(Top Banner Ad)
shell jacket
B1
noun B1 Thời trang, Hoạt động ngoài trời

shell jacket

UK: /ˈʃɛl ˈdʒækɪt/ • US: /ˈʃɛl ˈdʒækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác vỏ ngoài áo khoác chống nước nhẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightweight, often waterproof, outer jacket designed to protect against wind and rain, typically without insulation.

Vietnamese Meaning

Một loại áo khoác ngoài nhẹ, thường chống thấm nước, được thiết kế để bảo vệ khỏi gió và mưa, thường không có lớp lót cách nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He packed a shell jacket in his backpack for the mountain hike."

    "Anh ấy đã đóng gói một chiếc áo shell jacket trong ba lô cho chuyến đi bộ đường dài trên núi."

  • "A good shell jacket is essential for any serious outdoor enthusiast."

    "Một chiếc áo shell jacket tốt là điều cần thiết cho bất kỳ người đam mê hoạt động ngoài trời nghiêm túc nào."

  • "She chose a bright red shell jacket so she would be easily visible on the trail."

    "Cô ấy đã chọn một chiếc áo shell jacket màu đỏ tươi để dễ dàng nhìn thấy trên đường mòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shell vỏ, mai; đạn pháo
Verb shell bóc vỏ; bắn phá
Adjective shelled đã bóc vỏ; có vỏ
Noun jacket áo khoác; bìa sách
Verb jacket mặc áo khoác cho; bọc sách
Noun jacketing vật liệu bọc

Synonyms

outerwear (áo khoác ngoài)rain jacket (áo mưa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skaljō
Old English
sciell
Middle English
schelle
Old French
jaquet
English
shell jacket

Nguồn gốc của 'Shell'

Từ 'shell' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skaljō', có nghĩa là 'một vật gì đó được tách ra' hoặc 'một lớp vỏ bọc'. Điều này gợi lên hình ảnh của một lớp ngoài bảo vệ hoặc tương đối mỏng.

Nguồn gốc của 'Jacket'

Từ 'jacket' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'jaquet', là dạng thu nhỏ của 'jaque' – một loại áo choàng ngắn. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa áo khoác ngắn mà chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp 'Shell Jacket'

'Shell jacket' là một danh từ ghép, mô tả một loại áo khoác ngắn, ôm sát người, thường không có lớp lót dày hoặc lót mỏng. Cái tên này nhấn mạnh đặc tính 'lớp vỏ ngoài' nhẹ nhàng của nó, phổ biến trong quân đội và trang phục bán trang trọng vào thế kỷ 19.

Usage Note

Áo shell jacket thường được mặc trong các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, leo núi, hoặc đơn giản là để bảo vệ khỏi thời tiết xấu. Điểm khác biệt chính với các loại áo khoác khác là tính năng chống nước và khả năng thoáng khí, giúp người mặc thoải mái ngay cả khi vận động nhiều. So với áo khoác có lớp lót (insulated jacket), shell jacket linh hoạt hơn vì có thể mặc thêm lớp áo ấm bên trong khi trời lạnh.

Prepositions

for in

* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'This shell jacket is perfect for hiking.' (Chiếc áo shell jacket này hoàn hảo cho việc đi bộ đường dài.)
* **in:** Dùng để chỉ môi trường hoặc hoàn cảnh sử dụng. Ví dụ: 'I wear my shell jacket in rainy weather.' (Tôi mặc áo shell jacket của mình khi trời mưa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shell jacket
  • military military shell jacket
    (áo khoác vỏ sò quân đội)
  • dress dress shell jacket
    (áo khoác vỏ sò trang trọng)
  • short short shell jacket
    (áo khoác vỏ sò ngắn)
Verb + shell jacket
  • wear wear a shell jacket
    (mặc áo khoác vỏ sò)
  • don don a shell jacket
    (mặc (một cách trang trọng) áo khoác vỏ sò)
Noun + shell jacket
  • uniform uniform shell jacket
    (áo khoác vỏ sò đồng phục)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shell jacket

noun
Lật mặt

Một loại áo khoác ngoài nhẹ, thường chống thấm nước, được thiết kế để bảo vệ khỏi gió và mưa, thường không có lớp lót cách nhiệt.

"He packed a shell jacket in his backpack for the mountain hike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shell jacket".

Di sản quân sự

Áo shell jacket có nguồn gốc sâu sắc từ đồng phục quân đội, đặc biệt phổ biến vào thế kỷ 19 ở các nước phương Tây. Thiết kế ngắn, bó sát của nó được ưa chuộng vì cho phép binh lính dễ dàng vận động và là một phần của trang phục chuẩn mực trong nhiều quân đội, ví dụ như trong Nội chiến Hoa Kỳ.

Trang phục bán trang trọng

Ngoài mục đích quân sự, shell jacket cũng tìm được chỗ đứng trong trang phục bán trang trọng cho nam giới, đặc biệt là vào thời xưa. Nó biểu thị sự lịch lãm, gọn gàng và thường được kết hợp với cà vạt hoặc nơ, phù hợp cho các sự kiện hoặc buổi tiệc không yêu cầu trang phục quá cầu kỳ nhưng vẫn cần sự chỉnh tề.