slides
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Flat, usually rectangular, pieces of material (such as glass or plastic) on which something is displayed, especially a photographic image or a picture for showing on a screen.
Vietnamese Meaning
Những mảnh vật liệu phẳng, thường có hình chữ nhật (như thủy tinh hoặc nhựa) trên đó hiển thị một thứ gì đó, đặc biệt là một hình ảnh chụp hoặc một bức tranh để chiếu trên màn hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The presenter used colorful slides to illustrate his points."
"Người thuyết trình đã sử dụng các slide đầy màu sắc để minh họa các điểm của mình."
-
"The lecture was accompanied by informative slides."
"Bài giảng đi kèm với các slide chứa nhiều thông tin."
-
"Please review the slides before the meeting."
"Vui lòng xem lại các slide trước cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | slide | Trượt, lướt; chuyển động nhẹ nhàng |
| Noun | slide | Cầu trượt (ở sân chơi); trang trình chiếu (PowerPoint); tấm kính hiển vi; sự trượt |
| Noun | slider | Thanh trượt (trong giao diện người dùng); bánh kẹp nhỏ |
| Adjective | sliding | Có thể trượt, trượt được |
| Adverb | slidably | Một cách có thể trượt được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ số nhiều, 'slides' thường chỉ các trang trình bày trong một bài thuyết trình, ảnh slide hoặc lam kính hiển vi. Cần phân biệt với 'slide' (số ít) mang nghĩa 'cầu trượt' hoặc 'sự trượt'.
Prepositions
'on slides' thường dùng để chỉ những gì được hiển thị trên slide, ví dụ: 'information on slides'. 'in slides' thường đề cập đến vị trí hoặc số lượng slide, ví dụ: 'in the last few slides'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
water water slides (Cầu trượt nước)
-
presentation presentation slides (Các trang trình chiếu (bài thuyết trình))
-
glass glass slides (Các lam kính (để soi hiển vi))
-
microscope microscope slides (Các lam kính hiển vi)
-
go down the go down the slides (Trượt cầu trượt)
-
prepare the prepare the slides (Chuẩn bị các trang trình chiếu)
-
show the show the slides (Chiếu các trang trình chiếu)
-
view the view the slides (Xem các trang trình chiếu)
-
a set of a set of slides (Một bộ trang trình chiếu/lam kính)
-
a series of a series of slides (Một loạt các trang trình chiếu)
Idioms
-
Let something slide
Bỏ qua, phớt lờ một vấn đề; để mọi việc diễn ra mà không can thiệp
"I've been letting my studies slide a bit lately."
(Dạo gần đây tôi hơi lơ là việc học một chút.)
-
Slide by/through
Vượt qua một cách dễ dàng, trót lọt, không bị chú ý
"He managed to slide through the exam with minimal effort."
(Anh ấy xoay sở vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng với rất ít nỗ lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slides
Danh từ (số nhiều)Những mảnh vật liệu phẳng, thường có hình chữ nhật (như thủy tinh hoặc nhựa) trên đó hiển thị một thứ gì đó, đặc biệt là một hình ảnh chụp hoặc một bức tranh để chiếu trên màn hình.
"The presenter used colorful slides to illustrate his points."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children are sliding down the hill in the park. |
Những đứa trẻ đang trượt xuống đồi trong công viên. |
| Phủ định | He is not sliding into home base during the baseball game because he is afraid of getting hurt. |
Anh ấy không trượt vào điểm gốc trong trận bóng chày vì anh ấy sợ bị thương. |
| Nghi vấn | Are you sliding those documents under the door? |
Bạn đang trượt những tài liệu đó dưới cửa à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slides".
