(Top Banner Ad)
double-talk
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Chính trị, Truyền thông

double-talk

UK: /ˈdʌblˌtɔːk/ • US: /ˈdʌblˌtɔk/

Nghĩa tiếng Việt

nói nước đôi nói vòng vo nói lập lờ đánh lận con đen nói mập mờ nói lừa dối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech that is deliberately ambiguous or obscure.

Vietnamese Meaning

Lời nói cố ý mơ hồ, khó hiểu hoặc lừa dối, nhằm che giấu sự thật hoặc tránh né trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO's explanation about the company's losses was just a lot of double-talk."

    "Lời giải thích của CEO về những khoản lỗ của công ty chỉ toàn là những lời nói vòng vo, lừa dối."

  • "Critics accused the government of using double-talk to hide the true cost of the project."

    "Các nhà phê bình cáo buộc chính phủ sử dụng lời lẽ lừa dối để che giấu chi phí thực sự của dự án."

  • "His speech was full of double-talk and empty promises."

    "Bài phát biểu của anh ta đầy những lời lẽ lừa dối và những lời hứa suông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun double-talk Cách nói chuyện nước đôi, mập mờ, khó hiểu, nhằm đánh lừa hoặc tránh trả lời thẳng thắn.
Noun double-talker Người hay nói nước đôi, nói mập mờ, không rõ ràng.
Adjective double-talking Sử dụng cách nói chuyện nước đôi, mập mờ (ví dụ: a double-talking politician – một chính trị gia nói nước đôi).
Verb to double-talk Nói nước đôi, nói mập mờ để đánh lừa hoặc tránh né (ít phổ biến hơn dạng danh từ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duplus
Old French
doble
English
double
Old English
talian
English
talk
English
double-talk

Nguồn gốc của "double-talk"

Từ "double-talk" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp từ "double" (nghĩa là "kép", "hai mặt", thường ám chỉ sự mập mờ, không rõ ràng) và "talk" (nói chuyện). "Double" có nguồn gốc từ tiếng Latin "duplus" và tiếng Pháp cổ "doble", trong khi "talk" đến từ tiếng Anh cổ "talian". Khi kết hợp lại, "double-talk" dùng để chỉ cách nói chuyện khó hiểu, mập mờ, thường với ý định đánh lạc hướng, che giấu sự thật, hoặc tránh trả lời thẳng thắn.

Usage Note

Double-talk thường được sử dụng trong chính trị, kinh doanh hoặc các tình huống mà người nói muốn tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp hoặc cam kết rõ ràng. Nó khác với sự đơn thuần thiếu rõ ràng (vagueness) ở chỗ nó mang tính chất cố ý và có mục đích. So với 'jargon' (biệt ngữ), double-talk không nhất thiết sử dụng thuật ngữ chuyên môn, mà tập trung vào việc diễn đạt vòng vo, khó hiểu.

Prepositions

about on

Khi dùng với 'about', nó ám chỉ về chủ đề của sự nói dối, lừa lọc. Ví dụ: 'He engaged in double-talk about the company's financial situation.' Khi dùng với 'on', nó tương tự như 'about' nhưng có thể nhấn mạnh hành động nói dối đang diễn ra. Ví dụ: 'The politician delivered double-talk on the new policy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + double-talk
  • use use double-talk
    (sử dụng cách nói nước đôi)
  • resort to resort to double-talk
    (phải dùng đến/đành dùng cách nói nước đôi)
  • be full of be full of double-talk
    (đầy rẫy những lời nói nước đôi)
  • be accused of be accused of double-talk
    (bị buộc tội nói nước đôi)
Adjective + double-talk
  • political political double-talk
    (lời nói nước đôi trong chính trị)
  • empty empty double-talk
    (những lời nói nước đôi rỗng tuếch)
  • mere mere double-talk
    (chỉ là lời nói nước đôi)
  • clever clever double-talk
    (lời nói nước đôi khéo léo (theo hướng tiêu cực))

Idioms

  • speak double-talk

    Nói nước đôi, nói mập mờ

    "He always speaks double-talk when he doesn't want to commit to a decision."

    (Anh ta luôn nói nước đôi khi không muốn cam kết một quyết định nào đó.)

  • master of double-talk

    Bậc thầy nói nước đôi

    "The politician was a master of double-talk, never giving a straight answer."

    (Vị chính trị gia đó là bậc thầy nói nước đôi, không bao giờ trả lời thẳng thắn.)

  • full of double-talk

    Đầy rẫy những lời nói nước đôi

    "His speech was full of double-talk and avoided the main issues."

    (Bài phát biểu của anh ta đầy rẫy những lời nói nước đôi và tránh né các vấn đề chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double-talk

noun
Lật mặt

Lời nói cố ý mơ hồ, khó hiểu hoặc lừa dối, nhằm che giấu sự thật hoặc tránh né trách nhiệm.

"The CEO's explanation about the company's losses was just a lot of double-talk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician will use double-talk to avoid answering the difficult questions.
Chính trị gia sẽ sử dụng lối nói nước đôi để tránh trả lời những câu hỏi khó.
Phủ định
The witness is not going to use double-talk during the testimony; they've promised to be clear and direct.
Nhân chứng sẽ không sử dụng lối nói nước đôi trong lời khai; họ đã hứa sẽ rõ ràng và trực tiếp.
Nghi vấn
Will the company representative resort to double-talk when questioned about the environmental impact?
Liệu người đại diện công ty có dùng đến lối nói nước đôi khi bị chất vấn về tác động môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double-talk".

Sự Mập Mờ Trong Chính Trị

Trong bối cảnh chính trị, đặc biệt ở các nước phương Tây, 'double-talk' thường được các chính trị gia hoặc quan chức sử dụng để tránh trả lời trực tiếp các câu hỏi nhạy cảm, né tránh trách nhiệm, hoặc làm phức tạp hóa vấn đề để công chúng khó hiểu. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu minh bạch và không trung thực, gây mất lòng tin ở cử tri.

Hài Kịch và Nghệ Thuật Diễn Xuất

Mặc dù thường có nghĩa tiêu cực, 'double-talk' cũng được sử dụng trong hài kịch và biểu diễn sân khấu như một hình thức gây cười. Các diễn viên có thể dùng những cụm từ vô nghĩa hoặc cách nói chuyện phức tạp một cách giả tạo để tạo ra hiệu ứng hài hước, châm biếm sự mập mờ, vòng vo trong ngôn ngữ hành chính, chính trị, hoặc giới học thuật.