(Top Banner Ad)
dress stylishly
B1
Động từ & Trạng từ B1 Thời trang

dress stylishly

UK: /drɛs ˈstaɪlɪʃli/ • US: /drɛs ˈstaɪlɪʃli/

Nghĩa tiếng Việt

ăn mặc thời trang ăn mặc phong cách ăn diện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dress in a fashionable and aesthetically pleasing manner.

Vietnamese Meaning

Ăn mặc một cách thời trang và thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always dresses stylishly, no matter the occasion."

    "Cô ấy luôn ăn mặc rất thời trang, bất kể dịp nào."

  • "If you want to impress, you should dress stylishly for the interview."

    "Nếu bạn muốn gây ấn tượng, bạn nên ăn mặc thời trang cho buổi phỏng vấn."

  • "He dresses stylishly even when he's just going to the grocery store."

    "Anh ấy ăn mặc rất thời trang ngay cả khi chỉ đi đến cửa hàng tạp hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dress Váy, đầm; quần áo
Verb dress Mặc quần áo; trang trí
Adjective dressed Đã mặc quần áo
Adjective dressy Lịch sự, sang trọng (quần áo)
Noun dresser Tủ quần áo; người biết ăn mặc
Noun style Phong cách, kiểu dáng, thời trang
Verb style Tạo kiểu, thiết kế
Adjective stylish Sành điệu, có phong cách
Adverb stylishly Một cách sành điệu, có phong cách
Noun stylist Chuyên gia tạo mẫu (tóc, thời trang)

Synonyms

dress fashionably (ăn mặc hợp thời trang)dress smartly (ăn mặc bảnh bao)

Antonyms

dress plainly (ăn mặc giản dị)dress unfashionably (ăn mặc không hợp thời trang)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
Vulgar Latin
*directiare
Old French
dresser
Middle English
dressen
Modern English
dress
Latin
stilus
Old French
stile
English
style
English
stylish
English
stylishly

Nguồn gốc của 'dress'

Từ 'dress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'directus' (thẳng, trực tiếp) qua tiếng Pháp cổ 'dresser', ban đầu có nghĩa là 'sắp xếp, chuẩn bị, đặt thẳng'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa thành 'mặc quần áo' hoặc 'trang trí', vì việc mặc quần áo cũng là một cách sắp xếp và chuẩn bị cơ thể cho phù hợp.

Nguồn gốc của 'stylishly'

Từ 'stylishly' được hình thành từ 'style' và hậu tố '-ishly'. 'Style' xuất phát từ tiếng Latin 'stilus', ban đầu là tên của một công cụ viết nhọn. Sau đó, nó phát triển nghĩa thành 'cách viết' rồi 'cách thể hiện', và cuối cùng là 'phong cách' hoặc 'thời trang'. Vì vậy, 'stylishly' có nghĩa là 'theo một cách thời trang, có phong cách'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc lựa chọn và kết hợp trang phục sao cho hợp thời, đẹp mắt và thể hiện được phong cách cá nhân. Khác với 'dress well' (ăn mặc đẹp) chỉ đơn giản là ăn mặc gọn gàng, lịch sự, 'dress stylishly' mang ý nghĩa chủ động tạo ra một diện mạo thời trang, hợp xu hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + (to) dress stylishly
  • important It's important to dress stylishly for the event.
    (Việc ăn mặc sành điệu cho sự kiện là quan trọng.)
  • wise It's wise to dress stylishly when you meet new clients.
    (Sẽ là khôn ngoan khi ăn mặc sành điệu khi gặp khách hàng mới.)
Verb + (to) dress stylishly
  • love She loves to dress stylishly, even for casual outings.
    (Cô ấy thích ăn mặc sành điệu, ngay cả khi đi chơi bình thường.)
  • learn Many people want to learn to dress stylishly without spending a fortune.
    (Nhiều người muốn học cách ăn mặc sành điệu mà không tốn quá nhiều tiền.)
  • manage Despite her busy schedule, she always manages to dress stylishly.
    (Mặc dù lịch trình bận rộn, cô ấy luôn xoay sở để ăn mặc sành điệu.)
Adverb + dress stylishly
  • always He always dresses stylishly, no matter the occasion.
    (Anh ấy luôn ăn mặc sành điệu, bất kể dịp nào.)
  • effortlessly She effortlessly dresses stylishly, as if it comes naturally to her.
    (Cô ấy ăn mặc sành điệu một cách dễ dàng, cứ như thể đó là bản năng của cô ấy vậy.)
  • consistently A fashion icon consistently dresses stylishly.
    (Một biểu tượng thời trang luôn ăn mặc sành điệu một cách nhất quán.)

Idioms

  • dress stylishly for an occasion

    Ăn mặc sành điệu cho một dịp cụ thể

    "You should dress stylishly for the awards ceremony."

    (Bạn nên ăn mặc sành điệu cho buổi lễ trao giải.)

  • make an effort to dress stylishly

    Nỗ lực/chăm chút ăn mặc sành điệu

    "Even on her days off, she makes an effort to dress stylishly."

    (Ngay cả vào những ngày nghỉ, cô ấy cũng nỗ lực chăm chút ăn mặc sành điệu.)

  • know how to dress stylishly

    Biết cách ăn mặc sành điệu

    "Not everyone knows how to dress stylishly without professional help."

    (Không phải ai cũng biết cách ăn mặc sành điệu mà không cần sự giúp đỡ chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dress stylishly

Động từ & Trạng từ
Lật mặt

Ăn mặc một cách thời trang và thẩm mỹ.

"She always dresses stylishly, no matter the occasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dresses more stylishly than her sister.
Cô ấy ăn mặc phong cách hơn chị gái của mình.
Phủ định
He doesn't dress as stylishly as he used to.
Anh ấy không ăn mặc phong cách như trước đây.
Nghi vấn
Does she dress the most stylishly of all her friends?
Cô ấy có ăn mặc phong cách nhất trong tất cả bạn bè của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dress stylishly".

Thời trang là cách thể hiện bản thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cách một người 'dress stylishly' (ăn mặc sành điệu) thường được coi là một hình thức thể hiện cá tính và sáng tạo. Lựa chọn quần áo, màu sắc, phụ kiện có thể truyền tải thông điệp về sở thích, tâm trạng, thậm chí là giá trị cá nhân của một người mà không cần lời nói.

'Dress for Success' và ảnh hưởng trong công việc

Khái niệm 'Dress for Success' (Ăn mặc để thành công) rất phổ biến trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây. Nó ngụ ý rằng việc ăn mặc chuyên nghiệp và sành điệu có thể tạo ấn tượng tốt, thể hiện sự tự tin và tôn trọng người đối diện, từ đó có thể ảnh hưởng tích cực đến sự nghiệp và các mối quan hệ xã hội.