(Top Banner Ad)
dried foods
A2
noun A2 Ẩm thực, Dinh dưỡng

dried foods

UK: /draɪd fuːdz/ • US: /draɪd fuːdz/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm sấy khô đồ khô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Foods that have been preserved by removing moisture from them.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm đã được bảo quản bằng cách loại bỏ độ ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dried fruits are a healthy snack option."

    "Trái cây sấy khô là một lựa chọn ăn vặt lành mạnh."

  • "Many hikers bring dried foods on their trips."

    "Nhiều người đi bộ đường dài mang theo thực phẩm khô trong chuyến đi của họ."

  • "Dried foods can be a convenient source of nutrients."

    "Thực phẩm khô có thể là một nguồn dinh dưỡng tiện lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dry làm khô, sấy khô
Adjective dry khô, không ẩm ướt
Noun dryness sự khô khan, tình trạng khô
Noun dryer máy sấy, thiết bị làm khô
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun foodie người sành ăn, người mê ẩm thực
Noun foodstuff thực phẩm, lương thực (thường số nhiều)

Synonyms

dehydrated foods (thực phẩm khử nước)

Antonyms

fresh foods (thực phẩm tươi)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*dʰerǵʰ-
Proto-Germanic
*draugiz
Old English
drȳge
Middle English
drie
Modern English
dried
PIE
*peh₂-d-
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
Middle English
fode
Modern English
food

Nguồn gốc của 'dried'

Từ 'dried' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'dry' (khô). 'Dry' có nguồn gốc từ từ 'drȳge' trong tiếng Anh cổ, sau đó là 'draugiz' trong tiếng Proto-Germanic và xa hơn nữa là 'dʰerǵʰ-' trong tiếng Proto-Indo-European, mang ý nghĩa 'làm khô, làm cứng'. Quá trình làm khô thực phẩm đã có từ hàng nghìn năm trước để bảo quản.

Nguồn gốc của 'foods'

Từ 'food' có nguồn gốc từ 'fōda' trong tiếng Anh cổ, sau đó là 'fōdō' trong tiếng Proto-Germanic. Gốc xa hơn của nó là 'peh₂-d-' trong tiếng Proto-Indo-European, có nghĩa là 'cho ăn' hoặc 'chất dinh dưỡng'. Như vậy, 'dried foods' theo nghĩa đen là 'những thực phẩm đã được làm khô' để kéo dài thời gian sử dụng.

Usage Note

Cụm từ 'dried foods' đề cập đến một nhóm lớn các loại thực phẩm khác nhau, từ trái cây và rau quả đến thịt và cá. Quá trình làm khô giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, do đó kéo dài thời gian sử dụng của thực phẩm. Các loại 'dried foods' phổ biến bao gồm trái cây sấy khô (nho khô, mơ khô, chà là khô), rau sấy khô (cà chua khô), thịt khô (thịt bò khô), cá khô và các loại đậu khô.

Prepositions

with in

'dried foods with...' dùng để chỉ các thành phần đi kèm hoặc cách chế biến của 'dried foods'. Ví dụ: 'dried foods with added sugar' (thực phẩm sấy khô có thêm đường).
'dried foods in...' thường liên quan đến bao bì hoặc cách trình bày. Ví dụ: 'dried foods in bags' (thực phẩm sấy khô trong túi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dried foods
  • freeze-dried freeze-dried foods
    (thực phẩm sấy khô đông lạnh)
  • dehydrated dehydrated foods
    (thực phẩm mất nước)
  • preserved preserved dried foods
    (thực phẩm khô được bảo quản)
  • nutritious nutritious dried foods
    (thực phẩm khô bổ dưỡng)
Verb + dried foods
  • store store dried foods
    (cất giữ thực phẩm khô)
  • prepare prepare dried foods
    (chuẩn bị thực phẩm khô)
  • rehydrate rehydrate dried foods
    (hoàn nguyên thực phẩm khô (thêm nước để phục hồi))
  • consume consume dried foods
    (tiêu thụ thực phẩm khô)
Noun + dried foods
  • packets of packets of dried foods
    (những gói thực phẩm khô)
  • a variety of a variety of dried foods
    (nhiều loại thực phẩm khô khác nhau)

Idioms

  • live on dried foods

    sống nhờ vào thực phẩm khô (thường trong tình huống khẩn cấp, đi cắm trại)

    "During their expedition, they had to live on dried foods for weeks."

    (Trong chuyến thám hiểm của họ, họ đã phải sống nhờ vào thực phẩm khô trong nhiều tuần.)

  • stock up on dried foods

    tích trữ thực phẩm khô (để chuẩn bị cho một sự kiện, tình huống nào đó)

    "Many people stock up on dried foods before the hurricane season."

    (Nhiều người tích trữ thực phẩm khô trước mùa bão.)

  • a pantry full of dried foods

    một tủ đựng thức ăn đầy thực phẩm khô (ám chỉ sự chuẩn bị hoặc dự trữ đầy đủ)

    "She always keeps a pantry full of dried foods for emergencies."

    (Cô ấy luôn giữ một tủ đựng thức ăn đầy thực phẩm khô để đối phó với các trường hợp khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dried foods

noun
Lật mặt

Thực phẩm đã được bảo quản bằng cách loại bỏ độ ẩm.

"Dried fruits are a healthy snack option."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried foods".

Bảo quản thực phẩm cổ đại

Làm khô thực phẩm là một trong những phương pháp bảo quản lâu đời nhất của nhân loại, đã được sử dụng từ hàng nghìn năm trước bởi các nền văn minh cổ đại như người Ai Cập, người La Mã và người Inca để giữ lương thực trong thời gian dài. Phương pháp này giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.

Thực phẩm tiện lợi cho hoạt động ngoài trời

Thực phẩm khô rất phổ biến trong các hoạt động như cắm trại, đi bộ đường dài và là một phần thiết yếu của bộ đồ dùng sinh tồn. Chúng nhẹ, dễ mang theo và có thể dễ dàng hoàn nguyên bằng nước, cung cấp năng lượng cần thiết mà không chiếm nhiều không gian hoặc khối lượng.