(Top Banner Ad)
geese
A2
noun A2 Động vật học

geese

UK: /ˈɡiːs/ • US: /ˈɡiːs/

Nghĩa tiếng Việt

những con ngỗng đàn ngỗng (nếu dùng với nghĩa tập thể)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of goose, a waterbird with a long neck, short legs, webbed feet, and a short broad bill.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của goose, một loài chim nước có cổ dài, chân ngắn, chân có màng và mỏ ngắn rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A flock of geese flew over the lake."

    "Một đàn ngỗng bay qua hồ."

  • "The geese were honking loudly in the field."

    "Những con ngỗng kêu to trên cánh đồng."

  • "She saw a pair of geese swimming in the pond."

    "Cô ấy nhìn thấy một cặp ngỗng đang bơi trong ao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goose con ngỗng (số ít)
Noun gosling ngỗng con
Noun gander ngỗng đực

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰans-
Proto-Germanic
*gans
Old English
gōs
Old English
gēs
Modern English
goose
Modern English
geese

Sự biến đổi nguyên âm

Từ 'geese' là dạng số nhiều của 'goose', và sự thay đổi từ 'oo' thành 'ee' là một ví dụ điển hình của hiện tượng 'biến đổi nguyên âm' (i-mutation) trong tiếng Anh cổ. Hiện tượng này xảy ra khi một nguyên âm trong từ bị ảnh hưởng bởi một nguyên âm hoặc bán nguyên âm (thường là 'i' hoặc 'y') ở âm tiết sau đó, khiến nó thay đổi. Các cặp từ khác như 'foot/feet' (chân) và 'tooth/teeth' (răng) cũng thể hiện cùng một loại thay đổi này, bắt nguồn từ quy tắc ngữ pháp cổ xưa.

Usage Note

"Geese" chỉ đơn giản là dạng số nhiều của "goose". Không có nhiều sắc thái nghĩa đặc biệt khác ngoài việc chỉ số lượng nhiều hơn một con ngỗng. Cần phân biệt với "goose" (số ít).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + geese
  • flock a flock of geese
    (một đàn ngỗng)

Idioms

  • What's good for the goose is good for the gander.

    Điều gì tốt cho người này thì cũng tốt cho người kia; bình đẳng, công bằng.

    "If he can take a day off, then what's good for the goose is good for the gander, and I should too."

    (Nếu anh ấy có thể nghỉ một ngày, thì điều gì tốt cho anh ấy cũng tốt cho tôi, tôi cũng nên nghỉ.)

  • Kill the goose that lays the golden eggs.

    Phá hủy nguồn lợi ích lớn vì lòng tham hoặc thiếu kiên nhẫn.

    "He sold his profitable business just to get quick cash, essentially killing the goose that laid the golden eggs."

    (Anh ta bán công việc kinh doanh đang sinh lời chỉ để có tiền nhanh, về cơ bản là đã giết con ngỗng đẻ trứng vàng.)

  • Wild goose chase.

    Một cuộc tìm kiếm vô ích, một nỗ lực lãng phí thời gian và công sức.

    "We spent all day looking for the obscure document, but it turned out to be a wild goose chase."

    (Chúng tôi đã dành cả ngày tìm kiếm tài liệu khó hiểu đó, nhưng hóa ra đó là một cuộc tìm kiếm vô ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geese

noun
Lật mặt

Số nhiều của goose, một loài chim nước có cổ dài, chân ngắn, chân có màng và mỏ ngắn rộng.

"A flock of geese flew over the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That geese migrate south for the winter is a well-known fact.
Việc ngỗng di cư về phương nam vào mùa đông là một sự thật ai cũng biết.
Phủ định
Whether geese are truly intelligent birds is not something everyone agrees on.
Việc ngỗng có thực sự là loài chim thông minh hay không không phải là điều mà mọi người đều đồng ý.
Nghi vấn
Why geese fly in a V-formation is a question scientists have studied for years.
Tại sao ngỗng bay theo đội hình chữ V là một câu hỏi mà các nhà khoa học đã nghiên cứu trong nhiều năm.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They saw the geese flying south for the winter.
Họ thấy những con ngỗng bay về phương nam để tránh đông.
Phủ định
We didn't see any geese at the park today.
Hôm nay chúng tôi không thấy con ngỗng nào ở công viên cả.
Nghi vấn
Did you feed the geese at the pond?
Bạn đã cho ngỗng ăn ở ao chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had gone to the farm, I would have seen the geese.
Nếu tôi đã đến nông trại, tôi đã có thể nhìn thấy lũ ngỗng.
Phủ định
If the farmer hadn't protected the geese, they might not have survived the storm.
Nếu người nông dân đã không bảo vệ lũ ngỗng, chúng có lẽ đã không sống sót qua cơn bão.
Nghi vấn
Would you have bought those geese if you had known they were so noisy?
Bạn có đã mua những con ngỗng đó nếu bạn biết chúng ồn ào đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geese".

Ngỗng - Người gác cổng La Mã cổ đại

Ngỗng được biết đến với sự cảnh giác cao độ và khả năng phát ra tiếng kêu lớn khi có kẻ xâm nhập. Trong lịch sử La Mã cổ đại, một đàn ngỗng được nuôi tại Đồi Capitoline đã cứu thành Rome khỏi cuộc tấn công bất ngờ của người Gaul vào năm 390 TCN bằng cách kêu báo động, đánh thức những người lính La Mã kịp thời chống trả. Câu chuyện này đã đi vào truyền thuyết, biến ngỗng thành biểu tượng của sự cảnh giác.

Món ăn truyền thống Giáng sinh

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Đức, ngỗng quay là món ăn truyền thống phổ biến trong dịp Giáng sinh. Món ăn này thường được phục vụ trong các bữa tiệc sum vầy của gia đình, tượng trưng cho sự thịnh vượng, ấm cúng và là một phần quan trọng của văn hóa ẩm thực lễ hội.