(Top Banner Ad)
valid claim
B2
Tính từ + Danh từ B2 Pháp luật, Kinh doanh, Đời sống

valid claim

UK: /ˈvælɪd kleɪm/ • US: /ˈvælɪd kleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

yêu sách hợp lệ khiếu nại chính đáng tuyên bố có căn cứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A claim that is well-founded, justifiable, and likely to be accepted or upheld.

Vietnamese Meaning

Một yêu sách, khiếu nại, hoặc tuyên bố có cơ sở vững chắc, chính đáng và có khả năng được chấp nhận hoặc duy trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a valid claim against its competitor for patent infringement."

    "Công ty có một yêu sách hợp lệ chống lại đối thủ cạnh tranh của mình vì vi phạm bằng sáng chế."

  • "The plaintiff presented a valid claim for damages."

    "Nguyên đơn đã trình bày một yêu sách hợp lệ về thiệt hại."

  • "You need evidence to back up your claim to the property."

    "Bạn cần bằng chứng để chứng minh cho yêu sách của bạn đối với tài sản đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective valid hợp lệ, có giá trị, có căn cứ
Noun validity tính hợp lệ, giá trị pháp lý
Verb validate xác nhận, chứng minh là hợp lệ
Noun claim yêu sách, tuyên bố, khiếu nại
Verb claim tuyên bố, đòi hỏi

Synonyms

legitimate claim (yêu sách chính đáng)justifiable claim (yêu sách có thể biện minh)sound claim (yêu sách vững chắc)

Antonyms

invalid claim (yêu sách không hợp lệ)false claim (yêu sách sai sự thật)groundless claim (yêu sách vô căn cứ)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
validus (strong, effective)
Old French
valide
English
valid
Middle English
claimen (to demand as one's own)
English
claim

Nguồn gốc của 'Valid'

Từ 'valid' xuất phát từ tiếng Latin 'validus', có nghĩa là mạnh mẽ và hiệu quả. Ban đầu, nó ám chỉ cái gì đó có sức mạnh về thể chất, nhưng dần dần chuyển sang nghĩa trừu tượng hơn, chỉ cái gì đó có giá trị và hiệu quả về mặt pháp lý hoặc logic. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là 'hợp lệ' hoặc 'có giá trị'.

Nguồn gốc của 'Claim'

Từ 'claim' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'clamer', có nghĩa là 'kêu gọi', 'yêu sách'. Nó liên quan đến việc tuyên bố quyền sở hữu hoặc sự thật về một điều gì đó. Trong tiếng Việt, 'claim' thường được dịch là 'yêu sách', 'tuyên bố' hoặc 'khiếu nại'.

Usage Note

"Valid" trong trường hợp này biểu thị tính hợp lệ, có căn cứ, dựa trên bằng chứng hoặc luật lệ. "Claim" là một sự khẳng định một điều gì đó là đúng, hoặc một yêu cầu về quyền lợi. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một yêu sách có thể được chứng minh và bảo vệ.

Prepositions

to on

"Valid claim to something": Yêu sách hợp lệ đối với cái gì đó (ví dụ: quyền sở hữu). "Valid claim on something": Yêu sách hợp lệ đối với cái gì đó (ví dụ: tài sản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valid claim
  • legitimate legitimate valid claim
    (yêu sách hợp pháp)
  • reasonable reasonable valid claim
    (yêu sách hợp lý)
  • strong strong valid claim
    (yêu sách mạnh mẽ, có cơ sở vững chắc)
Verb + valid claim
  • make make a valid claim
    (đưa ra một yêu sách hợp lệ)
  • file file a valid claim
    (nộp một yêu sách hợp lệ)
  • have have a valid claim
    (có một yêu sách hợp lệ)
  • support support a valid claim
    (ủng hộ một yêu sách hợp lệ)

Idioms

  • stake a claim

    tuyên bố quyền sở hữu, yêu sách

    "They staked a claim on the newly discovered land."

    (Họ đã tuyên bố quyền sở hữu vùng đất mới được khám phá.)

  • lay claim to something

    tuyên bố quyền sở hữu cái gì đó

    "Several countries laid claim to the island."

    (Một vài quốc gia đã tuyên bố quyền sở hữu hòn đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valid claim

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một yêu sách, khiếu nại, hoặc tuyên bố có cơ sở vững chắc, chính đáng và có khả năng được chấp nhận hoặc duy trì.

"The company has a valid claim against its competitor for patent infringement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the insurance company would accept my valid claim for the car accident.
Tôi ước công ty bảo hiểm sẽ chấp nhận yêu cầu bồi thường hợp lệ của tôi cho vụ tai nạn xe hơi.
Phủ định
If only I hadn't submitted such a weak case; then maybe my claim wouldn't be invalid now.
Giá như tôi không nộp một hồ sơ yếu như vậy; thì có lẽ yêu cầu bồi thường của tôi sẽ không còn vô hiệu bây giờ.
Nghi vấn
If only the judge could see that we had a valid claim; would he rule in our favor?
Giá như thẩm phán có thể thấy rằng chúng tôi có một yêu cầu bồi thường hợp lệ; liệu ông ấy có phán quyết có lợi cho chúng tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valid claim".

Quy trình pháp lý

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, một 'valid claim' là yếu tố then chốt để khởi kiện. Tính hợp lệ của yêu sách thường được đánh giá dựa trên luật pháp và bằng chứng được trình bày. Điều này khác với các hệ thống pháp luật khác trên thế giới.

Quyền sở hữu trí tuệ

Trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, việc chứng minh một 'valid claim' về bằng sáng chế hoặc bản quyền là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo. Nếu không có yêu sách hợp lệ, việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trở nên khó khăn.