dry cleaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The cleaning of clothes and other textile goods with organic solvents without the use of water.
Vietnamese Meaning
Việc giặt khô quần áo và các sản phẩm dệt khác bằng dung môi hữu cơ mà không sử dụng nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to take my suit to the dry cleaning."
"Tôi cần mang bộ vest của tôi đi giặt khô."
-
"The dry cleaning service is very expensive."
"Dịch vụ giặt khô rất đắt đỏ."
-
"She works at a dry cleaning establishment."
"Cô ấy làm việc tại một cơ sở giặt khô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giặt khô là một quy trình làm sạch sử dụng các dung môi hóa học thay vì nước và xà phòng. Phương pháp này thích hợp cho các loại vải nhạy cảm với nước và nhiệt, chẳng hạn như len, lụa và một số loại sợi tổng hợp. Nó giúp bảo quản màu sắc, cấu trúc và tránh co rút vải. Khác với 'laundry' (giặt thông thường với nước), 'dry cleaning' thường được thực hiện bởi các chuyên gia trong các cửa hàng giặt ủi chuyên dụng.
Prepositions
Sử dụng 'at' khi nói về địa điểm: 'I took my suit at the dry cleaning shop.' Sử dụng 'for' khi nói về mục đích hoặc đối tượng: 'This shirt is for dry cleaning'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do dry cleaning (làm công việc giặt khô, giặt khô)
-
take take (something) for dry cleaning (mang (quần áo) đi giặt khô)
-
send send (something) for dry cleaning (gửi (quần áo) đi giặt khô)
-
pick up pick up the dry cleaning (lấy đồ giặt khô về)
-
professional professional dry cleaning (dịch vụ giặt khô chuyên nghiệp)
-
eco-friendly eco-friendly dry cleaning (giặt khô thân thiện với môi trường)
-
commercial commercial dry cleaning (giặt khô công nghiệp/thương mại)
-
service dry cleaning service (dịch vụ giặt khô)
-
bill dry cleaning bill (hóa đơn giặt khô)
-
fluid dry cleaning fluid (dung dịch giặt khô)
Idioms
-
dry cleaning only
chỉ giặt khô (ghi trên nhãn mác quần áo)
"This silk dress is dry cleaning only."
(Chiếc váy lụa này chỉ được giặt khô.)
-
at the dry cleaner's
ở tiệm giặt khô
"I left my suit at the dry cleaner's."
(Tôi để bộ vest ở tiệm giặt khô.)
-
need dry cleaning
cần được giặt khô
"These curtains really need dry cleaning."
(Mấy tấm rèm này thực sự cần được giặt khô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dry cleaning
danh từViệc giặt khô quần áo và các sản phẩm dệt khác bằng dung môi hữu cơ mà không sử dụng nước.
"I need to take my suit to the dry cleaning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dry cleaning".
