(Top Banner Ad)
draw money
B1
Động từ B1 Kinh tế - Tài chính

draw money

UK: /drɔː mʌni/ • US: /drɔ mʌni/

Nghĩa tiếng Việt

rút tiền rút tiền mặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take money out of a bank account.

Vietnamese Meaning

Rút tiền từ tài khoản ngân hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to draw some money from the ATM."

    "Tôi cần rút một ít tiền từ máy ATM."

  • "She drew all her money out of the account."

    "Cô ấy đã rút hết tiền ra khỏi tài khoản."

  • "You can draw money from any branch of the bank."

    "Bạn có thể rút tiền từ bất kỳ chi nhánh nào của ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb withdraw Rút (tiền) ra khỏi tài khoản
Noun withdrawal Sự rút tiền; khoản tiền đã rút
Adjective monetary Thuộc về tiền tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*dʰregʰ-
Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan (kéo, lôi)
Middle English
drawen (kéo, rút)
Modern English
draw (rút, lấy ra)
Latin
moneta (đền thờ của nữ thần Juno Moneta, nơi đúc tiền)
Old French
monoie (tiền xu, tiền tệ)
Middle English
moneie (tiền)
Modern English
money (tiền)

Nguồn gốc của 'draw' trong 'draw money'

Từ 'draw' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'dragan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'kéo' hoặc 'lôi'. Qua thời gian, nghĩa của 'draw' đã phát triển rộng hơn, bao gồm cả hành động 'kéo ra' hoặc 'rút ra' một thứ gì đó từ một nơi nào đó, chẳng hạn như rút tiền từ ngân hàng hoặc máy ATM.

Sự ra đời của 'money'

Từ 'money' có gốc từ 'moneta' trong tiếng Latin. Đây là tên gọi đền thờ của nữ thần Juno Moneta ở Rome, nơi người La Mã cổ đại đã từng đúc tiền. Vì vậy, tiền tệ đã gắn liền với tên của nữ thần này, và từ 'moneta' dần dần phát triển thành 'money' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'draw money' thường được sử dụng khi nói về việc rút tiền mặt từ tài khoản ngân hàng, có thể là từ máy ATM, quầy giao dịch hoặc thông qua các hình thức trực tuyến. Nó nhấn mạnh hành động lấy tiền ra để sử dụng. Khác với 'withdraw money', 'draw money' có thể mang sắc thái thông tục hơn trong một số ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Giới từ
  • from draw money from your account
    (rút tiền từ tài khoản của bạn)
  • at draw money at the ATM
    (rút tiền tại máy ATM)
  • out draw money out of the bank
    (rút tiền ra khỏi ngân hàng)
Trạng từ + Cụm động từ
  • quickly quickly draw money
    (rút tiền nhanh chóng)
  • easily easily draw money
    (dễ dàng rút tiền)
Định lượng từ + Cụm động từ
  • some draw some money
    (rút một ít tiền)
  • a lot of draw a lot of money
    (rút nhiều tiền)

Idioms

  • draw money out of thin air

    Tạo ra tiền một cách dễ dàng hoặc không hợp pháp, như thể từ hư không (nghĩa bóng)

    "He seems to be able to draw money out of thin air to fund his projects."

    (Anh ấy dường như có thể tạo ra tiền từ hư không để tài trợ cho các dự án của mình.)

  • draw money for a rainy day

    Tiết kiệm tiền cho những lúc khó khăn hoặc bất trắc trong tương lai

    "It's always wise to draw money for a rainy day."

    (Luôn khôn ngoan khi tiết kiệm tiền phòng lúc khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

draw money

Động từ
Lật mặt

Rút tiền từ tài khoản ngân hàng.

"I need to draw some money from the ATM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draw money".

Máy ATM và sự tiện lợi trong giao dịch ngân hàng

Sự ra đời của máy ATM (Automated Teller Machine) vào cuối thế kỷ 20 đã cách mạng hóa cách mọi người 'rút tiền'. Trước đây, việc rút tiền thường phải thực hiện tại quầy giao dịch ngân hàng trong giờ hành chính. Giờ đây, ATM cho phép khách hàng rút tiền mặt 24/7, mang lại sự tiện lợi và linh hoạt đáng kể.

Xu hướng thanh toán không tiền mặt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các quốc gia phát triển, có một xu hướng ngày càng tăng hướng tới các giao dịch không tiền mặt (cashless transactions). Thay vì 'rút tiền' mặt, mọi người sử dụng thẻ tín dụng/ghi nợ, ví điện tử hoặc ứng dụng ngân hàng di động để thanh toán, phản ánh sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng và quản lý tài chính.