' hoặc 'on-campus living'.
Prepositions
'In dorm life': nhấn mạnh việc ở trong môi trường đó. 'About dorm life': nói về các khía cạnh khác nhau của cuộc sống ký túc xá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrant vibrant dorm life (cuộc sống ký túc xá sôi động)
-
busy busy dorm life (cuộc sống ký túc xá bận rộn)
-
typical typical dorm life (cuộc sống ký túc xá điển hình)
-
memorable memorable dorm life (cuộc sống ký túc xá đáng nhớ)
-
experience experience dorm life (trải nghiệm cuộc sống ký túc xá)
-
embrace embrace dorm life (hòa mình/tận hưởng cuộc sống ký túc xá)
-
adjust to adjust to dorm life (thích nghi với cuộc sống ký túc xá)
-
navigate navigate dorm life (xoay sở/lèo lái cuộc sống ký túc xá)
-
the realities the realities of dorm life (những thực tế của cuộc sống ký túc xá)
-
the challenges the challenges of dorm life (những thách thức của cuộc sống ký túc xá)
Idioms
-
embrace dorm life
hòa nhập/tận hưởng cuộc sống ký túc xá
"Many freshmen are encouraged to embrace dorm life to make new friends."
(Nhiều sinh viên năm nhất được khuyến khích hòa nhập cuộc sống ký túc xá để kết bạn mới.)
-
the ins and outs of dorm life
những điều sâu xa/mọi ngóc ngách của cuộc sống ký túc xá
"She quickly learned the ins and outs of dorm life, from shared bathrooms to late-night study sessions."
(Cô ấy nhanh chóng tìm hiểu mọi ngóc ngách của cuộc sống ký túc xá, từ phòng tắm chung đến những buổi học khuya.)
-
a taste of dorm life
trải nghiệm một phần cuộc sống ký túc xá
"During orientation, students get a taste of dorm life by staying overnight."
(Trong buổi định hướng, sinh viên được trải nghiệm một phần cuộc sống ký túc xá bằng cách ở lại qua đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dorm life
Danh từCuộc sống trong ký túc xá, đặc biệt là tại một trường cao đẳng hoặc đại học.
"Dorm life can be a great way to meet new people and make friends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dorm life".
