(Top Banner Ad)
dual-task performance
C1
noun C1 Psychology, Cognitive Science

dual-task performance

Nghĩa tiếng Việt

khả năng thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ hiệu suất thực hiện nhiệm vụ kép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to successfully perform two tasks simultaneously.

Vietnamese Meaning

Khả năng thực hiện thành công hai nhiệm vụ cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Age significantly impacts dual-task performance."

    "Tuổi tác ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ."

  • "The experiment measured participants' dual-task performance while driving and talking on the phone."

    "Thí nghiệm đo lường khả năng thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ của người tham gia khi lái xe và nói chuyện điện thoại."

  • "Practice can improve dual-task performance."

    "Luyện tập có thể cải thiện khả năng thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dual kép, hai, đôi
Noun duality tính hai mặt, sự kép
Noun task nhiệm vụ, công việc
Verb task giao nhiệm vụ, yêu cầu
Noun multitasker người làm nhiều việc cùng lúc
Noun multitasking sự làm nhiều việc cùng lúc
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performer người thực hiện, người biểu diễn
Noun performance sự thực hiện, hiệu suất, buổi biểu diễn

Synonyms

multitasking performance (hiệu suất đa nhiệm)concurrent task performance (hiệu suất nhiệm vụ đồng thời)

Antonyms

single-task performance (hiệu suất đơn nhiệm)

Related Words

Subject Area

Psychology, Cognitive Science

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dualis
Old French
tasque
Old French
parfourmer
Modern English
dual-task performance

Nguồn gốc của "Dual-Task Performance"

Cụm từ 'dual-task performance' là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ ba thành phần chính. 'Dual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dualis' có nghĩa là 'liên quan đến hai'. 'Task' (nhiệm vụ) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'tasque' và xa hơn là tiếng Latin 'taxare' (đánh giá, chạm vào). 'Performance' (hiệu suất) cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parfourmer' (hoàn thành, thực hiện). Khi ghép lại, 'dual-task performance' mô tả khả năng và hiệu quả khi một người thực hiện hai nhiệm vụ khác nhau cùng một lúc hoặc trong cùng một khoảng thời gian.

Usage Note

Dual-task performance is a key concept in cognitive psychology and neuroscience. It's often used to assess attentional capacity, cognitive control, and the interference between different cognitive processes. The term refers to the measurable outcome or effectiveness of doing two things at once. It is closely related to 'multitasking' but more specifically refers to controlled experimental settings where performance on multiple tasks is meticulously measured.

Prepositions

in on during

* **in:** Used when discussing dual-task performance in a specific context or group. Example: 'There was a significant decline *in* dual-task performance among older adults.'
* **on:** Used when focusing on the effect of something on dual-task performance. Example: 'The study examined the effect of sleep deprivation *on* dual-task performance.'
* **during:** Used when indicating when dual-task performance is happening. Example: 'Brain activity was monitored *during* dual-task performance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dual-task performance
  • impaired impaired dual-task performance
    (hiệu suất làm hai việc giảm sút/suy yếu)
  • reduced reduced dual-task performance
    (hiệu suất làm hai việc bị giảm)
  • superior superior dual-task performance
    (hiệu suất làm hai việc vượt trội)
  • cognitive cognitive dual-task performance
    (hiệu suất làm hai việc liên quan đến nhận thức)
Verb + dual-task performance
  • assess assess dual-task performance
    (đánh giá hiệu suất làm hai việc)
  • measure measure dual-task performance
    (đo lường hiệu suất làm hai việc)
  • improve improve dual-task performance
    (cải thiện hiệu suất làm hai việc)
  • examine examine dual-task performance
    (kiểm tra hiệu suất làm hai việc)
Noun/Prepositional Phrase + dual-task performance
  • decline in a decline in dual-task performance
    (sự suy giảm hiệu suất làm hai việc)
  • impairment in an impairment in dual-task performance
    (sự suy yếu trong hiệu suất làm hai việc)
  • effect on the effect on dual-task performance
    (ảnh hưởng/tác động đến hiệu suất làm hai việc)
  • demands on demands on dual-task performance
    (những yêu cầu/áp lực đối với hiệu suất làm hai việc)

Idioms

  • experience a decline in dual-task performance

    trải qua sự suy giảm trong hiệu suất làm hai việc

    "Older adults often experience a decline in dual-task performance."

    (Người lớn tuổi thường trải qua sự suy giảm trong hiệu suất làm hai việc cùng lúc.)

  • the impact on dual-task performance

    tác động/ảnh hưởng đến hiệu suất làm hai việc

    "Researchers are studying the impact of sleep deprivation on dual-task performance."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của việc thiếu ngủ lên hiệu suất làm hai việc cùng lúc.)

  • optimize dual-task performance

    tối ưu hóa hiệu suất làm hai việc

    "Training programs aim to optimize dual-task performance in athletes."

    (Các chương trình huấn luyện nhằm mục đích tối ưu hóa hiệu suất làm hai việc ở các vận động viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dual-task performance

noun
Lật mặt

Khả năng thực hiện thành công hai nhiệm vụ cùng một lúc.

"Age significantly impacts dual-task performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers will study the impact of caffeine on dual-task performance in pilots.
Các nhà nghiên cứu sẽ nghiên cứu tác động của caffeine lên khả năng thực hiện song song nhiệm vụ của phi công.
Phủ định
The new training program isn't going to improve dual-task performance if participants are already sleep-deprived.
Chương trình đào tạo mới sẽ không cải thiện khả năng thực hiện song song nhiệm vụ nếu người tham gia đã bị thiếu ngủ.
Nghi vấn
Will regular practice significantly enhance dual-task performance in older adults?
Liệu việc luyện tập thường xuyên có cải thiện đáng kể khả năng thực hiện song song nhiệm vụ ở người lớn tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dual-task performance".

Huyền thoại về đa nhiệm (Multitasking Myth)

Trong xã hội hiện đại, nhiều người tin rằng việc thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng lúc (multitasking) là một kỹ năng hiệu quả. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là về 'dual-task performance', đã chỉ ra rằng bộ não con người không thực sự 'đa nhiệm' theo đúng nghĩa đen. Thay vào đó, chúng ta thường chỉ chuyển đổi nhanh chóng giữa các nhiệm vụ, điều này có thể dẫn đến giảm hiệu suất, tăng lỗi và tăng căng thẳng. 'Dual-task performance' giúp làm sáng tỏ rằng việc tập trung vào một nhiệm vụ tại một thời điểm thường mang lại kết quả tốt hơn.

Áp lực kỹ thuật số và khả năng tập trung

Với sự bùng nổ của thiết bị điện tử và thông báo liên tục, nhiều người thường xuyên phải 'dual-task' hoặc chuyển đổi nhiệm vụ nhanh chóng (ví dụ: vừa làm việc vừa kiểm tra điện thoại). Khái niệm 'dual-task performance' trở nên quan trọng để hiểu tác động của môi trường kỹ thuật số đến khả năng tập trung, năng suất làm việc và thậm chí là an toàn (như lái xe trong khi dùng điện thoại), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý sự chú ý.