solvent cleaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cleaning process that uses solvents to remove contaminants, such as grease, oil, wax, flux, and particles, from parts and products.
Vietnamese Meaning
Một quy trình làm sạch sử dụng dung môi để loại bỏ các chất gây ô nhiễm như dầu mỡ, sáp, nhựa thông và các hạt từ các bộ phận và sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Solvent cleaning is essential for removing flux residue from printed circuit boards."
"Làm sạch bằng dung môi là điều cần thiết để loại bỏ cặn nhựa thông khỏi bảng mạch in."
-
"The company uses solvent cleaning to ensure the high quality of its products."
"Công ty sử dụng phương pháp làm sạch bằng dung môi để đảm bảo chất lượng cao cho các sản phẩm của mình."
-
"Proper ventilation is crucial when performing solvent cleaning due to the potential health hazards."
"Thông gió thích hợp là rất quan trọng khi thực hiện làm sạch bằng dung môi do các nguy cơ tiềm ẩn cho sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | solvent | chất dung môi, chất hòa tan |
| Adjective | soluble | có thể hòa tan được |
| Verb | dissolve | hòa tan, làm tan ra |
| Noun | solution | dung dịch; giải pháp |
| Verb | clean | làm sạch, tẩy rửa |
| Adjective | clean | sạch sẽ, tinh khiết |
| Noun | cleaner | chất tẩy rửa; người dọn dẹp |
| Noun | cleanliness | sự sạch sẽ, vệ sinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Solvent cleaning" là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ sản xuất điện tử đến bảo trì ô tô. Nó đề cập đến việc sử dụng các hóa chất cụ thể (dung môi) để hòa tan và loại bỏ các chất bẩn mà các phương pháp làm sạch thông thường (như nước và xà phòng) không thể loại bỏ hiệu quả. Sự lựa chọn dung môi phụ thuộc vào loại chất bẩn cần loại bỏ và vật liệu của bộ phận hoặc sản phẩm được làm sạch.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của quá trình làm sạch dung môi (ví dụ: solvent cleaning for degreasing).
* **in:** Chỉ ứng dụng cụ thể của làm sạch dung môi (ví dụ: solvent cleaning in the electronics industry).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective solvent cleaning (làm sạch bằng dung môi hiệu quả)
-
industrial industrial solvent cleaning (làm sạch bằng dung môi công nghiệp)
-
thorough thorough solvent cleaning (làm sạch bằng dung môi kỹ lưỡng)
-
environmentally friendly environmentally friendly solvent cleaning (làm sạch bằng dung môi thân thiện môi trường)
-
perform perform solvent cleaning (thực hiện việc làm sạch bằng dung môi)
-
require require solvent cleaning (yêu cầu làm sạch bằng dung môi)
-
utilize utilize solvent cleaning (sử dụng phương pháp làm sạch bằng dung môi)
-
process solvent cleaning process (quy trình làm sạch bằng dung môi)
-
method solvent cleaning method (phương pháp làm sạch bằng dung môi)
Idioms
-
implement solvent cleaning procedures
Áp dụng các quy trình làm sạch bằng dung môi
"Companies must implement solvent cleaning procedures to meet quality standards."
(Các công ty phải áp dụng các quy trình làm sạch bằng dung môi để đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.)
-
go through solvent cleaning
Trải qua quá trình làm sạch bằng dung môi
"The delicate components must go through solvent cleaning before assembly."
(Các linh kiện tinh xảo phải trải qua quá trình làm sạch bằng dung môi trước khi lắp ráp.)
-
optimize solvent cleaning efficiency
Tối ưu hóa hiệu quả làm sạch bằng dung môi
"Researchers are constantly looking for ways to optimize solvent cleaning efficiency."
(Các nhà nghiên cứu liên tục tìm cách tối ưu hóa hiệu quả làm sạch bằng dung môi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solvent cleaning
Danh từMột quy trình làm sạch sử dụng dung môi để loại bỏ các chất gây ô nhiễm như dầu mỡ, sáp, nhựa thông và các hạt từ các bộ phận và sản phẩm.
"Solvent cleaning is essential for removing flux residue from printed circuit boards."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solvent cleaning".
