(Top Banner Ad)
double-faced
C1
adjective C1 Tính cách/Hành vi

double-faced

UK: /ˌdʌbl ˈfeɪst/ • US: /ˌdʌbl ˈfeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

hai mặt lật mặt giả tạo thảo mai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having two faces; hypocritical; deceitful.

Vietnamese Meaning

Hai mặt; đạo đức giả; dối trá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I realized she was double-faced when she praised my work to my face but criticized it behind my back."

    "Tôi nhận ra cô ta là người hai mặt khi cô ta khen ngợi công việc của tôi trước mặt nhưng lại chỉ trích sau lưng."

  • "He's a double-faced liar who can't be trusted."

    "Anh ta là một kẻ nói dối hai mặt, người mà không thể tin được."

  • "She accused him of being double-faced after discovering his betrayal."

    "Cô ấy buộc tội anh ta là người hai mặt sau khi phát hiện ra sự phản bội của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective two-faced hai mặt, giả dối
Noun duplicity tính hai mặt, sự lừa dối
Noun hypocrisy sự đạo đức giả
Noun hypocrite kẻ đạo đức giả
Adjective double gấp đôi, kép
Noun face khuôn mặt, bộ mặt
Verb face đối mặt, đối diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
doble
English
double
Old French
face
English
face
English
double-faced

Thần Janus và Hai Mặt

Từ 'double-faced' có nghĩa đen là 'có hai mặt'. Khái niệm này liên quan đến vị thần La Mã Janus, vị thần của sự khởi đầu, kết thúc, quá độ, và cả sự đối ngẫu. Ông thường được miêu tả có hai khuôn mặt đối diện nhau, một nhìn về quá khứ và một nhìn về tương lai. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, 'double-faced' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lừa dối, không thành thật, hoặc đạo đức giả, giống như người có một bộ mặt trước công chúng và một bộ mặt khác khi ở một mình.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả một người không trung thực, người nói một đằng làm một nẻo, hoặc giả tạo trong cách đối xử với người khác. Nó nhấn mạnh sự không chân thành và sự lừa dối. Khác với 'insincere' (không chân thành), 'double-faced' mạnh hơn, chỉ sự cố tình che giấu và thể hiện một bộ mặt khác với con người thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Be + double-faced
  • is He is so double-faced.
    (Anh ta thật hai mặt.)
  • was She was completely double-faced about the whole issue.
    (Cô ấy hoàn toàn giả dối về toàn bộ vấn đề đó.)
Noun + double-faced (describing a person/attitude)
  • a double-faced He's a double-faced politician.
    (Anh ta là một chính trị gia hai mặt.)
  • double-faced Her double-faced comments made everyone suspicious.
    (Những bình luận giả dối của cô ấy khiến mọi người nghi ngờ.)
Reveal/Accuse of being double-faced
  • revealed His actions revealed his double-faced nature.
    (Hành động của anh ta đã tiết lộ bản chất hai mặt của anh ta.)
  • accused She accused him of being double-faced.
    (Cô ấy buộc tội anh ta là kẻ hai mặt.)

Idioms

  • play a double-faced game

    chơi trò hai mặt, lừa dối

    "The company was accused of playing a double-faced game with its customers, promising one thing but doing another."

    (Công ty bị buộc tội chơi trò hai mặt với khách hàng, hứa một đằng làm một nẻo.)

  • have a double face

    có hai mặt, giả dối

    "It's hard to trust someone who always seems to have a double face depending on who they're talking to."

    (Rất khó để tin tưởng một người luôn có hai mặt tùy thuộc vào người mà họ đang nói chuyện.)

  • show one's double-faced attitude

    thể hiện thái độ hai mặt

    "After his promotion, he started to show his double-faced attitude towards his former colleagues."

    (Sau khi được thăng chức, anh ta bắt đầu thể hiện thái độ hai mặt với các đồng nghiệp cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double-faced

adjective
Lật mặt

Hai mặt; đạo đức giả; dối trá.

"I realized she was double-faced when she praised my work to my face but criticized it behind my back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should not be so double-faced; it's damaging his reputation.
Anh ta không nên hai mặt như vậy; điều đó đang hủy hoại danh tiếng của anh ta.
Phủ định
You must not be double-faced in front of your friends.
Bạn không được hai mặt trước mặt bạn bè của bạn.
Nghi vấn
Could she be double-faced to get the promotion?
Liệu cô ấy có thể hai mặt để được thăng chức không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The double-faced politician smiled for the cameras while plotting against his colleagues.
Chính trị gia hai mặt mỉm cười trước máy quay trong khi âm mưu chống lại các đồng nghiệp của mình.
Phủ định
She is not double-faced; she's genuinely kind and trustworthy.
Cô ấy không phải là người hai mặt; cô ấy thực sự tốt bụng và đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is he really that double-faced, or are people just misunderstanding his intentions?
Anh ta có thực sự hai mặt như vậy không, hay mọi người chỉ đang hiểu lầm ý định của anh ta?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a double-faced person, always saying one thing to my face and another behind my back.
Anh ta là một người hai mặt, luôn nói một đằng trước mặt tôi và một nẻo sau lưng.
Phủ định
Only after the betrayal did I realize how double-faced he truly was; only then did I see his true colors.
Chỉ sau sự phản bội, tôi mới nhận ra anh ta thật sự hai mặt như thế nào; chỉ đến lúc đó tôi mới thấy bộ mặt thật của anh ta.
Nghi vấn
Should he act double-faced, would you confront him directly?
Nếu anh ta hành xử hai mặt, bạn có đối mặt trực tiếp với anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double-faced".

Thần Janus và Sự Dối Trá

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là La Mã cổ đại, thần Janus được miêu tả với hai khuôn mặt, tượng trưng cho sự khởi đầu và kết thúc. Tuy nhiên, hình ảnh 'hai mặt' này đã phát triển thành một biểu tượng tiêu cực trong ngôn ngữ hiện đại, ám chỉ sự giả dối, không trung thực, và thiếu đạo đức. Điều này phản ánh giá trị văn hóa đề cao sự chân thật và lên án sự lừa lọc, đạo đức giả trong các mối quan hệ xã hội.

Sự Đạo Đức Giả Trong Xã Hội

Khái niệm 'double-faced' còn gắn liền với ý nghĩa của sự đạo đức giả (hypocrisy) trong nhiều nền văn hóa. Một người 'double-faced' thường nói một đằng làm một nẻo, hoặc thể hiện những ý kiến khác nhau tùy thuộc vào đối tượng và hoàn cảnh. Hành vi này thường bị coi là không đáng tin cậy và đáng khinh bỉ, vì nó phá hoại lòng tin và sự chân thành - những giá trị cốt lõi trong giao tiếp và xây dựng mối quan hệ.