(Top Banner Ad)
dubious assertion
C1
Tính từ C1 Tranh luận, Logic học, Ngôn ngữ học

dubious assertion

UK: /ˈdjuːbiəs əˈsɜːʃən/ • US: /ˈduːbiəs əˈsɜːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khẳng định đáng ngờ tuyên bố mơ hồ lời quả quyết thiếu căn cứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Questionable or suspect as to true value or appropriateness.

Vietnamese Meaning

Đáng ngờ về giá trị thật sự hoặc tính thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was dubious about his claims."

    "Tôi đã nghi ngờ về những tuyên bố của anh ta."

  • "The politician's claim about economic growth was a dubious assertion."

    "Tuyên bố của chính trị gia về tăng trưởng kinh tế là một khẳng định đáng ngờ."

  • "The study's findings were based on a dubious assertion that correlation equals causation."

    "Những phát hiện của nghiên cứu dựa trên một khẳng định đáng ngờ rằng tương quan bằng nhân quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dubious
Adverb dubiously
Noun dubiety
Verb assert
Noun assertion
Adjective assertive

Synonyms

questionable assertion (tuyên bố đáng ngờ)doubtful claim (tuyên bố đáng nghi ngờ)tenuous statement (tuyên bố mong manh)

Antonyms

credible assertion (tuyên bố đáng tin)valid claim (tuyên bố hợp lệ)verifiable statement (tuyên bố có thể kiểm chứng)

Related Words

Subject Area

Tranh luận, Logic học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwo-
Latin
dubius
Old French
dubieux
English
dubious

Nguồn gốc của 'dubious' và 'assertion'

Từ 'dubious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dubius', nghĩa là 'đầy nghi ngờ, do dự', liên quan đến ý tưởng 'hai' (duo) hoặc 'lưỡng lự giữa hai lựa chọn'. Còn 'assertion' đến từ tiếng Latin 'asserere', ban đầu có nghĩa là 'gắn kết, tuyên bố quyền sở hữu' sau đó phát triển thành 'khẳng định, tuyên bố'. Khi kết hợp lại, 'dubious assertion' mô tả một lời khẳng định mà tính xác thực hoặc đáng tin cậy của nó còn rất đáng ngờ.

Usage Note

Dubious thường ám chỉ sự hoài nghi, thiếu chắc chắn, hoặc khả năng sai sót. Nó mạnh hơn 'doubtful' nhưng yếu hơn 'false'. Trong ngữ cảnh 'dubious assertion', nó ngụ ý rằng tuyên bố đó có thể không đúng sự thật hoặc thiếu căn cứ vững chắc.
Assertion mang nghĩa khẳng định, quả quyết, đôi khi có phần mạnh bạo. Khi đi kèm với 'dubious', nó nhấn mạnh sự đối lập giữa sự quả quyết của tuyên bố và sự nghi ngờ về tính xác thực của nó.

Prepositions

about of

dubious about (nghi ngờ về điều gì đó cụ thể), dubious of (hoài nghi, không tin tưởng vào điều gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dubious assertion
  • wild wild dubious assertion
    (lời khẳng định đáng ngờ rất hoang đường)
  • unsubstantiated unsubstantiated dubious assertion
    (lời khẳng định đáng ngờ không có căn cứ)
  • baseless baseless dubious assertion
    (lời khẳng định đáng ngờ vô căn cứ)
  • outrageous outrageous dubious assertion
    (lời khẳng định đáng ngờ gây phẫn nộ)
Verb + dubious assertion
  • make make a dubious assertion
    (đưa ra một lời khẳng định đáng ngờ)
  • challenge challenge a dubious assertion
    (thách thức/phản đối một lời khẳng định đáng ngờ)
  • refute refute a dubious assertion
    (bác bỏ một lời khẳng định đáng ngờ)
  • dismiss dismiss a dubious assertion
    (gạt bỏ/bỏ qua một lời khẳng định đáng ngờ)
  • believe believe a dubious assertion
    (tin vào một lời khẳng định đáng ngờ)

Idioms

  • make a dubious assertion

    đưa ra một lời khẳng định đáng ngờ

    "The politician made a dubious assertion about the economic recovery without presenting any data."

    (Chính trị gia đã đưa ra một lời khẳng định đáng ngờ về sự phục hồi kinh tế mà không trình bày bất kỳ dữ liệu nào.)

  • challenge a dubious assertion

    thách thức/phản đối một lời khẳng định đáng ngờ

    "It's important to challenge dubious assertions, especially in scientific discourse."

    (Điều quan trọng là phải thách thức những lời khẳng định đáng ngờ, đặc biệt trong diễn ngôn khoa học.)

  • full of dubious assertions

    đầy rẫy những lời khẳng định đáng ngờ

    "His speech was full of dubious assertions that lacked concrete evidence."

    (Bài phát biểu của anh ấy đầy rẫy những lời khẳng định đáng ngờ, thiếu bằng chứng cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dubious assertion

Tính từ
Lật mặt

Đáng ngờ về giá trị thật sự hoặc tính thích hợp.

"I was dubious about his claims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dubious assertion".

Tư duy phản biện và Hoài nghi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật và báo chí, một 'lời khẳng định đáng ngờ' thường là tín hiệu để mọi người áp dụng tư duy phản biện, đặt câu hỏi và yêu cầu bằng chứng. Khả năng nhận diện và phân tích những lời khẳng định này là một kỹ năng quan trọng.

Tin tức giả mạo và Thông tin sai lệch

Khái niệm 'dubious assertion' rất liên quan đến vấn đề 'tin tức giả mạo' (fake news) và sự lan truyền thông tin sai lệch. Trong thời đại số, việc nhận biết những lời khẳng định không có cơ sở hoặc bị bóp méo là cực kỳ cần thiết để duy trì một xã hội thông tin lành mạnh.