dos attack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An attempt to make a machine or network resource unavailable to its intended users by temporarily or indefinitely disrupting services of a host connected to a network.
Vietnamese Meaning
Một nỗ lực làm cho một máy tính hoặc tài nguyên mạng không khả dụng đối với người dùng dự định bằng cách tạm thời hoặc vô thời hạn làm gián đoạn các dịch vụ của một máy chủ được kết nối với mạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website was taken offline due to a massive DoS attack."
"Trang web đã bị ngoại tuyến do một cuộc tấn công DoS quy mô lớn."
-
"The company's servers were under a DoS attack for several hours."
"Các máy chủ của công ty đã bị tấn công DoS trong vài giờ."
-
"The DoS attack flooded the network with traffic."
"Cuộc tấn công DoS đã làm ngập mạng với lưu lượng truy cập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
DoS attack (tấn công từ chối dịch vụ) thường đề cập đến các cuộc tấn công từ một nguồn duy nhất. Khi cuộc tấn công đến từ nhiều nguồn, nó được gọi là DDoS attack (tấn công từ chối dịch vụ phân tán). DoS attack tập trung vào việc làm cạn kiệt tài nguyên của hệ thống mục tiêu, khiến hệ thống không thể phục vụ các yêu cầu hợp lệ.
Prepositions
DoS attack *against* a server: Cuộc tấn công DoS nhắm vào một máy chủ cụ thể.
DoS attack *on* a network: Cuộc tấn công DoS tác động đến toàn bộ mạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
launch launch a DoS attack (thực hiện/phát động một cuộc tấn công DoS)
-
carry out carry out a DoS attack (tiến hành một cuộc tấn công DoS)
-
suffer suffer a DoS attack (chịu đựng/bị tấn công DoS)
-
mitigate mitigate a DoS attack (giảm thiểu/khắc phục một cuộc tấn công DoS)
-
massive massive DoS attack (cuộc tấn công DoS quy mô lớn)
-
successful successful DoS attack (cuộc tấn công DoS thành công)
-
distributed distributed DoS attack (DDoS) (cuộc tấn công DoS phân tán (DDoS))
Idioms
-
launch a DoS attack against [something/someone]
Thực hiện một cuộc tấn công từ chối dịch vụ nhắm vào [cái gì/ai đó]
"Hackers attempted to launch a DoS attack against the banking system."
(Tin tặc đã cố gắng thực hiện một cuộc tấn công DoS nhắm vào hệ thống ngân hàng.)
-
fall victim to a DoS attack
Trở thành nạn nhân của một cuộc tấn công từ chối dịch vụ
"Many websites have fallen victim to DoS attacks in recent years."
(Nhiều trang web đã trở thành nạn nhân của các cuộc tấn công DoS trong những năm gần đây.)
-
protect against DoS attacks
Bảo vệ chống lại các cuộc tấn công từ chối dịch vụ
"Companies invest heavily to protect their servers against DoS attacks."
(Các công ty đầu tư rất nhiều để bảo vệ máy chủ của họ chống lại các cuộc tấn công DoS.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dos attack
Danh từMột nỗ lực làm cho một máy tính hoặc tài nguyên mạng không khả dụng đối với người dùng dự định bằng cách tạm thời hoặc vô thời hạn làm gián đoạn các dịch vụ của một máy chủ được kết nối với mạng.
"The website was taken offline due to a massive DoS attack."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dos attack".
