Drop off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take someone or something to a place and leave them there; to fall asleep.
Vietnamese Meaning
Đưa ai đó hoặc cái gì đến một địa điểm và để họ ở đó; ngủ thiếp đi, lơ mơ ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can drop you off at the station on my way to work."
"Tôi có thể đưa bạn đến nhà ga trên đường đi làm."
-
"Can you drop off the kids at school tomorrow?"
"Bạn có thể đưa bọn trẻ đến trường vào ngày mai không?"
-
"I dropped off in the middle of the movie."
"Tôi đã ngủ thiếp đi giữa chừng phim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi mang nghĩa 'đưa ai đó/cái gì đến một địa điểm', 'drop off' nhấn mạnh hành động đưa đến và rời đi, không nhất thiết phải ở lại. Khác với 'deliver', 'drop off' thường mang tính chất không chính thức và thường liên quan đến việc đưa người hoặc vật phẩm nhỏ. Khi mang nghĩa 'ngủ thiếp đi', 'drop off' diễn tả trạng thái ngủ một cách nhanh chóng và bất ngờ, thường là do mệt mỏi. So sánh với 'fall asleep', 'drop off' có sắc thái nhanh chóng và bất chợt hơn.
Prepositions
'at' thường dùng để chỉ địa điểm cụ thể (drop off at the airport). 'to' dùng để chỉ hướng (drop off to school). 'near' dùng để chỉ vị trí gần (drop off near the station).
Collocations (Từ đi kèm)
-
kids drop off the kids at school (đưa bọn trẻ đến trường)
-
package drop off a package at the post office (gửi một bưu kiện ở bưu điện)
-
laundry drop off the laundry (mang quần áo đi giặt ủi)
-
sales sales dropped off considerably (doanh số giảm đáng kể)
-
temperature the temperature will drop off tonight (nhiệt độ sẽ giảm vào tối nay)
-
to sleep drop off to sleep (chìm vào giấc ngủ)
-
sharp a sharp drop-off in demand (sự sụt giảm mạnh về nhu cầu)
-
significant a significant drop-off in quality (sự giảm sút đáng kể về chất lượng)
Idioms
-
Drop off to sleep
Chìm vào giấc ngủ, ngủ thiếp đi
"I was so tired that I dropped off to sleep almost immediately."
(Tôi mệt đến nỗi chìm vào giấc ngủ gần như ngay lập tức.)
-
Drop off the pace
Rớt lại phía sau, không theo kịp tốc độ
"After leading for most of the race, she started to drop off the pace in the final lap."
(Sau khi dẫn đầu phần lớn cuộc đua, cô ấy bắt đầu tụt lại phía sau ở vòng cuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Drop off
Động từ (Phrasal Verb)Đưa ai đó hoặc cái gì đến một địa điểm và để họ ở đó; ngủ thiếp đi, lơ mơ ngủ.
"I can drop you off at the station on my way to work."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She drops off her kids at school every morning. |
Cô ấy đưa bọn trẻ đến trường mỗi sáng. |
| Phủ định | Didn't he drop off the package at the post office? |
Anh ấy đã không gửi kiện hàng ở bưu điện à? |
| Nghi vấn | Will you drop off the documents at my office? |
Bạn sẽ mang tài liệu đến văn phòng của tôi chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She drops off her kids at school every morning. |
Cô ấy đưa bọn trẻ đến trường mỗi sáng. |
| Phủ định | He doesn't drop off the package at the post office. |
Anh ấy không giao kiện hàng ở bưu điện. |
| Nghi vấn | Do you usually drop off your luggage at the hotel before exploring the city? |
Bạn có thường gửi hành lý ở khách sạn trước khi khám phá thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Drop off".
