(Top Banner Ad)
Drop off
A2
Động từ (Phrasal Verb) A2 Tổng quát

Drop off

UK: /drɒp ɒf/ • US: /drɑːp ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

thả xuống cho xuống ngủ thiếp đi giao hàng điểm giao hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take someone or something to a place and leave them there; to fall asleep.

Vietnamese Meaning

Đưa ai đó hoặc cái gì đến một địa điểm và để họ ở đó; ngủ thiếp đi, lơ mơ ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can drop you off at the station on my way to work."

    "Tôi có thể đưa bạn đến nhà ga trên đường đi làm."

  • "Can you drop off the kids at school tomorrow?"

    "Bạn có thể đưa bọn trẻ đến trường vào ngày mai không?"

  • "I dropped off in the middle of the movie."

    "Tôi đã ngủ thiếp đi giữa chừng phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drop Rơi, thả, bỏ xuống
Noun drop Giọt (nước), sự giảm, sự rơi
Noun drop-off Điểm trả/đón khách, sự sụt giảm mạnh
Adjective droppable Có thể làm rơi, có thể thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drup-
Old English
dropa (noun), dropian (verb)
Middle English
droppe (noun), droppen (verb)
Proto-Germanic
*af
Old English
of (preposition, adverb)
English
drop off (phrasal verb, 17th century onwards)

Nguồn gốc 'Drop off'

Cụm động từ 'drop off' được hình thành từ động từ 'drop' (rơi, thả) và giới từ/trạng từ 'off' (ra khỏi, đi xa). Ban đầu, 'drop' có nghĩa là 'thả rơi' một vật gì đó. Khi kết hợp với 'off', nó tạo ra ý nghĩa 'thả xuống và đi khỏi', dẫn đến nghĩa 'để ai/cái gì ở một nơi rồi rời đi'. Về sau, nó còn phát triển thêm nghĩa 'giảm đi' (như một vật rơi xuống) hoặc 'chìm vào giấc ngủ' (như thể cơ thể 'rơi' vào trạng thái ngủ).

Usage Note

Khi mang nghĩa 'đưa ai đó/cái gì đến một địa điểm', 'drop off' nhấn mạnh hành động đưa đến và rời đi, không nhất thiết phải ở lại. Khác với 'deliver', 'drop off' thường mang tính chất không chính thức và thường liên quan đến việc đưa người hoặc vật phẩm nhỏ. Khi mang nghĩa 'ngủ thiếp đi', 'drop off' diễn tả trạng thái ngủ một cách nhanh chóng và bất ngờ, thường là do mệt mỏi. So sánh với 'fall asleep', 'drop off' có sắc thái nhanh chóng và bất chợt hơn.

Prepositions

at to near

'at' thường dùng để chỉ địa điểm cụ thể (drop off at the airport). 'to' dùng để chỉ hướng (drop off to school). 'near' dùng để chỉ vị trí gần (drop off near the station).

Collocations (Từ đi kèm)

Phrasal Verb + Object (Gửi/Trả)
  • kids drop off the kids at school
    (đưa bọn trẻ đến trường)
  • package drop off a package at the post office
    (gửi một bưu kiện ở bưu điện)
  • laundry drop off the laundry
    (mang quần áo đi giặt ủi)
Intransitive (Giảm/Ngủ gật)
  • sales sales dropped off considerably
    (doanh số giảm đáng kể)
  • temperature the temperature will drop off tonight
    (nhiệt độ sẽ giảm vào tối nay)
  • to sleep drop off to sleep
    (chìm vào giấc ngủ)
Adjective + Drop-off (Noun - Sự sụt giảm)
  • sharp a sharp drop-off in demand
    (sự sụt giảm mạnh về nhu cầu)
  • significant a significant drop-off in quality
    (sự giảm sút đáng kể về chất lượng)

Idioms

  • Drop off to sleep

    Chìm vào giấc ngủ, ngủ thiếp đi

    "I was so tired that I dropped off to sleep almost immediately."

    (Tôi mệt đến nỗi chìm vào giấc ngủ gần như ngay lập tức.)

  • Drop off the pace

    Rớt lại phía sau, không theo kịp tốc độ

    "After leading for most of the race, she started to drop off the pace in the final lap."

    (Sau khi dẫn đầu phần lớn cuộc đua, cô ấy bắt đầu tụt lại phía sau ở vòng cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Drop off

Động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Đưa ai đó hoặc cái gì đến một địa điểm và để họ ở đó; ngủ thiếp đi, lơ mơ ngủ.

"I can drop you off at the station on my way to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drops off her kids at school every morning.
Cô ấy đưa bọn trẻ đến trường mỗi sáng.
Phủ định
Didn't he drop off the package at the post office?
Anh ấy đã không gửi kiện hàng ở bưu điện à?
Nghi vấn
Will you drop off the documents at my office?
Bạn sẽ mang tài liệu đến văn phòng của tôi chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drops off her kids at school every morning.
Cô ấy đưa bọn trẻ đến trường mỗi sáng.
Phủ định
He doesn't drop off the package at the post office.
Anh ấy không giao kiện hàng ở bưu điện.
Nghi vấn
Do you usually drop off your luggage at the hotel before exploring the city?
Bạn có thường gửi hành lý ở khách sạn trước khi khám phá thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Drop off".

Văn hóa 'Drop-off' tiện lợi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các thành phố lớn, 'drop-off' (điểm trả khách/hàng) là một khái niệm phổ biến, đặc biệt tại sân bay, trường học, hay trung tâm mua sắm. Nó phản ánh lối sống bận rộn và nhu cầu về sự tiện lợi, nơi mọi người có thể nhanh chóng 'thả' người hoặc đồ vật tại một địa điểm cụ thể mà không cần đỗ xe hay vào bên trong quá lâu. Điều này giúp tối ưu hóa thời gian và giảm ùn tắc giao thông.

Sự sụt giảm và kỳ vọng

Ý nghĩa 'sụt giảm' của 'drop off' thường được dùng trong các bối cảnh kinh tế, học tập, sức khỏe hoặc hiệu suất làm việc. Trong văn hóa phương Tây, nơi thường nhấn mạnh vào sự tiến bộ và thành công cá nhân, việc một thứ gì đó 'dropped off' (sụt giảm) thường mang hàm ý tiêu cực và là chủ đề cần được quan tâm hoặc cải thiện. Ví dụ, 'grades dropped off' (điểm số sụt giảm) là một cảnh báo cho học sinh và phụ huynh.