(Top Banner Ad)
slides
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Giáo dục, Giải trí, Nhiếp ảnh)

slides

UK: /slaɪdz/ • US: /slaɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

các trang trình bày slide trình chiếu bản trình chiếu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Flat, usually rectangular, pieces of material (such as glass or plastic) on which something is displayed, especially a photographic image or a picture for showing on a screen.

Vietnamese Meaning

Những mảnh vật liệu phẳng, thường có hình chữ nhật (như thủy tinh hoặc nhựa) trên đó hiển thị một thứ gì đó, đặc biệt là một hình ảnh chụp hoặc một bức tranh để chiếu trên màn hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presenter used colorful slides to illustrate his points."

    "Người thuyết trình đã sử dụng các slide đầy màu sắc để minh họa các điểm của mình."

  • "The lecture was accompanied by informative slides."

    "Bài giảng đi kèm với các slide chứa nhiều thông tin."

  • "Please review the slides before the meeting."

    "Vui lòng xem lại các slide trước cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slide Trượt, lướt; chuyển động nhẹ nhàng
Noun slide Cầu trượt (ở sân chơi); trang trình chiếu (PowerPoint); tấm kính hiển vi; sự trượt
Noun slider Thanh trượt (trong giao diện người dùng); bánh kẹp nhỏ
Adjective sliding Có thể trượt, trượt được
Adverb slidably Một cách có thể trượt được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Giáo dục, Giải trí, Nhiếp ảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sleydʰ-
Proto-Germanic
*slīdaną
Old English
slīdan
Middle English
sliden
Modern English
slide

Nguồn gốc của 'slide'

Từ 'slide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slīdan', mang nghĩa 'trượt, lướt, rơi'. Nó tiếp tục phát triển từ gốc tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, đều liên quan đến hành động 'trượt' hoặc 'lướt nhẹ'. Vì vậy, dù là cầu trượt, trượt băng, hay các trang trình chiếu, ý niệm về sự chuyển động êm ái hoặc trượt đi vẫn là cốt lõi.

Usage Note

Khi là danh từ số nhiều, 'slides' thường chỉ các trang trình bày trong một bài thuyết trình, ảnh slide hoặc lam kính hiển vi. Cần phân biệt với 'slide' (số ít) mang nghĩa 'cầu trượt' hoặc 'sự trượt'.

Prepositions

on in

'on slides' thường dùng để chỉ những gì được hiển thị trên slide, ví dụ: 'information on slides'. 'in slides' thường đề cập đến vị trí hoặc số lượng slide, ví dụ: 'in the last few slides'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slides (danh từ số nhiều)
  • water water slides
    (Cầu trượt nước)
  • presentation presentation slides
    (Các trang trình chiếu (bài thuyết trình))
  • glass glass slides
    (Các lam kính (để soi hiển vi))
  • microscope microscope slides
    (Các lam kính hiển vi)
Verb + slides (danh từ số nhiều)
  • go down the go down the slides
    (Trượt cầu trượt)
  • prepare the prepare the slides
    (Chuẩn bị các trang trình chiếu)
  • show the show the slides
    (Chiếu các trang trình chiếu)
  • view the view the slides
    (Xem các trang trình chiếu)
Noun + slides (danh từ số nhiều)
  • a set of a set of slides
    (Một bộ trang trình chiếu/lam kính)
  • a series of a series of slides
    (Một loạt các trang trình chiếu)

Idioms

  • Let something slide

    Bỏ qua, phớt lờ một vấn đề; để mọi việc diễn ra mà không can thiệp

    "I've been letting my studies slide a bit lately."

    (Dạo gần đây tôi hơi lơ là việc học một chút.)

  • Slide by/through

    Vượt qua một cách dễ dàng, trót lọt, không bị chú ý

    "He managed to slide through the exam with minimal effort."

    (Anh ấy xoay sở vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng với rất ít nỗ lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slides

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những mảnh vật liệu phẳng, thường có hình chữ nhật (như thủy tinh hoặc nhựa) trên đó hiển thị một thứ gì đó, đặc biệt là một hình ảnh chụp hoặc một bức tranh để chiếu trên màn hình.

"The presenter used colorful slides to illustrate his points."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are sliding down the hill in the park.
Những đứa trẻ đang trượt xuống đồi trong công viên.
Phủ định
He is not sliding into home base during the baseball game because he is afraid of getting hurt.
Anh ấy không trượt vào điểm gốc trong trận bóng chày vì anh ấy sợ bị thương.
Nghi vấn
Are you sliding those documents under the door?
Bạn đang trượt những tài liệu đó dưới cửa à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slides".

Cầu trượt (Playground Slides)

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, 'slides' (cầu trượt) là một phần không thể thiếu của các sân chơi trẻ em. Chúng biểu tượng cho tuổi thơ, niềm vui, và sự giải trí ngoài trời. Nhiều thế hệ đã lớn lên với những kỷ niệm về việc trượt xuống cầu trượt cùng bạn bè.

Trang trình chiếu (Presentation Slides)

'Slides' còn dùng để chỉ các trang trình bày trong các bài thuyết trình (thường là PowerPoint hoặc Keynote). Chúng là một công cụ giao tiếp quan trọng trong môi trường học thuật, kinh doanh và giáo dục, giúp truyền tải thông tin một cách trực quan và có cấu trúc. Khả năng tạo ra các 'slides' hiệu quả là một kỹ năng thiết yếu trong nhiều ngành nghề hiện đại.