(Top Banner Ad)
puffer jacket
A2
noun A2 Thời trang

puffer jacket

UK: /ˈpʌfə ˈdʒækɪt/ • US: /ˈpʌfər ˈdʒækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác phao áo phao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quilted jacket filled with down or synthetic fibers, providing insulation and warmth.

Vietnamese Meaning

Một loại áo khoác được may chần bông và nhồi bằng lông vũ hoặc sợi tổng hợp, có tác dụng giữ ấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy a puffer jacket for the winter."

    "Tôi cần mua một chiếc áo khoác phao cho mùa đông."

  • "She wore a bright red puffer jacket."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo phao màu đỏ tươi."

  • "This puffer jacket is very lightweight and warm."

    "Chiếc áo phao này rất nhẹ và ấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puff Hơi thở nhẹ; đám khói; vật phồng
Verb puff Thở phì phò; làm phồng lên; thổi phù phù
Adjective puffy Phồng, sưng húp
Noun jacket Áo khoác
Noun puffer Áo khoác phồng (cách gọi rút gọn của puffer jacket)

Synonyms

quilted jacket (áo khoác chần bông)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pouffe
Old French
jaquet
English (20th Century)
puffer jacket

Nguồn gốc của 'Puffer Jacket'

Cái tên 'puffer jacket' là một từ ghép tiếng Anh khá trực quan. 'Puffer' xuất phát từ động từ 'puff', có nghĩa là 'làm phồng lên' hoặc 'sưng lên', mô tả chính xác hình dáng đầy đặn, phồng rộp đặc trưng của chiếc áo do lớp đệm bên trong. 'Jacket' đơn giản là 'áo khoác'. Ban đầu, những chiếc áo khoác này được phát triển cho những người leo núi và thám hiểm cần giữ ấm trong điều kiện thời tiết cực lạnh, sử dụng lông vũ hoặc vật liệu tổng hợp làm lớp cách nhiệt.

Usage Note

Áo puffer jacket thường có thiết kế phồng, tạo cảm giác ấm áp và thoải mái khi mặc. Chúng thường được sử dụng trong thời tiết lạnh. Khác với áo khoác gió (windbreaker) tập trung vào việc cản gió, puffer jacket tập trung vào việc giữ ấm. Khác với áo khoác lông (fur coat) sử dụng lông thú tự nhiên, puffer jacket thường sử dụng lông vũ hoặc sợi tổng hợp.

Prepositions

in with

"in" thường được sử dụng để chỉ việc mặc áo: 'She is wearing a puffer jacket.' "with" có thể được dùng để mô tả chất liệu hoặc đặc điểm của áo: 'a puffer jacket with a hood'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puffer jacket
  • warm warm puffer jacket
    (áo khoác phồng ấm áp)
  • thick thick puffer jacket
    (áo khoác phồng dày)
  • stylish stylish puffer jacket
    (áo khoác phồng sành điệu)
  • oversized oversized puffer jacket
    (áo khoác phồng cỡ lớn/rộng)
  • hooded hooded puffer jacket
    (áo khoác phồng có mũ)
  • down down puffer jacket
    (áo khoác phồng lông vũ)
Verb + puffer jacket
  • wear wear a puffer jacket
    (mặc áo khoác phồng)
  • put on put on a puffer jacket
    (mặc/khoác áo khoác phồng vào)
  • take off take off a puffer jacket
    (cởi áo khoác phồng ra)
  • zip up zip up a puffer jacket
    (kéo khóa áo khoác phồng)
Prepositional Phrase
  • in a in a puffer jacket
    (trong chiếc áo khoác phồng)

Idioms

  • bundle up in a puffer jacket

    Mặc ấm áp với áo khoác phồng

    "It's freezing outside, so make sure to bundle up in a puffer jacket."

    (Ngoài trời rất lạnh, nên hãy chắc chắn mặc ấm áp với áo khoác phồng.)

  • rock a puffer jacket

    Diện/mặc áo khoác phồng một cách sành điệu (thể hiện phong cách)

    "She loves to rock a bright yellow puffer jacket to stand out."

    (Cô ấy thích diện một chiếc áo khoác phồng màu vàng tươi để nổi bật.)

  • puffer jacket weather

    Thời tiết lạnh cần mặc áo khoác phồng

    "It's definitely puffer jacket weather today, so don't forget yours."

    (Hôm nay chắc chắn là thời tiết lạnh cần mặc áo khoác phồng, nên đừng quên áo của bạn nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puffer jacket

noun
Lật mặt

Một loại áo khoác được may chần bông và nhồi bằng lông vũ hoặc sợi tổng hợp, có tác dụng giữ ấm.

"I need to buy a puffer jacket for the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puffer jacket".

Từ Trang Phục Leo Núi Đến Biểu Tượng Thời Trang

Áo khoác phồng ban đầu được thiết kế cho các nhà thám hiểm và vận động viên leo núi nhằm cung cấp sự cách nhiệt tối đa trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Tuy nhiên, nó nhanh chóng vượt ra khỏi mục đích ban đầu để trở thành một item thời trang đường phố và biểu tượng của phong cách cá nhân, đặc biệt phổ biến từ những năm 1980 và 1990 cho đến ngày nay.

Tính Thực Dụng và Sự Phổ Biến Toàn Cầu

Puffer jacket nổi tiếng với khả năng giữ ấm vượt trội nhờ lớp đệm bên trong (thường là lông vũ hoặc sợi tổng hợp) tạo ra các túi khí cách nhiệt. Đây là lựa chọn hàng đầu cho mùa đông ở nhiều quốc gia có khí hậu lạnh và đã trở thành một món đồ thiết yếu trong tủ quần áo, được cả người nổi tiếng và người dân thường ưa chuộng vì sự kết hợp hoàn hảo giữa chức năng bảo vệ và yếu tố thẩm mỹ.