(Top Banner Ad)
dreamless sleep
B2
Danh từ ghép B2 Tâm lý học, Văn học

dreamless sleep

UK: /ˈdriːmləs sliːp/ • US: /ˈdriːmləs sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ không mộng mị giấc ngủ không mơ giấc ngủ sâu không mộng mị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of sleep in which no dreams occur.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái giấc ngủ mà không có bất kỳ giấc mơ nào xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long day of work, I fell into a dreamless sleep."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi chìm vào một giấc ngủ không mộng mị."

  • "The medication helped him achieve a dreamless sleep."

    "Thuốc men đã giúp anh ấy có được một giấc ngủ không mộng mị."

  • "She longed for a dreamless sleep, free from the anxieties of the day."

    "Cô ấy khao khát một giấc ngủ không mộng mị, thoát khỏi những lo âu của ngày hôm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dream giấc mơ, điều mơ ước
Verb dream mơ, mơ ước
Noun dreamer người mơ mộng
Adjective dreamy mơ màng, như mơ
Noun sleep giấc ngủ, sự ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleeplessness tình trạng mất ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ

Synonyms

Antonyms

restless sleep (giấc ngủ không yên)dream-filled sleep (giấc ngủ đầy mộng mị)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draumaz
Old English
drēam (joy, music, later vision in sleep)
Middle English
dreem
Modern English
dream
Proto-Germanic
*-lausaz
Old English
-lēas (without)
Modern English
-less
Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp
Middle English
slep
Modern English
sleep

Giấc ngủ không mộng mị: Sự kết hợp của sự vắng mặt và nghỉ ngơi sâu

Cụm từ 'dreamless sleep' (giấc ngủ không mộng mị) được tạo thành từ tính từ 'dreamless' (không có giấc mơ) và danh từ 'sleep' (giấc ngủ). 'Dreamless' xuất phát từ 'dream' (giấc mơ), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drēam' (ban đầu có nghĩa là niềm vui, âm nhạc, sau này mới phát triển nghĩa 'điềm chiêm bao, giấc mơ'), và hậu tố '-less' (không có, thiếu) từ tiếng Anh cổ '-lēas'. 'Sleep' (giấc ngủ) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slǣp'. Khi kết hợp lại, 'dreamless sleep' mô tả một trạng thái ngủ cực kỳ sâu, yên bình, không bị gián đoạn bởi bất kỳ giấc mơ hay suy nghĩ nào, mang lại sự nghỉ ngơi hoàn toàn cho cả thể xác lẫn tâm trí.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một giấc ngủ sâu và yên bình, không bị xáo trộn bởi các giấc mơ. Nó mang ý nghĩa của sự nghỉ ngơi hoàn toàn và phục hồi. 'Dreamless sleep' có thể được sử dụng trong văn học để gợi lên cảm giác thanh thản hoặc thậm chí là sự quên lãng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dreamless sleep
  • fall into fall into a dreamless sleep
    (chìm vào giấc ngủ không mộng mị)
  • drift into drift into a dreamless sleep
    (dần chìm vào giấc ngủ không mộng mị)
  • enjoy enjoy a dreamless sleep
    (tận hưởng một giấc ngủ không mộng mị)
  • have have a dreamless sleep
    (có một giấc ngủ không mộng mị)
Prepositional Phrase
  • after a night of after a night of dreamless sleep
    (sau một đêm ngủ không mộng mị)

Idioms

  • fall into a dreamless sleep

    chìm vào giấc ngủ không mộng mị (thường nhấn mạnh sự sâu sắc, thanh thản)

    "After a long journey, he finally fell into a deep, dreamless sleep."

    (Sau một hành trình dài, cuối cùng anh ấy cũng chìm vào một giấc ngủ sâu, không mộng mị.)

  • an eternal dreamless sleep

    giấc ngủ vĩnh hằng không mộng mị (ám chỉ cái chết một cách thanh bình)

    "The old warrior found peace in an eternal dreamless sleep."

    (Chiến binh già tìm thấy sự bình yên trong giấc ngủ vĩnh hằng không mộng mị.)

  • long for dreamless sleep

    khao khát một giấc ngủ không mộng mị (diễn tả sự mệt mỏi, mong muốn nghỉ ngơi hoàn toàn)

    "Stressed by work, she often longed for a dreamless sleep."

    (Căng thẳng vì công việc, cô ấy thường khao khát một giấc ngủ không mộng mị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dreamless sleep

Danh từ ghép
Lật mặt

Một trạng thái giấc ngủ mà không có bất kỳ giấc mơ nào xảy ra.

"After a long day of work, I fell into a dreamless sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreamless sleep".

Tầm quan trọng của giấc ngủ sâu không mộng mị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giấc ngủ không mộng mị được coi là dấu hiệu của sự nghỉ ngơi hoàn toàn và phục hồi năng lượng tối đa. Nó đối lập với giấc ngủ có mơ, nơi tâm trí vẫn hoạt động và có thể gây ra cảm giác mệt mỏi khi thức dậy. Đạt được 'dreamless sleep' thường được liên kết với sức khỏe tốt, giảm căng thẳng và khả năng tái tạo cơ thể sau một ngày dài.

Ẩn dụ cho sự yên bình cuối cùng

Cụm từ 'dreamless sleep' đôi khi được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ cái chết, đặc biệt là một cái chết thanh thản và không đau đớn. Ý niệm về việc không còn phải lo lắng hay gặp ác mộng, chỉ còn lại sự yên bình tuyệt đối, đã khiến nó trở thành một cách diễn đạt trang trọng trong văn học và thơ ca khi nói về sự ra đi.