enlistment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of enlisting; voluntary engagement in military service.
Vietnamese Meaning
Hành động nhập ngũ; sự tự nguyện tham gia nghĩa vụ quân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His enlistment in the Marines was a turning point in his life."
"Việc anh ấy nhập ngũ vào Thủy quân lục chiến là một bước ngoặt trong cuộc đời."
-
"The enlistment process can be lengthy and complex."
"Quá trình nhập ngũ có thể kéo dài và phức tạp."
-
"There was a significant drop in enlistment rates after the war."
"Đã có một sự sụt giảm đáng kể trong tỷ lệ nhập ngũ sau chiến tranh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'enlistment' thường được sử dụng để chỉ quá trình đăng ký và gia nhập lực lượng vũ trang, đặc biệt là quân đội. Nó nhấn mạnh tính tự nguyện (ít nhất về mặt hình thức), mặc dù có thể có các yếu tố khác ảnh hưởng đến quyết định nhập ngũ. Khác với 'conscription' (tức 'tòng quân'), vốn mang tính bắt buộc.
Trong ngữ cảnh này, 'enlistment' đề cập đến khoảng thời gian một người lính phải phục vụ sau khi gia nhập quân đội. Thời gian này được quy định trong hợp đồng hoặc theo luật pháp.
Prepositions
Ví dụ: 'enlistment in the army' (nhập ngũ vào quân đội), 'enlistment for a specific term' (nhập ngũ cho một thời hạn cụ thể). 'In' chỉ địa điểm (quân đội), tổ chức mà người đó tham gia. 'For' chỉ mục đích hoặc thời gian phục vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
voluntary voluntary enlistment (nhập ngũ tự nguyện, tuyển quân tình nguyện)
-
compulsory compulsory enlistment (nghĩa vụ quân sự bắt buộc)
-
military military enlistment (nhập ngũ quân đội)
-
initial initial enlistment (lần nhập ngũ đầu tiên)
-
early early enlistment (nhập ngũ sớm)
-
undergo undergo enlistment (trải qua quá trình nhập ngũ)
-
extend extend enlistment (gia hạn thời gian phục vụ quân đội)
-
complete complete enlistment (hoàn thành nghĩa vụ quân sự)
-
avoid avoid enlistment (trốn nghĩa vụ quân sự)
-
encourage encourage enlistment (khuyến khích nhập ngũ)
-
enlistment enlistment office (văn phòng tuyển quân)
-
enlistment enlistment bonus (tiền thưởng nhập ngũ)
-
enlistment enlistment drive (chiến dịch tuyển quân)
-
enlistment enlistment period (thời gian nhập ngũ/phục vụ)
Idioms
-
term of enlistment
thời hạn phục vụ quân đội
"His term of enlistment was for four years, after which he could choose to re-enlist."
(Thời hạn phục vụ quân đội của anh ấy là bốn năm, sau đó anh ấy có thể chọn tái ngũ.)
-
oath of enlistment
lời thề nhập ngũ
"New recruits take the oath of enlistment before beginning their basic training."
(Các tân binh đọc lời thề nhập ngũ trước khi bắt đầu huấn luyện cơ bản.)
-
enlistment waiver
miễn trừ/chấp thuận nhập ngũ (dù có điều kiện không đủ tiêu chuẩn thông thường)
"He received an enlistment waiver due to a minor medical condition, allowing him to join the army."
(Anh ấy đã nhận được một giấy miễn trừ nhập ngũ do có một tình trạng sức khỏe nhỏ, cho phép anh ấy tham gia quân đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enlistment
Danh từHành động nhập ngũ; sự tự nguyện tham gia nghĩa vụ quân sự.
"His enlistment in the Marines was a turning point in his life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlistment".
