(Top Banner Ad)
dreadful news
B2
Tính từ B2 Chung

dreadful news

UK: /ˈdred.fəl/ • US: /ˈdred.fəl/

Nghĩa tiếng Việt

tin dữ tin kinh khủng tin tồi tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely bad or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tệ hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident was a dreadful experience for everyone involved."

    "Vụ tai nạn là một trải nghiệm kinh khủng đối với tất cả những người có liên quan."

  • "She had to deliver the dreadful news to his family."

    "Cô ấy phải báo tin dữ cho gia đình anh ấy."

  • "The newspaper reported dreadful news of the earthquake."

    "Tờ báo đưa tin kinh hoàng về trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dread nỗi sợ hãi, sự khiếp sợ
Verb dread khiếp sợ, kinh hãi
Adverb dreadfully một cách khủng khiếp, rất tệ
Adjective dreaded đáng sợ, bị e ngại
Adjective new mới
Noun newspaper tờ báo
Noun newscaster phát thanh viên/người đưa tin thời sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drædan (to fear)
Middle English
drede (fear, dread)
Modern English
dreadful (causing dread)
Old French
nouvelles (new things, news)
Middle English
newes (new things, news)
Modern English
news (information)

Nguồn gốc của 'Dreadful'

Từ 'dreadful' bắt nguồn từ từ 'drædan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sợ hãi' hoặc 'khiếp sợ'. Qua thời Trung cổ, nó phát triển thành 'drede' để chỉ cảm giác sợ hãi sâu sắc. Khi một điều gì đó được gọi là 'dreadful', nó gợi lên cảm giác lo sợ nguyên thủy đó.

Nguồn gốc của 'News'

Từ 'news' đến từ 'nouvelles' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'những điều mới mẻ'. Ban đầu, nó là một danh từ số nhiều, ám chỉ nhiều mẩu thông tin. Đến nay, dù được dùng như danh từ không đếm được (the news is...), nó vẫn giữ ý nghĩa về thông tin mới được lan truyền.

Usage Note

Tính từ 'dreadful' nhấn mạnh mức độ tồi tệ hoặc gây sợ hãi cao hơn so với các từ như 'bad' hoặc 'unpleasant'. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, sự kiện hoặc tin tức gây ra cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc thất vọng lớn.
'News' ở đây là danh từ không đếm được, luôn đi với động từ số ít. 'Dreadful news' mang ý nghĩa một tin tức cực kỳ tồi tệ, gây ra sự lo lắng, sợ hãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + dreadful news
  • hear hear dreadful news
    (nghe tin khủng khiếp)
  • receive receive dreadful news
    (nhận được tin khủng khiếp)
  • deliver deliver dreadful news
    (truyền đạt tin khủng khiếp)
  • break break dreadful news
    (báo tin khủng khiếp (cho ai đó))
  • spread spread dreadful news
    (lan truyền tin khủng khiếp)
Adverbs modifying 'dreadful'
  • truly truly dreadful news
    (tin tức thực sự khủng khiếp)
  • utterly utterly dreadful news
    (tin tức hoàn toàn khủng khiếp)
  • absolutely absolutely dreadful news
    (tin tức tuyệt đối khủng khiếp)
Noun phrases including 'dreadful news'
  • a piece of a piece of dreadful news
    (một mẩu tin khủng khiếp)
  • the impact of the impact of dreadful news
    (tác động của tin khủng khiếp)

Idioms

  • Break the dreadful news

    Báo tin khủng khiếp (cho ai đó), thường là một cách nhẹ nhàng hoặc cẩn trọng.

    "The doctor had to break the dreadful news to the family about their father's condition."

    (Bác sĩ phải báo tin khủng khiếp cho gia đình về tình trạng của người cha.)

  • The dreadful news hit (someone) like a ton of bricks

    Tin khủng khiếp ập đến khiến ai đó sốc nặng, cảm thấy choáng váng hoặc suy sụp hoàn toàn.

    "When she heard about the accident, the dreadful news hit her like a ton of bricks."

    (Khi nghe tin về vụ tai nạn, tin khủng khiếp ập đến khiến cô ấy choáng váng.)

  • The dreadful news sank in

    Tin khủng khiếp dần dần được thấu hiểu, nhận thức rõ mức độ nghiêm trọng của nó (thường sau một khoảng thời gian sốc ban đầu).

    "It took a while for the dreadful news of their loss to truly sink in."

    (Phải mất một thời gian thì tin khủng khiếp về sự mất mát của họ mới thực sự thấm thía.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dreadful news

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ tệ hoặc khó chịu.

"The accident was a dreadful experience for everyone involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreadful news".

Đừng đổ lỗi cho người đưa tin (Don't shoot the messenger)

Đây là một câu ngạn ngữ cổ của phương Tây, phản ánh xu hướng văn hóa và lịch sử muốn trừng phạt hoặc oán giận người mang tin xấu, ngay cả khi họ không phải là nguyên nhân của tin đó. Truyền thống này có từ thời cổ đại, khi những sứ giả mang tin thất trận có thể đối mặt với hình phạt nặng nề. Nó nhắc nhở chúng ta nên phân biệt giữa người đưa tin và nội dung tin tức.

Hỗ trợ tinh thần sau tin xấu

Trong nhiều xã hội phương Tây, sau khi nhận được tin tức khủng khiếp, đặc biệt là liên quan đến mất mát hoặc bi kịch, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc cung cấp hỗ trợ tinh thần và tư vấn (grief counseling) để giúp các cá nhân đối phó với cú sốc và nỗi đau. Điều này phản ánh giá trị văn hóa coi trọng sức khỏe tâm thần và quá trình xử lý cảm xúc.