dried foods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực phẩm đã được bảo quản bằng cách loại bỏ độ ẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dried fruits are a healthy snack option."
"Trái cây sấy khô là một lựa chọn ăn vặt lành mạnh."
-
"Many hikers bring dried foods on their trips."
"Nhiều người đi bộ đường dài mang theo thực phẩm khô trong chuyến đi của họ."
-
"Dried foods can be a convenient source of nutrients."
"Thực phẩm khô có thể là một nguồn dinh dưỡng tiện lợi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dried foods' đề cập đến một nhóm lớn các loại thực phẩm khác nhau, từ trái cây và rau quả đến thịt và cá. Quá trình làm khô giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, do đó kéo dài thời gian sử dụng của thực phẩm. Các loại 'dried foods' phổ biến bao gồm trái cây sấy khô (nho khô, mơ khô, chà là khô), rau sấy khô (cà chua khô), thịt khô (thịt bò khô), cá khô và các loại đậu khô.
Prepositions
'dried foods with...' dùng để chỉ các thành phần đi kèm hoặc cách chế biến của 'dried foods'. Ví dụ: 'dried foods with added sugar' (thực phẩm sấy khô có thêm đường).
'dried foods in...' thường liên quan đến bao bì hoặc cách trình bày. Ví dụ: 'dried foods in bags' (thực phẩm sấy khô trong túi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
freeze-dried freeze-dried foods (thực phẩm sấy khô đông lạnh)
-
dehydrated dehydrated foods (thực phẩm mất nước)
-
preserved preserved dried foods (thực phẩm khô được bảo quản)
-
nutritious nutritious dried foods (thực phẩm khô bổ dưỡng)
-
store store dried foods (cất giữ thực phẩm khô)
-
prepare prepare dried foods (chuẩn bị thực phẩm khô)
-
rehydrate rehydrate dried foods (hoàn nguyên thực phẩm khô (thêm nước để phục hồi))
-
consume consume dried foods (tiêu thụ thực phẩm khô)
-
packets of packets of dried foods (những gói thực phẩm khô)
-
a variety of a variety of dried foods (nhiều loại thực phẩm khô khác nhau)
Idioms
-
live on dried foods
sống nhờ vào thực phẩm khô (thường trong tình huống khẩn cấp, đi cắm trại)
"During their expedition, they had to live on dried foods for weeks."
(Trong chuyến thám hiểm của họ, họ đã phải sống nhờ vào thực phẩm khô trong nhiều tuần.)
-
stock up on dried foods
tích trữ thực phẩm khô (để chuẩn bị cho một sự kiện, tình huống nào đó)
"Many people stock up on dried foods before the hurricane season."
(Nhiều người tích trữ thực phẩm khô trước mùa bão.)
-
a pantry full of dried foods
một tủ đựng thức ăn đầy thực phẩm khô (ám chỉ sự chuẩn bị hoặc dự trữ đầy đủ)
"She always keeps a pantry full of dried foods for emergencies."
(Cô ấy luôn giữ một tủ đựng thức ăn đầy thực phẩm khô để đối phó với các trường hợp khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dried foods
nounThực phẩm đã được bảo quản bằng cách loại bỏ độ ẩm.
"Dried fruits are a healthy snack option."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried foods".
