residence hall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building at a college or university where students live; a dormitory.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà tại một trường cao đẳng hoặc đại học nơi sinh viên sống; ký túc xá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many students choose to live in a residence hall during their first year of college."
"Nhiều sinh viên chọn sống trong ký túc xá trong năm đầu tiên đại học."
-
"The residence hall provides a safe and supportive environment for new students."
"Ký túc xá cung cấp một môi trường an toàn và hỗ trợ cho sinh viên mới."
-
"She met her best friends in the residence hall."
"Cô ấy đã gặp những người bạn thân nhất của mình trong ký túc xá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reside | cư trú, ở |
| Noun | resident | cư dân, người cư trú |
| Adjective | resident | sống ở, cư trú tại |
| Adjective | residential | thuộc về khu dân cư/nhà ở |
| Noun | residency | quyền cư trú, thời gian cư trú, khóa nội trú (y học) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Residence hall" và "dormitory" (dorm) thường được dùng thay thế cho nhau, tuy nhiên, "residence hall" có thể mang sắc thái trang trọng hơn, đặc biệt khi được sử dụng trong văn bản chính thức của trường. 'Dorm' là cách nói thông tục, ngắn gọn hơn.
Prepositions
"in" được dùng khi nói đến việc sống trong ký túc xá nói chung (ví dụ: I live in a residence hall). "at" được dùng khi ám chỉ địa điểm cụ thể hoặc một sự kiện xảy ra ở đó (ví dụ: There's a party at the residence hall tonight).
Collocations (Từ đi kèm)
-
university university residence hall (ký túc xá đại học)
-
student student residence hall (ký túc xá sinh viên)
-
on-campus on-campus residence hall (ký túc xá trong khuôn viên trường)
-
co-ed co-ed residence hall (ký túc xá nam nữ (chung))
-
modern modern residence hall (ký túc xá hiện đại)
-
live in live in a residence hall (sống trong ký túc xá)
-
move into move into a residence hall (chuyển vào ký túc xá)
-
manage manage a residence hall (quản lý một ký túc xá)
-
residence hall residence hall life (cuộc sống ký túc xá)
-
residence hall residence hall rules (các quy tắc của ký túc xá)
-
residence hall residence hall advisor (RA) (cố vấn ký túc xá (RA))
Idioms
-
on-campus residence hall
ký túc xá trong khuôn viên trường (nơi sinh viên ở ngay trong trường đại học)
"Most first-year students choose to live in an on-campus residence hall to experience university life fully."
(Hầu hết sinh viên năm nhất chọn sống trong ký túc xá trong khuôn viên trường để trải nghiệm cuộc sống đại học một cách trọn vẹn.)
-
residence hall advisor (RA)
cố vấn ký túc xá (một sinh viên năm trên hoặc nhân viên quản lý, hỗ trợ các sinh viên khác trong ký túc xá)
"The residence hall advisor organized a welcome party for all the new students."
(Cố vấn ký túc xá đã tổ chức một bữa tiệc chào mừng cho tất cả các sinh viên mới.)
-
residence hall experience
trải nghiệm cuộc sống ký túc xá (những gì sinh viên trải qua khi sống trong ký túc xá, bao gồm cả học tập và giao lưu)
"Living in a residence hall offers a unique social and learning experience for young adults."
(Sống trong ký túc xá mang lại một trải nghiệm xã hội và học tập độc đáo cho người trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
residence hall
danh từMột tòa nhà tại một trường cao đẳng hoặc đại học nơi sinh viên sống; ký túc xá.
"Many students choose to live in a residence hall during their first year of college."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the residence hall was located far from the main campus, many students bought bicycles. |
Vì ký túc xá nằm ở xa khuôn viên chính, nhiều sinh viên đã mua xe đạp. |
| Phủ định | Even though the residence hall offered many amenities, some students still didn't want to live there. |
Mặc dù ký túc xá cung cấp nhiều tiện nghi, một số sinh viên vẫn không muốn sống ở đó. |
| Nghi vấn | Since the residence hall is undergoing renovations, do you know where students will be housed? |
Vì ký túc xá đang được cải tạo, bạn có biết sinh viên sẽ được ở đâu không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Living in a residence hall provides students with opportunities for social interaction. |
Sống trong ký túc xá tạo cơ hội cho sinh viên tương tác xã hội. |
| Phủ định | I don't mind residing in a residence hall during my first year of college. |
Tôi không ngại sống ở ký túc xá trong năm đầu đại học. |
| Nghi vấn | Is choosing a residence hall close to campus a good way to save time? |
Chọn ký túc xá gần trường có phải là một cách tốt để tiết kiệm thời gian không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known how noisy the residence hall would be, I would have brought earplugs. |
Nếu tôi biết ký túc xá ồn ào đến thế nào, tôi đã mang nút bịt tai. |
| Phủ định | If she hadn't stayed in the residence hall, she wouldn't have met her best friend. |
Nếu cô ấy không ở ký túc xá, cô ấy đã không gặp được người bạn thân nhất của mình. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed university more if you had lived in the residence hall? |
Bạn có thích đại học hơn nếu bạn đã sống trong ký túc xá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residence hall".
