private apartment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Belonging to or for the use of one particular person or group of people only.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc chỉ dành cho một người hoặc một nhóm người cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a private beach; you need a membership to access it."
"Đây là một bãi biển riêng tư; bạn cần có thẻ thành viên để được vào."
-
"He enjoys the privacy of his private apartment."
"Anh ấy thích sự riêng tư trong căn hộ riêng của mình."
-
"Finding a private apartment in this city is quite expensive."
"Tìm một căn hộ riêng ở thành phố này khá tốn kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | private | Riêng tư, cá nhân |
| Noun | privacy | Sự riêng tư |
| Adv | privately | Một cách riêng tư |
| Verb | privatize | Tư nhân hóa |
| Noun | privatization | Sự tư nhân hóa |
| Noun | apartment building | Tòa nhà chung cư |
| Noun | apartment complex | Khu chung cư |
| Noun | studio apartment | Căn hộ studio (một phòng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'private' trong cụm này nhấn mạnh tính riêng tư, không công khai, không chia sẻ với người khác. Nó khác với 'public' (công cộng) và 'shared' (chia sẻ). Nó cũng có thể mang ý nghĩa bảo mật, không bị làm phiền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious a spacious private apartment (một căn hộ riêng rộng rãi)
-
furnished a fully furnished private apartment (một căn hộ riêng đầy đủ nội thất)
-
cozy a cozy private apartment (một căn hộ riêng ấm cúng)
-
luxury a luxury private apartment (một căn hộ riêng sang trọng)
-
rent rent a private apartment (thuê một căn hộ riêng)
-
own own a private apartment (sở hữu một căn hộ riêng)
-
live in live in a private apartment (sống trong một căn hộ riêng)
-
find find a private apartment (tìm một căn hộ riêng)
-
in stay in a private apartment (ở trong một căn hộ riêng)
-
with a private apartment with a balcony (một căn hộ riêng có ban công)
Idioms
-
a private apartment of one's own
một căn hộ riêng của riêng mình (nhấn mạnh sự độc lập, quyền sở hữu)
"After years of sharing, she finally saved enough to get a private apartment of her own."
(Sau nhiều năm ở ghép, cuối cùng cô ấy cũng tiết kiệm đủ tiền để có được một căn hộ riêng của mình.)
-
renting a private apartment
thuê một căn hộ riêng (hành động thuê một căn hộ độc lập)
"Many students consider renting a private apartment after their first year at university."
(Nhiều sinh viên cân nhắc việc thuê một căn hộ riêng sau năm học đầu tiên ở đại học.)
-
the comfort of a private apartment
sự thoải mái của một căn hộ riêng (nhấn mạnh lợi ích về tiện nghi, riêng tư)
"They enjoyed the comfort of a private apartment during their vacation."
(Họ tận hưởng sự thoải mái của một căn hộ riêng trong kỳ nghỉ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private apartment
Tính từ (private)Thuộc về hoặc chỉ dành cho một người hoặc một nhóm người cụ thể.
"This is a private beach; you need a membership to access it."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They bought a private apartment near the park. |
Họ đã mua một căn hộ riêng gần công viên. |
| Phủ định | She doesn't want to live in a private apartment; she prefers a house. |
Cô ấy không muốn sống trong một căn hộ riêng; cô ấy thích một ngôi nhà hơn. |
| Nghi vấn | Is this private apartment yours? |
Căn hộ riêng này có phải của bạn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had already moved into their private apartment before the renovation of the building was completed. |
Họ đã chuyển vào căn hộ riêng của họ trước khi việc cải tạo tòa nhà hoàn thành. |
| Phủ định | She had not seen the inside of her friend's private apartment until she was invited to the housewarming party. |
Cô ấy đã không nhìn thấy bên trong căn hộ riêng của bạn mình cho đến khi cô ấy được mời đến bữa tiệc tân gia. |
| Nghi vấn | Had he ever lived in a private apartment before he bought his own house? |
Anh ấy đã từng sống trong một căn hộ riêng trước khi mua nhà riêng của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private apartment".
