(Top Banner Ad)
pictionary
A2
Noun A2 Giải trí, Trò chơi

pictionary

UK: /ˈpɪkʃənəri/ • US: /ˈpɪkʃəneri/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi vẽ hình đoán chữ vẽ hình đoán chữ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drawing game in which players try to identify words from pictures drawn by other players.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi vẽ hình trong đó người chơi cố gắng đoán từ từ những bức tranh do người chơi khác vẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We played pictionary at the party last night and it was hilarious."

    "Chúng tôi đã chơi pictionary ở bữa tiệc tối qua và nó rất vui nhộn."

  • "Pictionary is a great icebreaker at parties."

    "Pictionary là một trò chơi phá băng tuyệt vời tại các bữa tiệc."

  • "She's really good at pictionary because she's a talented artist."

    "Cô ấy chơi pictionary rất giỏi vì cô ấy là một nghệ sĩ tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pictionary Tên trò chơi đoán chữ bằng hình ảnh; một ván chơi Pictionary
Noun picture bức tranh, hình ảnh
Verb picture hình dung, miêu tả bằng hình ảnh
Noun dictionary từ điển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

English
picture
English
dictionary
English (blend)
Pictionary

Nguồn gốc tên gọi "Pictionary"

Pictionary là tên một trò chơi board game nổi tiếng, được phát minh vào năm 1985 bởi Rob Angel. Tên gọi này là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: "picture" (bức tranh, hình ảnh) và "dictionary" (từ điển), thể hiện đúng bản chất của trò chơi là người chơi phải vẽ hình ảnh để đồng đội đoán ra từ hoặc cụm từ được chỉ định. Đây là một ví dụ điển hình về từ ghép (portmanteau) trong tiếng Anh.

Usage Note

Pictionary là một trò chơi phổ biến thường được chơi trong các buổi tụ tập bạn bè, gia đình. Trò chơi này nhấn mạnh khả năng truyền đạt ý tưởng thông qua hình ảnh và khả năng giải mã hình ảnh của người xem. Nó khác với các trò chơi đố chữ khác vì nó không dựa vào kiến thức trực tiếp mà là khả năng suy luận và liên tưởng.

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ mục đích hoặc bản chất của trò chơi (ví dụ: a game of pictionary). ‘in’ thường được dùng để chỉ việc tham gia vào trò chơi (ví dụ: participate in pictionary).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Pictionary
  • play play Pictionary
    (chơi Pictionary)
Noun + Pictionary
  • game a game of Pictionary
    (một ván Pictionary)
  • round a round of Pictionary
    (một lượt/vòng chơi Pictionary)
Pictionary + Noun
  • night Pictionary night
    (đêm/buổi tối chơi Pictionary)
  • cards Pictionary cards
    (những lá bài trong trò chơi Pictionary)

Idioms

  • Let's play Pictionary!

    Chúng ta hãy chơi Pictionary nào!

    "It's getting late, but let's play Pictionary one more time before bed."

    (Đã muộn rồi, nhưng chúng ta hãy chơi Pictionary thêm một ván nữa trước khi đi ngủ.)

  • have a Pictionary night

    tổ chức buổi tối chơi Pictionary

    "They decided to have a Pictionary night for their family gathering next weekend."

    (Họ quyết định tổ chức một buổi tối chơi Pictionary cho buổi họp mặt gia đình vào cuối tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pictionary

Noun
Lật mặt

Một trò chơi vẽ hình trong đó người chơi cố gắng đoán từ từ những bức tranh do người chơi khác vẽ.

"We played pictionary at the party last night and it was hilarious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pictionary".

Pictionary – Trò chơi gắn kết

Pictionary là một trong những trò chơi board game phổ biến nhất trong các buổi tụ họp gia đình và bạn bè ở phương Tây. Nó được yêu thích vì tính giải trí cao, khả năng kích thích sáng tạo và giúp mọi người giao tiếp, gắn kết với nhau thông qua hành động vẽ và đoán từ, bất kể rào cản ngôn ngữ. Đây là một lựa chọn tuyệt vời để giải trí trong các bữa tiệc hoặc những buổi gặp mặt thân mật.

Vượt ra ngoài bàn chơi game

Sự phổ biến của Pictionary đã vượt ra ngoài khuôn khổ bàn chơi game, trở thành một chương trình truyền hình ở một số quốc gia, đặc biệt là ở Mỹ. Các phiên bản truyền hình thường có sự tham gia của người nổi tiếng, tạo ra những khoảnh khắc hài hước và kịch tính, chứng tỏ sức hút rộng lớn của trò chơi này trong văn hóa đại chúng.