(Top Banner Ad)
dorm life
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Đời sống sinh viên

dorm life

UK: /dɔːm laɪf/ • US: /dɔːrm laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống ký túc xá sinh hoạt ký túc xá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The experience of living in a dormitory, especially at a college or university.

Vietnamese Meaning

Cuộc sống trong ký túc xá, đặc biệt là tại một trường cao đẳng hoặc đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dorm life can be a great way to meet new people and make friends."

    "Cuộc sống ký túc xá có thể là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người mới và kết bạn."

  • "He misses the camaraderie of dorm life."

    "Anh ấy nhớ tình bạn thân thiết của cuộc sống ký túc xá."

  • "Dorm life taught her how to be independent."

    "Cuộc sống ký túc xá đã dạy cô ấy cách tự lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dormitory Ký túc xá (dạng đầy đủ của 'dorm')
Noun dormmate Bạn cùng phòng ký túc xá
Noun lifestyle Lối sống
Verb live Sống, trải nghiệm
Adjective lively Sống động, đầy sức sống

Synonyms

student residence life (cuộc sống tại khu nhà ở sinh viên)on-campus living (cuộc sống trong khuôn viên trường)

Antonyms

off-campus living (cuộc sống ngoài khuôn viên trường)

Related Words

roommate (bạn cùng phòng)RA (Resident Advisor) (cán bộ quản lý ký túc xá)dorm food (đồ ăn ký túc xá)

Subject Area

Giáo dục, Đời sống sinh viên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dormitorium
Old French
dormitoire
English (clipped form)
dorm
Proto-Germanic
*lībam
Old English
līf
English
life
Modern English (compound)
dorm life

Nguồn gốc của 'dorm life'

'Dorm life' là một cụm từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'dorm' (là dạng rút gọn thân mật của 'dormitory' - ký túc xá) và 'life' (cuộc sống). Bản thân từ 'dormitory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dormitorium', có nghĩa là 'nơi để ngủ', liên quan đến động từ 'dormire' (ngủ). Từ 'life' có nguồn gốc cổ xưa hơn từ tiếng Germanic. Khi kết hợp lại, 'dorm life' mô tả một cách sống động trải nghiệm độc đáo của việc sống trong ký túc xá đại học hoặc cao đẳng, bao gồm không gian sống chung, sự độc lập và các tương tác xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'dorm life' thường mang ý nghĩa về các hoạt động, trải nghiệm, và môi trường xã hội khi sống trong ký túc xá. Nó bao gồm các khía cạnh như chia sẻ không gian sống, tham gia các hoạt động tập thể, và xây dựng mối quan hệ với các bạn cùng phòng và cùng tầng. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'student residence life' hoặc 'on-campus living'.

Prepositions

in about

'In dorm life': nhấn mạnh việc ở trong môi trường đó. 'About dorm life': nói về các khía cạnh khác nhau của cuộc sống ký túc xá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dorm life
  • vibrant vibrant dorm life
    (cuộc sống ký túc xá sôi động)
  • busy busy dorm life
    (cuộc sống ký túc xá bận rộn)
  • typical typical dorm life
    (cuộc sống ký túc xá điển hình)
  • memorable memorable dorm life
    (cuộc sống ký túc xá đáng nhớ)
Verb + dorm life
  • experience experience dorm life
    (trải nghiệm cuộc sống ký túc xá)
  • embrace embrace dorm life
    (hòa mình/tận hưởng cuộc sống ký túc xá)
  • adjust to adjust to dorm life
    (thích nghi với cuộc sống ký túc xá)
  • navigate navigate dorm life
    (xoay sở/lèo lái cuộc sống ký túc xá)
Noun + of dorm life
  • the realities the realities of dorm life
    (những thực tế của cuộc sống ký túc xá)
  • the challenges the challenges of dorm life
    (những thách thức của cuộc sống ký túc xá)

Idioms

  • embrace dorm life

    hòa nhập/tận hưởng cuộc sống ký túc xá

    "Many freshmen are encouraged to embrace dorm life to make new friends."

    (Nhiều sinh viên năm nhất được khuyến khích hòa nhập cuộc sống ký túc xá để kết bạn mới.)

  • the ins and outs of dorm life

    những điều sâu xa/mọi ngóc ngách của cuộc sống ký túc xá

    "She quickly learned the ins and outs of dorm life, from shared bathrooms to late-night study sessions."

    (Cô ấy nhanh chóng tìm hiểu mọi ngóc ngách của cuộc sống ký túc xá, từ phòng tắm chung đến những buổi học khuya.)

  • a taste of dorm life

    trải nghiệm một phần cuộc sống ký túc xá

    "During orientation, students get a taste of dorm life by staying overnight."

    (Trong buổi định hướng, sinh viên được trải nghiệm một phần cuộc sống ký túc xá bằng cách ở lại qua đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dorm life

Danh từ
Lật mặt

Cuộc sống trong ký túc xá, đặc biệt là tại một trường cao đẳng hoặc đại học.

"Dorm life can be a great way to meet new people and make friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dorm life".

Độc lập và Cộng đồng

Cuộc sống ký túc xá thường là lần đầu tiên sinh viên sống xa nhà, học cách tự lập (quản lý tài chính, dọn dẹp phòng, tự chăm sóc bản thân). Đồng thời, đây cũng là môi trường tuyệt vời để xây dựng cộng đồng, kết bạn từ nhiều nền văn hóa khác nhau và học cách chung sống hòa thuận với người khác, phát triển kỹ năng xã hội.

Trải nghiệm năm nhất

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, sống trong ký túc xá là một phần không thể thiếu của 'trải nghiệm năm nhất' đại học. Nó được xem là cơ hội vàng để sinh viên mới hòa nhập, tham gia các hoạt động xã hội do trường tổ chức và thích nghi với môi trường học thuật mới một cách hiệu quả.