shell jacket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lightweight, often waterproof, outer jacket designed to protect against wind and rain, typically without insulation.
Vietnamese Meaning
Một loại áo khoác ngoài nhẹ, thường chống thấm nước, được thiết kế để bảo vệ khỏi gió và mưa, thường không có lớp lót cách nhiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He packed a shell jacket in his backpack for the mountain hike."
"Anh ấy đã đóng gói một chiếc áo shell jacket trong ba lô cho chuyến đi bộ đường dài trên núi."
-
"A good shell jacket is essential for any serious outdoor enthusiast."
"Một chiếc áo shell jacket tốt là điều cần thiết cho bất kỳ người đam mê hoạt động ngoài trời nghiêm túc nào."
-
"She chose a bright red shell jacket so she would be easily visible on the trail."
"Cô ấy đã chọn một chiếc áo shell jacket màu đỏ tươi để dễ dàng nhìn thấy trên đường mòn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áo shell jacket thường được mặc trong các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, leo núi, hoặc đơn giản là để bảo vệ khỏi thời tiết xấu. Điểm khác biệt chính với các loại áo khoác khác là tính năng chống nước và khả năng thoáng khí, giúp người mặc thoải mái ngay cả khi vận động nhiều. So với áo khoác có lớp lót (insulated jacket), shell jacket linh hoạt hơn vì có thể mặc thêm lớp áo ấm bên trong khi trời lạnh.
Prepositions
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'This shell jacket is perfect for hiking.' (Chiếc áo shell jacket này hoàn hảo cho việc đi bộ đường dài.)
* **in:** Dùng để chỉ môi trường hoặc hoàn cảnh sử dụng. Ví dụ: 'I wear my shell jacket in rainy weather.' (Tôi mặc áo shell jacket của mình khi trời mưa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
military military shell jacket (áo khoác vỏ sò quân đội)
-
dress dress shell jacket (áo khoác vỏ sò trang trọng)
-
short short shell jacket (áo khoác vỏ sò ngắn)
-
wear wear a shell jacket (mặc áo khoác vỏ sò)
-
don don a shell jacket (mặc (một cách trang trọng) áo khoác vỏ sò)
-
uniform uniform shell jacket (áo khoác vỏ sò đồng phục)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shell jacket
nounMột loại áo khoác ngoài nhẹ, thường chống thấm nước, được thiết kế để bảo vệ khỏi gió và mưa, thường không có lớp lót cách nhiệt.
"He packed a shell jacket in his backpack for the mountain hike."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shell jacket".
