(Top Banner Ad)
enlistment
B2
Danh từ B2 Quân sự, Hành chính

enlistment

UK: /ɪnˈlɪstmənt/ • US: /ɪnˈlɪstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhập ngũ thời gian nhập ngũ quá trình nhập ngũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of enlisting; voluntary engagement in military service.

Vietnamese Meaning

Hành động nhập ngũ; sự tự nguyện tham gia nghĩa vụ quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His enlistment in the Marines was a turning point in his life."

    "Việc anh ấy nhập ngũ vào Thủy quân lục chiến là một bước ngoặt trong cuộc đời."

  • "The enlistment process can be lengthy and complex."

    "Quá trình nhập ngũ có thể kéo dài và phức tạp."

  • "There was a significant drop in enlistment rates after the war."

    "Đã có một sự sụt giảm đáng kể trong tỷ lệ nhập ngũ sau chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enlist Tuyển mộ, nhập ngũ; tranh thủ (sự giúp đỡ, ủng hộ)
Noun enlistee Người mới nhập ngũ, tân binh
Adjective enlisted Đã nhập ngũ; được tuyển mộ (thường chỉ quân nhân cấp thấp, không phải sĩ quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
en-
Old French
liste
English
enlist
English
enlistment

Được ghi tên vào danh sách

Từ 'enlistment' có nguồn gốc từ động từ 'enlist'. 'Enlist' hình thành từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'vào trong, lên') và từ 'liste' (danh sách) trong tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'ghi tên vào một danh sách' hoặc 'đăng ký'. Về sau, 'enlist' chủ yếu được dùng để chỉ việc ghi tên vào danh sách phục vụ quân đội, và 'enlistment' là hành động hoặc quá trình thực hiện việc ghi tên đó.

Usage Note

Từ 'enlistment' thường được sử dụng để chỉ quá trình đăng ký và gia nhập lực lượng vũ trang, đặc biệt là quân đội. Nó nhấn mạnh tính tự nguyện (ít nhất về mặt hình thức), mặc dù có thể có các yếu tố khác ảnh hưởng đến quyết định nhập ngũ. Khác với 'conscription' (tức 'tòng quân'), vốn mang tính bắt buộc.
Trong ngữ cảnh này, 'enlistment' đề cập đến khoảng thời gian một người lính phải phục vụ sau khi gia nhập quân đội. Thời gian này được quy định trong hợp đồng hoặc theo luật pháp.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'enlistment in the army' (nhập ngũ vào quân đội), 'enlistment for a specific term' (nhập ngũ cho một thời hạn cụ thể). 'In' chỉ địa điểm (quân đội), tổ chức mà người đó tham gia. 'For' chỉ mục đích hoặc thời gian phục vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enlistment
  • voluntary voluntary enlistment
    (nhập ngũ tự nguyện, tuyển quân tình nguyện)
  • compulsory compulsory enlistment
    (nghĩa vụ quân sự bắt buộc)
  • military military enlistment
    (nhập ngũ quân đội)
  • initial initial enlistment
    (lần nhập ngũ đầu tiên)
  • early early enlistment
    (nhập ngũ sớm)
Verb + enlistment
  • undergo undergo enlistment
    (trải qua quá trình nhập ngũ)
  • extend extend enlistment
    (gia hạn thời gian phục vụ quân đội)
  • complete complete enlistment
    (hoàn thành nghĩa vụ quân sự)
  • avoid avoid enlistment
    (trốn nghĩa vụ quân sự)
  • encourage encourage enlistment
    (khuyến khích nhập ngũ)
Enlistment + Noun
  • enlistment enlistment office
    (văn phòng tuyển quân)
  • enlistment enlistment bonus
    (tiền thưởng nhập ngũ)
  • enlistment enlistment drive
    (chiến dịch tuyển quân)
  • enlistment enlistment period
    (thời gian nhập ngũ/phục vụ)

Idioms

  • term of enlistment

    thời hạn phục vụ quân đội

    "His term of enlistment was for four years, after which he could choose to re-enlist."

    (Thời hạn phục vụ quân đội của anh ấy là bốn năm, sau đó anh ấy có thể chọn tái ngũ.)

  • oath of enlistment

    lời thề nhập ngũ

    "New recruits take the oath of enlistment before beginning their basic training."

    (Các tân binh đọc lời thề nhập ngũ trước khi bắt đầu huấn luyện cơ bản.)

  • enlistment waiver

    miễn trừ/chấp thuận nhập ngũ (dù có điều kiện không đủ tiêu chuẩn thông thường)

    "He received an enlistment waiver due to a minor medical condition, allowing him to join the army."

    (Anh ấy đã nhận được một giấy miễn trừ nhập ngũ do có một tình trạng sức khỏe nhỏ, cho phép anh ấy tham gia quân đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enlistment

Danh từ
Lật mặt

Hành động nhập ngũ; sự tự nguyện tham gia nghĩa vụ quân sự.

"His enlistment in the Marines was a turning point in his life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlistment".

Nghĩa vụ quân sự bắt buộc và tự nguyện

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, việc 'enlistment' (nhập ngũ) có thể diễn ra dưới hai hình thức chính: tự nguyện (voluntary) hoặc bắt buộc (compulsory), còn được biết đến là 'conscription' hay 'the draft'. Nhập ngũ tự nguyện là khi cá nhân chủ động đăng ký phục vụ quân đội. Nghĩa vụ quân sự bắt buộc là khi chính phủ yêu cầu công dân đủ điều kiện phải phục vụ trong quân đội một thời gian nhất định.

Lễ tuyên thệ nhập ngũ

Một truyền thống quan trọng liên quan đến 'enlistment' là lễ tuyên thệ nhập ngũ (Oath of Enlistment). Tại lễ này, những tân binh sẽ đọc lời thề trang trọng cam kết phục vụ đất nước và tuân thủ hiến pháp. Đây là một nghi thức mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, đánh dấu sự chuyển đổi từ công dân dân sự sang quân nhân.