(Top Banner Ad)
solvent cleaning
B2
Danh từ B2 Công nghiệp, Hóa học

solvent cleaning

Nghĩa tiếng Việt

làm sạch bằng dung môi tẩy rửa bằng dung môi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cleaning process that uses solvents to remove contaminants, such as grease, oil, wax, flux, and particles, from parts and products.

Vietnamese Meaning

Một quy trình làm sạch sử dụng dung môi để loại bỏ các chất gây ô nhiễm như dầu mỡ, sáp, nhựa thông và các hạt từ các bộ phận và sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Solvent cleaning is essential for removing flux residue from printed circuit boards."

    "Làm sạch bằng dung môi là điều cần thiết để loại bỏ cặn nhựa thông khỏi bảng mạch in."

  • "The company uses solvent cleaning to ensure the high quality of its products."

    "Công ty sử dụng phương pháp làm sạch bằng dung môi để đảm bảo chất lượng cao cho các sản phẩm của mình."

  • "Proper ventilation is crucial when performing solvent cleaning due to the potential health hazards."

    "Thông gió thích hợp là rất quan trọng khi thực hiện làm sạch bằng dung môi do các nguy cơ tiềm ẩn cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solvent chất dung môi, chất hòa tan
Adjective soluble có thể hòa tan được
Verb dissolve hòa tan, làm tan ra
Noun solution dung dịch; giải pháp
Verb clean làm sạch, tẩy rửa
Adjective clean sạch sẽ, tinh khiết
Noun cleaner chất tẩy rửa; người dọn dẹp
Noun cleanliness sự sạch sẽ, vệ sinh

Synonyms

degreasing (khử dầu mỡ)chemical cleaning (làm sạch bằng hóa chất)

Related Words

degreaser (chất tẩy dầu mỡ)vapor degreasing (tẩy dầu mỡ bằng hơi)aqueous cleaning (làm sạch bằng nước)

Subject Area

Công nghiệp, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere
Latin
solvens
English
solvent
Old English
clænsian
English
cleaning

Nguồn gốc của 'Solvent'

Từ 'solvent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solvere', nghĩa là 'làm lỏng ra', 'hòa tan' hoặc 'giải phóng'. Ban đầu, nó mô tả khả năng của một chất lỏng làm tan chảy các chất khác, tương tự như việc 'giải quyết' một vấn đề khó khăn.

Nguồn gốc của 'Cleaning'

Từ 'clean' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'clæne', mang nghĩa 'sạch sẽ, tinh khiết'. Hành động 'làm sạch' ('cleaning') đã là một phần thiết yếu trong cuộc sống con người từ thời xa xưa để loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và duy trì vệ sinh. Khi ghép với 'solvent', nó tạo thành một thuật ngữ hiện đại chỉ phương pháp làm sạch cụ thể.

Usage Note

"Solvent cleaning" là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ sản xuất điện tử đến bảo trì ô tô. Nó đề cập đến việc sử dụng các hóa chất cụ thể (dung môi) để hòa tan và loại bỏ các chất bẩn mà các phương pháp làm sạch thông thường (như nước và xà phòng) không thể loại bỏ hiệu quả. Sự lựa chọn dung môi phụ thuộc vào loại chất bẩn cần loại bỏ và vật liệu của bộ phận hoặc sản phẩm được làm sạch.

Prepositions

for in

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của quá trình làm sạch dung môi (ví dụ: solvent cleaning for degreasing).
* **in:** Chỉ ứng dụng cụ thể của làm sạch dung môi (ví dụ: solvent cleaning in the electronics industry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solvent cleaning
  • effective effective solvent cleaning
    (làm sạch bằng dung môi hiệu quả)
  • industrial industrial solvent cleaning
    (làm sạch bằng dung môi công nghiệp)
  • thorough thorough solvent cleaning
    (làm sạch bằng dung môi kỹ lưỡng)
  • environmentally friendly environmentally friendly solvent cleaning
    (làm sạch bằng dung môi thân thiện môi trường)
Verb + solvent cleaning
  • perform perform solvent cleaning
    (thực hiện việc làm sạch bằng dung môi)
  • require require solvent cleaning
    (yêu cầu làm sạch bằng dung môi)
  • utilize utilize solvent cleaning
    (sử dụng phương pháp làm sạch bằng dung môi)
Noun + solvent cleaning (as a process/method)
  • process solvent cleaning process
    (quy trình làm sạch bằng dung môi)
  • method solvent cleaning method
    (phương pháp làm sạch bằng dung môi)

Idioms

  • implement solvent cleaning procedures

    Áp dụng các quy trình làm sạch bằng dung môi

    "Companies must implement solvent cleaning procedures to meet quality standards."

    (Các công ty phải áp dụng các quy trình làm sạch bằng dung môi để đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.)

  • go through solvent cleaning

    Trải qua quá trình làm sạch bằng dung môi

    "The delicate components must go through solvent cleaning before assembly."

    (Các linh kiện tinh xảo phải trải qua quá trình làm sạch bằng dung môi trước khi lắp ráp.)

  • optimize solvent cleaning efficiency

    Tối ưu hóa hiệu quả làm sạch bằng dung môi

    "Researchers are constantly looking for ways to optimize solvent cleaning efficiency."

    (Các nhà nghiên cứu liên tục tìm cách tối ưu hóa hiệu quả làm sạch bằng dung môi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solvent cleaning

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình làm sạch sử dụng dung môi để loại bỏ các chất gây ô nhiễm như dầu mỡ, sáp, nhựa thông và các hạt từ các bộ phận và sản phẩm.

"Solvent cleaning is essential for removing flux residue from printed circuit boards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solvent cleaning".

Tầm quan trọng trong công nghiệp

Làm sạch bằng dung môi là một phương pháp cốt yếu trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại như sản xuất điện tử, ô tô, hàng không vũ trụ và y tế. Nó giúp loại bỏ hiệu quả dầu mỡ, bụi bẩn, keo dán và các chất gây ô nhiễm khác từ bề mặt chi tiết, đảm bảo chất lượng, độ bền và hiệu suất của sản phẩm cuối cùng.

Quan ngại về môi trường và sức khỏe

Trong lịch sử, nhiều loại dung môi truyền thống được sử dụng trong làm sạch có thể độc hại, dễ bay hơi và gây hại cho môi trường cũng như sức khỏe người lao động. Vì lý do này, ngành công nghiệp đang ngày càng chuyển hướng sang nghiên cứu và sử dụng các dung môi 'xanh' hơn, thân thiện với môi trường, hoặc phát triển các phương pháp làm sạch thay thế (như làm sạch bằng nước, siêu âm) để giảm thiểu tác động tiêu cực.