valid claim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A claim that is well-founded, justifiable, and likely to be accepted or upheld.
Vietnamese Meaning
Một yêu sách, khiếu nại, hoặc tuyên bố có cơ sở vững chắc, chính đáng và có khả năng được chấp nhận hoặc duy trì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a valid claim against its competitor for patent infringement."
"Công ty có một yêu sách hợp lệ chống lại đối thủ cạnh tranh của mình vì vi phạm bằng sáng chế."
-
"The plaintiff presented a valid claim for damages."
"Nguyên đơn đã trình bày một yêu sách hợp lệ về thiệt hại."
-
"You need evidence to back up your claim to the property."
"Bạn cần bằng chứng để chứng minh cho yêu sách của bạn đối với tài sản đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Valid" trong trường hợp này biểu thị tính hợp lệ, có căn cứ, dựa trên bằng chứng hoặc luật lệ. "Claim" là một sự khẳng định một điều gì đó là đúng, hoặc một yêu cầu về quyền lợi. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một yêu sách có thể được chứng minh và bảo vệ.
Prepositions
"Valid claim to something": Yêu sách hợp lệ đối với cái gì đó (ví dụ: quyền sở hữu). "Valid claim on something": Yêu sách hợp lệ đối với cái gì đó (ví dụ: tài sản).
Collocations (Từ đi kèm)
-
legitimate legitimate valid claim (yêu sách hợp pháp)
-
reasonable reasonable valid claim (yêu sách hợp lý)
-
strong strong valid claim (yêu sách mạnh mẽ, có cơ sở vững chắc)
-
make make a valid claim (đưa ra một yêu sách hợp lệ)
-
file file a valid claim (nộp một yêu sách hợp lệ)
-
have have a valid claim (có một yêu sách hợp lệ)
-
support support a valid claim (ủng hộ một yêu sách hợp lệ)
Idioms
-
stake a claim
tuyên bố quyền sở hữu, yêu sách
"They staked a claim on the newly discovered land."
(Họ đã tuyên bố quyền sở hữu vùng đất mới được khám phá.)
-
lay claim to something
tuyên bố quyền sở hữu cái gì đó
"Several countries laid claim to the island."
(Một vài quốc gia đã tuyên bố quyền sở hữu hòn đảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
valid claim
Tính từ + Danh từMột yêu sách, khiếu nại, hoặc tuyên bố có cơ sở vững chắc, chính đáng và có khả năng được chấp nhận hoặc duy trì.
"The company has a valid claim against its competitor for patent infringement."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the insurance company would accept my valid claim for the car accident. |
Tôi ước công ty bảo hiểm sẽ chấp nhận yêu cầu bồi thường hợp lệ của tôi cho vụ tai nạn xe hơi. |
| Phủ định | If only I hadn't submitted such a weak case; then maybe my claim wouldn't be invalid now. |
Giá như tôi không nộp một hồ sơ yếu như vậy; thì có lẽ yêu cầu bồi thường của tôi sẽ không còn vô hiệu bây giờ. |
| Nghi vấn | If only the judge could see that we had a valid claim; would he rule in our favor? |
Giá như thẩm phán có thể thấy rằng chúng tôi có một yêu cầu bồi thường hợp lệ; liệu ông ấy có phán quyết có lợi cho chúng tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valid claim".
