dubious assertion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Questionable or suspect as to true value or appropriateness.
Vietnamese Meaning
Đáng ngờ về giá trị thật sự hoặc tính thích hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was dubious about his claims."
"Tôi đã nghi ngờ về những tuyên bố của anh ta."
-
"The politician's claim about economic growth was a dubious assertion."
"Tuyên bố của chính trị gia về tăng trưởng kinh tế là một khẳng định đáng ngờ."
-
"The study's findings were based on a dubious assertion that correlation equals causation."
"Những phát hiện của nghiên cứu dựa trên một khẳng định đáng ngờ rằng tương quan bằng nhân quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dubious thường ám chỉ sự hoài nghi, thiếu chắc chắn, hoặc khả năng sai sót. Nó mạnh hơn 'doubtful' nhưng yếu hơn 'false'. Trong ngữ cảnh 'dubious assertion', nó ngụ ý rằng tuyên bố đó có thể không đúng sự thật hoặc thiếu căn cứ vững chắc.
Assertion mang nghĩa khẳng định, quả quyết, đôi khi có phần mạnh bạo. Khi đi kèm với 'dubious', nó nhấn mạnh sự đối lập giữa sự quả quyết của tuyên bố và sự nghi ngờ về tính xác thực của nó.
Prepositions
dubious about (nghi ngờ về điều gì đó cụ thể), dubious of (hoài nghi, không tin tưởng vào điều gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild dubious assertion (lời khẳng định đáng ngờ rất hoang đường)
-
unsubstantiated unsubstantiated dubious assertion (lời khẳng định đáng ngờ không có căn cứ)
-
baseless baseless dubious assertion (lời khẳng định đáng ngờ vô căn cứ)
-
outrageous outrageous dubious assertion (lời khẳng định đáng ngờ gây phẫn nộ)
-
make make a dubious assertion (đưa ra một lời khẳng định đáng ngờ)
-
challenge challenge a dubious assertion (thách thức/phản đối một lời khẳng định đáng ngờ)
-
refute refute a dubious assertion (bác bỏ một lời khẳng định đáng ngờ)
-
dismiss dismiss a dubious assertion (gạt bỏ/bỏ qua một lời khẳng định đáng ngờ)
-
believe believe a dubious assertion (tin vào một lời khẳng định đáng ngờ)
Idioms
-
make a dubious assertion
đưa ra một lời khẳng định đáng ngờ
"The politician made a dubious assertion about the economic recovery without presenting any data."
(Chính trị gia đã đưa ra một lời khẳng định đáng ngờ về sự phục hồi kinh tế mà không trình bày bất kỳ dữ liệu nào.)
-
challenge a dubious assertion
thách thức/phản đối một lời khẳng định đáng ngờ
"It's important to challenge dubious assertions, especially in scientific discourse."
(Điều quan trọng là phải thách thức những lời khẳng định đáng ngờ, đặc biệt trong diễn ngôn khoa học.)
-
full of dubious assertions
đầy rẫy những lời khẳng định đáng ngờ
"His speech was full of dubious assertions that lacked concrete evidence."
(Bài phát biểu của anh ấy đầy rẫy những lời khẳng định đáng ngờ, thiếu bằng chứng cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dubious assertion
Tính từĐáng ngờ về giá trị thật sự hoặc tính thích hợp.
"I was dubious about his claims."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dubious assertion".
