(Top Banner Ad)
stain removal
B1
noun B1 Gia dụng, Chăm sóc cá nhân

stain removal

UK: /ˈsteɪn rɪˈmuːvəl/ • US: /ˈsteɪn rɪˈmuːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

tẩy vết bẩn loại bỏ vết bẩn xử lý vết bẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of removing stains from something.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình loại bỏ vết bẩn khỏi vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stain removal process can be tricky depending on the type of stain."

    "Quá trình tẩy vết bẩn có thể phức tạp tùy thuộc vào loại vết bẩn."

  • "She specializes in stain removal for delicate fabrics."

    "Cô ấy chuyên về tẩy vết bẩn cho các loại vải mỏng."

  • "The store sells a wide range of stain removal products."

    "Cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm tẩy vết bẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stain vết bẩn, vết ố, vết dơ
Verb stain làm bẩn, làm ố; nhuộm màu
Adjective stained bị bẩn, bị ố, bị nhuộm màu
Adjective stain-resistant chống bám bẩn, chống ố
Verb remove loại bỏ, tẩy đi, gỡ bỏ
Noun remover chất tẩy, dụng cụ loại bỏ (ví dụ: nail polish remover)
Adjective removable có thể loại bỏ, có thể tháo rời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng, Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
removere
Old French
removere
Middle English
removen
English
remove
English
removal (from remove + -al)
Old Norse
steina
Middle English
staynen
English
stain
English
stain removal (compound)

Sự Ra Đời của 'Stain' (Vết Bẩn)

Từ 'stain' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ vết bẩn hay vết ố, có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'steina', có nghĩa là 'nhuộm màu' hoặc 'làm bẩn'. Ban đầu nó có thể liên quan đến việc sử dụng thuốc nhuộm hoặc tạo ra các dấu vết trên đá hoặc vật liệu khác.

Hành Trình của 'Removal' (Sự Loại Bỏ)

Phần 'removal' xuất phát từ động từ 'remove'. Gốc của 'remove' là từ tiếng Latin 'removere', kết hợp của 're-' (trở lại, lùi lại) và 'movere' (di chuyển). Nó có nghĩa đen là 'di chuyển trở lại' hoặc 'di chuyển ra xa', từ đó phát triển thành 'loại bỏ' hay 'tẩy đi' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giặt ủi, vệ sinh nhà cửa hoặc chăm sóc quần áo. Nó nhấn mạnh vào hành động loại bỏ vết bẩn, không chỉ đơn giản là làm sạch. Khác với 'cleaning' (làm sạch) mang nghĩa tổng quát hơn, 'stain removal' tập trung vào việc xử lý các vết bẩn cụ thể.

Prepositions

for of

'Stain removal for [vật bị dính bẩn]': ám chỉ việc loại bỏ vết bẩn khỏi vật cụ thể đó. Ví dụ: 'stain removal for clothes'. 'Stain removal of [loại vết bẩn]': ám chỉ việc loại bỏ một loại vết bẩn cụ thể. Ví dụ: 'stain removal of coffee stains'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stain removal
  • effective effective stain removal
    (tẩy vết bẩn hiệu quả)
  • professional professional stain removal
    (tẩy vết bẩn chuyên nghiệp)
  • easy easy stain removal
    (tẩy vết bẩn dễ dàng)
  • tough tough stain removal
    (tẩy vết bẩn cứng đầu)
Noun (type) + stain removal
  • carpet carpet stain removal
    (tẩy vết bẩn thảm)
  • fabric fabric stain removal
    (tẩy vết bẩn vải)
  • laundry laundry stain removal
    (tẩy vết bẩn quần áo)
  • spot spot stain removal
    (tẩy vết bẩn cục bộ)
Verb + stain removal
  • achieve achieve stain removal
    (đạt được việc tẩy vết bẩn)
  • require require stain removal
    (đòi hỏi việc tẩy vết bẩn)
  • facilitate facilitate stain removal
    (tạo điều kiện cho việc tẩy vết bẩn)

Idioms

  • The art of stain removal

    Nghệ thuật tẩy vết bẩn (ám chỉ kỹ năng và sự khéo léo cần thiết)

    "Achieving perfectly clean clothes often requires mastering the art of stain removal."

    (Để có được quần áo sạch tinh tươm thường đòi hỏi phải thành thạo nghệ thuật tẩy vết bẩn.)

  • Stain removal product

    Sản phẩm tẩy vết bẩn

    "She bought a new stain removal product that promises to work wonders on tough grease stains."

    (Cô ấy đã mua một sản phẩm tẩy vết bẩn mới hứa hẹn mang lại hiệu quả thần kỳ đối với các vết dầu mỡ cứng đầu.)

  • Stain removal tips

    Mẹo tẩy vết bẩn

    "The magazine article offered some excellent stain removal tips for red wine on carpets."

    (Bài báo trên tạp chí đã đưa ra một số mẹo tẩy vết bẩn rượu vang đỏ trên thảm rất hay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stain removal

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình loại bỏ vết bẩn khỏi vật gì đó.

"The stain removal process can be tricky depending on the type of stain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stain removal".

Tầm Quan Trọng của Sự Sạch Sẽ Cá Nhân và Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quần áo sạch sẽ, không vết bẩn được xem là dấu hiệu của sự chỉnh tề, cẩn thận và thậm chí là địa vị xã hội. Vết bẩn trên quần áo có thể gây ấn tượng tiêu cực trong các bối cảnh xã hội và công việc. Do đó, việc tẩy vết bẩn không chỉ là nhu cầu thực tế mà còn là một phần quan trọng trong việc duy trì hình ảnh cá nhân và thể hiện sự tôn trọng đối với người khác.

Ngành Công Nghiệp Tẩy Rửa và Lối Sống Hiện Đại

Sự phát triển của ngành công nghiệp tẩy rửa đã tạo ra vô số sản phẩm và dịch vụ chuyên biệt cho việc tẩy vết bẩn, từ bột giặt thông thường đến các chất tẩy vết bẩn đặc trị, dịch vụ giặt khô chuyên nghiệp. Điều này phản ánh lối sống hiện đại, nơi mọi người tìm kiếm sự tiện lợi và hiệu quả tối đa trong việc giữ gìn sạch sẽ, và cũng cho thấy mức độ quan tâm cao đối với việc loại bỏ mọi dấu vết không mong muốn khỏi đồ đạc và quần áo.