stain removal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình loại bỏ vết bẩn khỏi vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stain removal process can be tricky depending on the type of stain."
"Quá trình tẩy vết bẩn có thể phức tạp tùy thuộc vào loại vết bẩn."
-
"She specializes in stain removal for delicate fabrics."
"Cô ấy chuyên về tẩy vết bẩn cho các loại vải mỏng."
-
"The store sells a wide range of stain removal products."
"Cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm tẩy vết bẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stain | vết bẩn, vết ố, vết dơ |
| Verb | stain | làm bẩn, làm ố; nhuộm màu |
| Adjective | stained | bị bẩn, bị ố, bị nhuộm màu |
| Adjective | stain-resistant | chống bám bẩn, chống ố |
| Verb | remove | loại bỏ, tẩy đi, gỡ bỏ |
| Noun | remover | chất tẩy, dụng cụ loại bỏ (ví dụ: nail polish remover) |
| Adjective | removable | có thể loại bỏ, có thể tháo rời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giặt ủi, vệ sinh nhà cửa hoặc chăm sóc quần áo. Nó nhấn mạnh vào hành động loại bỏ vết bẩn, không chỉ đơn giản là làm sạch. Khác với 'cleaning' (làm sạch) mang nghĩa tổng quát hơn, 'stain removal' tập trung vào việc xử lý các vết bẩn cụ thể.
Prepositions
'Stain removal for [vật bị dính bẩn]': ám chỉ việc loại bỏ vết bẩn khỏi vật cụ thể đó. Ví dụ: 'stain removal for clothes'. 'Stain removal of [loại vết bẩn]': ám chỉ việc loại bỏ một loại vết bẩn cụ thể. Ví dụ: 'stain removal of coffee stains'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective stain removal (tẩy vết bẩn hiệu quả)
-
professional professional stain removal (tẩy vết bẩn chuyên nghiệp)
-
easy easy stain removal (tẩy vết bẩn dễ dàng)
-
tough tough stain removal (tẩy vết bẩn cứng đầu)
-
carpet carpet stain removal (tẩy vết bẩn thảm)
-
fabric fabric stain removal (tẩy vết bẩn vải)
-
laundry laundry stain removal (tẩy vết bẩn quần áo)
-
spot spot stain removal (tẩy vết bẩn cục bộ)
-
achieve achieve stain removal (đạt được việc tẩy vết bẩn)
-
require require stain removal (đòi hỏi việc tẩy vết bẩn)
-
facilitate facilitate stain removal (tạo điều kiện cho việc tẩy vết bẩn)
Idioms
-
The art of stain removal
Nghệ thuật tẩy vết bẩn (ám chỉ kỹ năng và sự khéo léo cần thiết)
"Achieving perfectly clean clothes often requires mastering the art of stain removal."
(Để có được quần áo sạch tinh tươm thường đòi hỏi phải thành thạo nghệ thuật tẩy vết bẩn.)
-
Stain removal product
Sản phẩm tẩy vết bẩn
"She bought a new stain removal product that promises to work wonders on tough grease stains."
(Cô ấy đã mua một sản phẩm tẩy vết bẩn mới hứa hẹn mang lại hiệu quả thần kỳ đối với các vết dầu mỡ cứng đầu.)
-
Stain removal tips
Mẹo tẩy vết bẩn
"The magazine article offered some excellent stain removal tips for red wine on carpets."
(Bài báo trên tạp chí đã đưa ra một số mẹo tẩy vết bẩn rượu vang đỏ trên thảm rất hay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stain removal
nounHành động hoặc quá trình loại bỏ vết bẩn khỏi vật gì đó.
"The stain removal process can be tricky depending on the type of stain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stain removal".
