geese
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of goose, a waterbird with a long neck, short legs, webbed feet, and a short broad bill.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của goose, một loài chim nước có cổ dài, chân ngắn, chân có màng và mỏ ngắn rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A flock of geese flew over the lake."
"Một đàn ngỗng bay qua hồ."
-
"The geese were honking loudly in the field."
"Những con ngỗng kêu to trên cánh đồng."
-
"She saw a pair of geese swimming in the pond."
"Cô ấy nhìn thấy một cặp ngỗng đang bơi trong ao."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Geese" chỉ đơn giản là dạng số nhiều của "goose". Không có nhiều sắc thái nghĩa đặc biệt khác ngoài việc chỉ số lượng nhiều hơn một con ngỗng. Cần phân biệt với "goose" (số ít).
Collocations (Từ đi kèm)
-
flock a flock of geese (một đàn ngỗng)
Idioms
-
What's good for the goose is good for the gander.
Điều gì tốt cho người này thì cũng tốt cho người kia; bình đẳng, công bằng.
"If he can take a day off, then what's good for the goose is good for the gander, and I should too."
(Nếu anh ấy có thể nghỉ một ngày, thì điều gì tốt cho anh ấy cũng tốt cho tôi, tôi cũng nên nghỉ.)
-
Kill the goose that lays the golden eggs.
Phá hủy nguồn lợi ích lớn vì lòng tham hoặc thiếu kiên nhẫn.
"He sold his profitable business just to get quick cash, essentially killing the goose that laid the golden eggs."
(Anh ta bán công việc kinh doanh đang sinh lời chỉ để có tiền nhanh, về cơ bản là đã giết con ngỗng đẻ trứng vàng.)
-
Wild goose chase.
Một cuộc tìm kiếm vô ích, một nỗ lực lãng phí thời gian và công sức.
"We spent all day looking for the obscure document, but it turned out to be a wild goose chase."
(Chúng tôi đã dành cả ngày tìm kiếm tài liệu khó hiểu đó, nhưng hóa ra đó là một cuộc tìm kiếm vô ích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geese
nounSố nhiều của goose, một loài chim nước có cổ dài, chân ngắn, chân có màng và mỏ ngắn rộng.
"A flock of geese flew over the lake."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That geese migrate south for the winter is a well-known fact. |
Việc ngỗng di cư về phương nam vào mùa đông là một sự thật ai cũng biết. |
| Phủ định | Whether geese are truly intelligent birds is not something everyone agrees on. |
Việc ngỗng có thực sự là loài chim thông minh hay không không phải là điều mà mọi người đều đồng ý. |
| Nghi vấn | Why geese fly in a V-formation is a question scientists have studied for years. |
Tại sao ngỗng bay theo đội hình chữ V là một câu hỏi mà các nhà khoa học đã nghiên cứu trong nhiều năm. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They saw the geese flying south for the winter. |
Họ thấy những con ngỗng bay về phương nam để tránh đông. |
| Phủ định | We didn't see any geese at the park today. |
Hôm nay chúng tôi không thấy con ngỗng nào ở công viên cả. |
| Nghi vấn | Did you feed the geese at the pond? |
Bạn đã cho ngỗng ăn ở ao chưa? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had gone to the farm, I would have seen the geese. |
Nếu tôi đã đến nông trại, tôi đã có thể nhìn thấy lũ ngỗng. |
| Phủ định | If the farmer hadn't protected the geese, they might not have survived the storm. |
Nếu người nông dân đã không bảo vệ lũ ngỗng, chúng có lẽ đã không sống sót qua cơn bão. |
| Nghi vấn | Would you have bought those geese if you had known they were so noisy? |
Bạn có đã mua những con ngỗng đó nếu bạn biết chúng ồn ào đến vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geese".
