(Top Banner Ad)
denial-of-service attack
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

denial-of-service attack

UK: /dɪˈnaɪəl ɒv ˈsɜːvɪs əˈtæk/ • US: /dɪˈnaɪəl əv ˈsɜːrvɪs əˈtæk/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công từ chối dịch vụ tấn công DoS
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attack intended to make a machine or network resource unavailable to its intended users by temporarily or indefinitely disrupting services of a host connected to a network.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tấn công nhằm làm cho một máy tính hoặc tài nguyên mạng không khả dụng đối với người dùng dự định bằng cách tạm thời hoặc vô thời hạn làm gián đoạn các dịch vụ của một máy chủ được kết nối với mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website was taken offline by a massive denial-of-service attack."

    "Trang web đã bị đánh sập bởi một cuộc tấn công từ chối dịch vụ quy mô lớn."

  • "Many businesses are vulnerable to denial-of-service attacks."

    "Nhiều doanh nghiệp dễ bị tấn công từ chối dịch vụ."

  • "The government websites experienced a series of denial-of-service attacks last month."

    "Các trang web của chính phủ đã trải qua một loạt các cuộc tấn công từ chối dịch vụ vào tháng trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun denial sự từ chối
Verb deny từ chối
Adjective deniable có thể phủ nhận được
Noun service dịch vụ
Verb service phục vụ, bảo trì
Noun attacker kẻ tấn công
Verb attack tấn công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
denial-of-service
computing
attack

Nguồn gốc của 'Denial-of-Service Attack'

Thuật ngữ 'denial-of-service attack' xuất hiện khi Internet trở nên phổ biến và các cuộc tấn công mạng bắt đầu gây ra sự gián đoạn đáng kể. Ban đầu, những cuộc tấn công này thường đơn giản, nhưng theo thời gian, chúng trở nên tinh vi và phức tạp hơn, đòi hỏi các biện pháp phòng thủ mạnh mẽ.

Usage Note

Cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DoS) tập trung vào việc làm quá tải hệ thống mục tiêu bằng lưu lượng truy cập hoặc yêu cầu, khiến nó không thể phản hồi các yêu cầu hợp pháp. DoS thường xuất phát từ một nguồn duy nhất, trong khi tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS) đến từ nhiều nguồn, khiến việc phòng thủ trở nên khó khăn hơn. Khác với các cuộc tấn công xâm nhập để đánh cắp dữ liệu, DoS/DDoS chủ yếu nhắm vào tính khả dụng của dịch vụ.

Prepositions

against

`against`: Chỉ mục tiêu của cuộc tấn công. Ví dụ: 'The company implemented defenses against denial-of-service attacks.' (Công ty đã triển khai các biện pháp phòng thủ chống lại các cuộc tấn công từ chối dịch vụ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + denial-of-service attack
  • massive denial-of-service attack
    (cuộc tấn công từ chối dịch vụ quy mô lớn)
  • distributed denial-of-service attack
    (cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán)
  • severe denial-of-service attack
    (cuộc tấn công từ chối dịch vụ nghiêm trọng)
Verb + denial-of-service attack
  • launch a denial-of-service attack
    (khởi động một cuộc tấn công từ chối dịch vụ)
  • mitigate a denial-of-service attack
    (giảm thiểu một cuộc tấn công từ chối dịch vụ)
  • defend against a denial-of-service attack
    (phòng thủ chống lại một cuộc tấn công từ chối dịch vụ)

Idioms

  • under denial-of-service attack

    bị tấn công từ chối dịch vụ

    "The website was under denial-of-service attack and was temporarily unavailable."

    (Trang web đã bị tấn công từ chối dịch vụ và tạm thời không khả dụng.)

  • victim of a denial-of-service attack

    nạn nhân của một cuộc tấn công từ chối dịch vụ

    "Our company became the victim of a denial-of-service attack last week."

    (Công ty của chúng tôi đã trở thành nạn nhân của một cuộc tấn công từ chối dịch vụ vào tuần trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denial-of-service attack

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc tấn công nhằm làm cho một máy tính hoặc tài nguyên mạng không khả dụng đối với người dùng dự định bằng cách tạm thời hoặc vô thời hạn làm gián đoạn các dịch vụ của một máy chủ được kết nối với mạng.

"The website was taken offline by a massive denial-of-service attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security team was monitoring the network while a denial-of-service attack was unfolding.
Đội an ninh đang giám sát mạng trong khi một cuộc tấn công từ chối dịch vụ đang diễn ra.
Phủ định
The system administrator was not expecting a denial-of-service attack at that time.
Quản trị viên hệ thống đã không lường trước một cuộc tấn công từ chối dịch vụ vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were they investigating the possibility of a denial-of-service attack when the system crashed?
Có phải họ đang điều tra khả năng xảy ra tấn công từ chối dịch vụ khi hệ thống gặp sự cố không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has experienced a denial-of-service attack this quarter.
Công ty đã trải qua một cuộc tấn công từ chối dịch vụ trong quý này.
Phủ định
The website has not suffered a denial-of-service attack since the new security measures were implemented.
Trang web đã không phải chịu một cuộc tấn công từ chối dịch vụ nào kể từ khi các biện pháp bảo mật mới được thực hiện.
Nghi vấn
Has the government reported a denial-of-service attack on critical infrastructure?
Chính phủ đã báo cáo về một cuộc tấn công từ chối dịch vụ nào vào cơ sở hạ tầng quan trọng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denial-of-service attack".

Bảo mật Mạng

Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) là một mối đe dọa lớn đối với các doanh nghiệp và tổ chức trực tuyến. Chúng không chỉ gây gián đoạn dịch vụ mà còn có thể dẫn đến thiệt hại tài chính và uy tín. Các biện pháp bảo mật mạng mạnh mẽ là cần thiết để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công này.