(Top Banner Ad)
reduction in force
B2
Danh từ B2 Quản trị nhân sự, Kinh tế

reduction in force

UK: /rɪˈdʌkʃən ɪn fɔːs/ • US: /rɪˈdʌkʃən ɪn fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

Cắt giảm nhân sự Giảm biên chế Sa thải hàng loạt do tái cấu trúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A permanent layoff of employees resulting from economic hardship, business downturn, restructuring, or other factors requiring a reduction in the workforce.

Vietnamese Meaning

Một đợt sa thải nhân viên vĩnh viễn do khó khăn kinh tế, suy thoái kinh doanh, tái cấu trúc hoặc các yếu tố khác đòi hỏi phải giảm lực lượng lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a reduction in force due to declining sales."

    "Công ty đã thông báo về việc cắt giảm nhân sự do doanh số bán hàng giảm sút."

  • "The reduction in force affected employees across all departments."

    "Việc cắt giảm nhân sự ảnh hưởng đến nhân viên ở tất cả các phòng ban."

  • "The company offered generous severance packages to those affected by the reduction in force."

    "Công ty đã cung cấp các gói trợ cấp thôi việc hào phóng cho những người bị ảnh hưởng bởi việc cắt giảm nhân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reduction sự cắt giảm, sự giảm bớt
Verb reduce cắt giảm, làm giảm bớt
Adjective reducible có thể cắt giảm, có thể thu nhỏ
Noun force lực lượng, sức mạnh
Verb force buộc, ép buộc
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy thuyết phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
reduction in force

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'reduction in force' (thường được viết tắt là RIF) là một cụm từ hành chính hiện đại, xuất hiện phổ biến trong môi trường chính phủ và quân đội ở các quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là Hoa Kỳ, từ thế kỷ 20. Nó được dùng để chỉ việc cắt giảm nhân sự, tương tự như 'sa thải' (layoff) hoặc 'tinh giản biên chế' (downsizing), nhưng thường mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn.

Sự kết hợp của các từ

Từ 'reduction' (sự cắt giảm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reducere' (dẫn về, thu nhỏ lại). Từ 'force' (lực lượng, binh lực) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fortia' (những điều mạnh mẽ) và qua tiếng Pháp cổ 'force'. Khi kết hợp lại, 'reduction in force' mang nghĩa đen là 'cắt giảm lực lượng', ám chỉ việc giảm số lượng nhân sự trong một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ 'reduction in force' (RIF) thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và quản lý nhân sự để mô tả việc cắt giảm nhân sự một cách có hệ thống và thường là bắt buộc. Nó khác với 'layoff' (sa thải) ở chỗ layoff có thể là tạm thời, trong khi RIF thường là vĩnh viễn. RIF thường liên quan đến việc loại bỏ các vị trí công việc cụ thể, chứ không chỉ đơn thuần là sa thải nhân viên kém hiệu quả.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ ra rằng việc giảm nhân sự là *trong* một lực lượng lao động hiện có (reduction *in* force).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reduction in force
  • significant significant reduction in force
    (tinh giản biên chế đáng kể)
  • large-scale large-scale reduction in force
    (tinh giản biên chế quy mô lớn)
  • temporary temporary reduction in force
    (tinh giản biên chế tạm thời)
  • across-the-board across-the-board reduction in force
    (tinh giản biên chế đồng loạt)
Verb + reduction in force
  • announce announce a reduction in force
    (thông báo tinh giản biên chế)
  • implement implement a reduction in force
    (thực hiện tinh giản biên chế)
  • undergo undergo a reduction in force
    (chịu/trải qua tinh giản biên chế)
  • plan plan a reduction in force
    (lập kế hoạch tinh giản biên chế)
reduction in force + Noun
  • policy reduction in force policy
    (chính sách tinh giản biên chế)
  • plan reduction in force plan
    (kế hoạch tinh giản biên chế)
  • procedures reduction in force procedures
    (quy trình tinh giản biên chế)

Idioms

  • Reduction in Force (RIF)

    Một cụm từ uyển ngữ (euphemism) dùng để chỉ việc sa thải hoặc tinh giản biên chế nhân sự, đặc biệt trong các cơ quan chính phủ hoặc doanh nghiệp lớn. Từ 'RIF' là viết tắt phổ biến.

    "The company announced a RIF impacting 10% of its workforce."

    (Công ty đã thông báo tinh giản biên chế (RIF) ảnh hưởng đến 10% lực lượng lao động.)

  • to be subject to a reduction in force

    Bị đối tượng của một đợt tinh giản biên chế; bị sa thải do cắt giảm nhân sự.

    "Many employees are worried they might be subject to a reduction in force next quarter."

    (Nhiều nhân viên lo lắng rằng họ có thể bị tinh giản biên chế vào quý tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduction in force

Danh từ
Lật mặt

Một đợt sa thải nhân viên vĩnh viễn do khó khăn kinh tế, suy thoái kinh doanh, tái cấu trúc hoặc các yếu tố khác đòi hỏi phải giảm lực lượng lao động.

"The company announced a reduction in force due to declining sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which announced a reduction in force last week, is struggling to stay afloat.
Công ty, nơi đã công bố cắt giảm nhân lực vào tuần trước, đang phải vật lộn để tồn tại.
Phủ định
The project, which was initially designed to prevent any reduction in force, ultimately failed to achieve its goal.
Dự án, ban đầu được thiết kế để ngăn chặn bất kỳ việc cắt giảm nhân lực nào, cuối cùng đã không đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Is this the department where the reduction in force will have the biggest impact?
Đây có phải là bộ phận mà việc cắt giảm nhân lực sẽ có tác động lớn nhất không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company hadn't implemented a reduction in force last year; so many talented people lost their jobs.
Tôi ước công ty đã không thực hiện việc cắt giảm nhân lực vào năm ngoái; rất nhiều người tài năng đã mất việc.
Phủ định
If only there wouldn't be a reduction in force next quarter; it's causing so much anxiety among the employees.
Giá mà không có việc cắt giảm nhân lực vào quý tới; nó đang gây ra rất nhiều lo lắng cho nhân viên.
Nghi vấn
Do you wish the reduction in force hadn't been so drastic?
Bạn có ước việc cắt giảm nhân lực đã không quá khắc nghiệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduction in force".

Uyển ngữ cho việc mất việc làm

'Reduction in force' là một ví dụ điển hình về uyển ngữ trong môi trường doanh nghiệp và chính phủ. Thay vì sử dụng các từ trực tiếp như 'layoff' (sa thải) hay 'firing' (đuổi việc), cụm từ này được dùng để làm dịu đi sự khắc nghiệt của việc mất việc, tạo cảm giác về một quyết định chiến lược hoặc cần thiết hơn là một hình phạt cá nhân. Tuy nhiên, nhiều người lao động vẫn cảm thấy cụm từ này thiếu sự minh bạch.

Ảnh hưởng đến tinh thần nhân viên

Mặc dù được trình bày bằng ngôn ngữ nhẹ nhàng hơn, việc 'tinh giản biên chế' (reduction in force) vẫn có tác động đáng kể đến tinh thần và sự ổn định của những nhân viên còn lại. Nó có thể gây ra lo lắng, giảm năng suất và làm suy yếu lòng trung thành của nhân viên đối với tổ chức. Các công ty thường phải thực hiện các biện pháp để quản lý khủng hoảng truyền thông nội bộ sau một đợt RIF.