(Top Banner Ad)
dos attack
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

dos attack

UK: /diːˈəʊˈɛs əˈtæk/ • US: /diːˈoʊˈɛs əˈtæk/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công từ chối dịch vụ cuộc tấn công DoS
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attempt to make a machine or network resource unavailable to its intended users by temporarily or indefinitely disrupting services of a host connected to a network.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực làm cho một máy tính hoặc tài nguyên mạng không khả dụng đối với người dùng dự định bằng cách tạm thời hoặc vô thời hạn làm gián đoạn các dịch vụ của một máy chủ được kết nối với mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website was taken offline due to a massive DoS attack."

    "Trang web đã bị ngoại tuyến do một cuộc tấn công DoS quy mô lớn."

  • "The company's servers were under a DoS attack for several hours."

    "Các máy chủ của công ty đã bị tấn công DoS trong vài giờ."

  • "The DoS attack flooded the network with traffic."

    "Cuộc tấn công DoS đã làm ngập mạng với lưu lượng truy cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Denial of Service Sự từ chối dịch vụ (tên đầy đủ của DoS)
Noun DDoS attack Tấn công từ chối dịch vụ phân tán
Noun DoS Tấn công từ chối dịch vụ (dạng viết tắt)
Noun attacker Kẻ tấn công, người thực hiện cuộc tấn công
Verb attack Tấn công

Synonyms

Related Words

DDoS attack (tấn công từ chối dịch vụ phân tán)botnet (mạng bot)malware (phần mềm độc hại)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Denial of Service
English (Acronym)
DoS
English
DoS attack

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ "DoS attack" (tấn công từ chối dịch vụ) xuất phát từ cụm từ "Denial of Service", có nghĩa là làm cho một dịch vụ máy tính hoặc mạng không thể truy cập được đối với người dùng hợp pháp. "DoS" là viết tắt của "Denial of Service". Những cuộc tấn công này thường cố gắng làm quá tải hệ thống, khiến nó không thể phản hồi các yêu cầu bình thường.

Usage Note

DoS attack (tấn công từ chối dịch vụ) thường đề cập đến các cuộc tấn công từ một nguồn duy nhất. Khi cuộc tấn công đến từ nhiều nguồn, nó được gọi là DDoS attack (tấn công từ chối dịch vụ phân tán). DoS attack tập trung vào việc làm cạn kiệt tài nguyên của hệ thống mục tiêu, khiến hệ thống không thể phục vụ các yêu cầu hợp lệ.

Prepositions

against on

DoS attack *against* a server: Cuộc tấn công DoS nhắm vào một máy chủ cụ thể.
DoS attack *on* a network: Cuộc tấn công DoS tác động đến toàn bộ mạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + DoS attack
  • launch launch a DoS attack
    (thực hiện/phát động một cuộc tấn công DoS)
  • carry out carry out a DoS attack
    (tiến hành một cuộc tấn công DoS)
  • suffer suffer a DoS attack
    (chịu đựng/bị tấn công DoS)
  • mitigate mitigate a DoS attack
    (giảm thiểu/khắc phục một cuộc tấn công DoS)
Adjective + DoS attack
  • massive massive DoS attack
    (cuộc tấn công DoS quy mô lớn)
  • successful successful DoS attack
    (cuộc tấn công DoS thành công)
  • distributed distributed DoS attack (DDoS)
    (cuộc tấn công DoS phân tán (DDoS))

Idioms

  • launch a DoS attack against [something/someone]

    Thực hiện một cuộc tấn công từ chối dịch vụ nhắm vào [cái gì/ai đó]

    "Hackers attempted to launch a DoS attack against the banking system."

    (Tin tặc đã cố gắng thực hiện một cuộc tấn công DoS nhắm vào hệ thống ngân hàng.)

  • fall victim to a DoS attack

    Trở thành nạn nhân của một cuộc tấn công từ chối dịch vụ

    "Many websites have fallen victim to DoS attacks in recent years."

    (Nhiều trang web đã trở thành nạn nhân của các cuộc tấn công DoS trong những năm gần đây.)

  • protect against DoS attacks

    Bảo vệ chống lại các cuộc tấn công từ chối dịch vụ

    "Companies invest heavily to protect their servers against DoS attacks."

    (Các công ty đầu tư rất nhiều để bảo vệ máy chủ của họ chống lại các cuộc tấn công DoS.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dos attack

Danh từ
Lật mặt

Một nỗ lực làm cho một máy tính hoặc tài nguyên mạng không khả dụng đối với người dùng dự định bằng cách tạm thời hoặc vô thời hạn làm gián đoạn các dịch vụ của một máy chủ được kết nối với mạng.

"The website was taken offline due to a massive DoS attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dos attack".

Tác động trong kỷ nguyên số

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) là một trong những mối đe dọa mạng lâu đời nhất nhưng vẫn còn rất phổ biến. Nó gây ra thiệt hại đáng kể cho các doanh nghiệp, tổ chức bằng cách làm gián đoạn dịch vụ, gây mất uy tín và thất thoát tài chính. Việc hiểu và phòng chống DoS là rất quan trọng trong thế giới kết nối ngày nay.

Từ DoS đến DDoS

Khái niệm DoS đã phát triển thành DDoS (Distributed Denial of Service - Tấn công từ chối dịch vụ phân tán), nơi nhiều nguồn tấn công cùng lúc làm cho việc phòng thủ trở nên khó khăn hơn. Sự xuất hiện của DDoS phản ánh sự tinh vi và phức tạp ngày càng tăng của các mối đe dọa mạng, đòi hỏi các giải pháp bảo mật tiên tiến hơn.