draw money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rút tiền từ tài khoản ngân hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to draw some money from the ATM."
"Tôi cần rút một ít tiền từ máy ATM."
-
"She drew all her money out of the account."
"Cô ấy đã rút hết tiền ra khỏi tài khoản."
-
"You can draw money from any branch of the bank."
"Bạn có thể rút tiền từ bất kỳ chi nhánh nào của ngân hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | withdraw | Rút (tiền) ra khỏi tài khoản |
| Noun | withdrawal | Sự rút tiền; khoản tiền đã rút |
| Adjective | monetary | Thuộc về tiền tệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'draw money' thường được sử dụng khi nói về việc rút tiền mặt từ tài khoản ngân hàng, có thể là từ máy ATM, quầy giao dịch hoặc thông qua các hình thức trực tuyến. Nó nhấn mạnh hành động lấy tiền ra để sử dụng. Khác với 'withdraw money', 'draw money' có thể mang sắc thái thông tục hơn trong một số ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
from draw money from your account (rút tiền từ tài khoản của bạn)
-
at draw money at the ATM (rút tiền tại máy ATM)
-
out draw money out of the bank (rút tiền ra khỏi ngân hàng)
-
quickly quickly draw money (rút tiền nhanh chóng)
-
easily easily draw money (dễ dàng rút tiền)
-
some draw some money (rút một ít tiền)
-
a lot of draw a lot of money (rút nhiều tiền)
Idioms
-
draw money out of thin air
Tạo ra tiền một cách dễ dàng hoặc không hợp pháp, như thể từ hư không (nghĩa bóng)
"He seems to be able to draw money out of thin air to fund his projects."
(Anh ấy dường như có thể tạo ra tiền từ hư không để tài trợ cho các dự án của mình.)
-
draw money for a rainy day
Tiết kiệm tiền cho những lúc khó khăn hoặc bất trắc trong tương lai
"It's always wise to draw money for a rainy day."
(Luôn khôn ngoan khi tiết kiệm tiền phòng lúc khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
draw money
Động từRút tiền từ tài khoản ngân hàng.
"I need to draw some money from the ATM."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draw money".
