(Top Banner Ad)
private apartment
B1
Tính từ (private) B1 Bất động sản, Sinh hoạt

private apartment

UK: /ˈpraɪvət əˈpɑːtmənt/ • US: /ˈpraɪvət əˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ riêng căn hộ cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to or for the use of one particular person or group of people only.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc chỉ dành cho một người hoặc một nhóm người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a private beach; you need a membership to access it."

    "Đây là một bãi biển riêng tư; bạn cần có thẻ thành viên để được vào."

  • "He enjoys the privacy of his private apartment."

    "Anh ấy thích sự riêng tư trong căn hộ riêng của mình."

  • "Finding a private apartment in this city is quite expensive."

    "Tìm một căn hộ riêng ở thành phố này khá tốn kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj private Riêng tư, cá nhân
Noun privacy Sự riêng tư
Adv privately Một cách riêng tư
Verb privatize Tư nhân hóa
Noun privatization Sự tư nhân hóa
Noun apartment building Tòa nhà chung cư
Noun apartment complex Khu chung cư
Noun studio apartment Căn hộ studio (một phòng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
Middle English
privat
Italian
appartamento
French
appartement
English
private apartment

Nguồn gốc của 'Private Apartment'

Cụm từ 'private apartment' ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng chung ý nghĩa về không gian cá nhân. Từ 'private' xuất phát từ tiếng Latin 'privatus', nghĩa là 'riêng tư, thuộc về một cá nhân, không công cộng'. Còn từ 'apartment' lại có gốc từ tiếng Ý 'appartamento', có nghĩa là 'một bộ phòng tách biệt' (từ động từ 'appartare' - tách ra). Khi kết hợp, 'private apartment' mô tả chính xác một căn hộ riêng tư, độc lập, không chung đụng, nơi một người hoặc một gia đình sinh sống.

Usage Note

Tính từ 'private' trong cụm này nhấn mạnh tính riêng tư, không công khai, không chia sẻ với người khác. Nó khác với 'public' (công cộng) và 'shared' (chia sẻ). Nó cũng có thể mang ý nghĩa bảo mật, không bị làm phiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private apartment
  • spacious a spacious private apartment
    (một căn hộ riêng rộng rãi)
  • furnished a fully furnished private apartment
    (một căn hộ riêng đầy đủ nội thất)
  • cozy a cozy private apartment
    (một căn hộ riêng ấm cúng)
  • luxury a luxury private apartment
    (một căn hộ riêng sang trọng)
Verb + private apartment
  • rent rent a private apartment
    (thuê một căn hộ riêng)
  • own own a private apartment
    (sở hữu một căn hộ riêng)
  • live in live in a private apartment
    (sống trong một căn hộ riêng)
  • find find a private apartment
    (tìm một căn hộ riêng)
Prepositional Phrase + private apartment
  • in stay in a private apartment
    (ở trong một căn hộ riêng)
  • with a private apartment with a balcony
    (một căn hộ riêng có ban công)

Idioms

  • a private apartment of one's own

    một căn hộ riêng của riêng mình (nhấn mạnh sự độc lập, quyền sở hữu)

    "After years of sharing, she finally saved enough to get a private apartment of her own."

    (Sau nhiều năm ở ghép, cuối cùng cô ấy cũng tiết kiệm đủ tiền để có được một căn hộ riêng của mình.)

  • renting a private apartment

    thuê một căn hộ riêng (hành động thuê một căn hộ độc lập)

    "Many students consider renting a private apartment after their first year at university."

    (Nhiều sinh viên cân nhắc việc thuê một căn hộ riêng sau năm học đầu tiên ở đại học.)

  • the comfort of a private apartment

    sự thoải mái của một căn hộ riêng (nhấn mạnh lợi ích về tiện nghi, riêng tư)

    "They enjoyed the comfort of a private apartment during their vacation."

    (Họ tận hưởng sự thoải mái của một căn hộ riêng trong kỳ nghỉ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private apartment

Tính từ (private)
Lật mặt

Thuộc về hoặc chỉ dành cho một người hoặc một nhóm người cụ thể.

"This is a private beach; you need a membership to access it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They bought a private apartment near the park.
Họ đã mua một căn hộ riêng gần công viên.
Phủ định
She doesn't want to live in a private apartment; she prefers a house.
Cô ấy không muốn sống trong một căn hộ riêng; cô ấy thích một ngôi nhà hơn.
Nghi vấn
Is this private apartment yours?
Căn hộ riêng này có phải của bạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already moved into their private apartment before the renovation of the building was completed.
Họ đã chuyển vào căn hộ riêng của họ trước khi việc cải tạo tòa nhà hoàn thành.
Phủ định
She had not seen the inside of her friend's private apartment until she was invited to the housewarming party.
Cô ấy đã không nhìn thấy bên trong căn hộ riêng của bạn mình cho đến khi cô ấy được mời đến bữa tiệc tân gia.
Nghi vấn
Had he ever lived in a private apartment before he bought his own house?
Anh ấy đã từng sống trong một căn hộ riêng trước khi mua nhà riêng của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private apartment".

Biểu tượng của sự độc lập

Ở nhiều nước phương Tây, việc một người trẻ chuyển ra sống trong 'private apartment' (căn hộ riêng) thường được coi là một bước ngoặt quan trọng, đánh dấu sự trưởng thành và độc lập khỏi gia đình. Điều này thể hiện khả năng tự lo cho bản thân và quản lý cuộc sống cá nhân, khác với văn hóa sống chung với đại gia đình truyền thống ở một số quốc gia châu Á.

Giá trị của không gian riêng tư

'Private apartment' nhấn mạnh giá trị của không gian cá nhân và sự riêng tư, một khái niệm rất được coi trọng trong văn hóa phương Tây. Nó đại diện cho một nơi chốn mà cá nhân có thể hoàn toàn kiểm soát, nghỉ ngơi và thể hiện bản thân mà không bị làm phiền bởi người khác, là 'thánh địa' cá nhân.