pictionary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A drawing game in which players try to identify words from pictures drawn by other players.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi vẽ hình trong đó người chơi cố gắng đoán từ từ những bức tranh do người chơi khác vẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We played pictionary at the party last night and it was hilarious."
"Chúng tôi đã chơi pictionary ở bữa tiệc tối qua và nó rất vui nhộn."
-
"Pictionary is a great icebreaker at parties."
"Pictionary là một trò chơi phá băng tuyệt vời tại các bữa tiệc."
-
"She's really good at pictionary because she's a talented artist."
"Cô ấy chơi pictionary rất giỏi vì cô ấy là một nghệ sĩ tài năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Pictionary | Tên trò chơi đoán chữ bằng hình ảnh; một ván chơi Pictionary |
| Noun | picture | bức tranh, hình ảnh |
| Verb | picture | hình dung, miêu tả bằng hình ảnh |
| Noun | dictionary | từ điển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pictionary là một trò chơi phổ biến thường được chơi trong các buổi tụ tập bạn bè, gia đình. Trò chơi này nhấn mạnh khả năng truyền đạt ý tưởng thông qua hình ảnh và khả năng giải mã hình ảnh của người xem. Nó khác với các trò chơi đố chữ khác vì nó không dựa vào kiến thức trực tiếp mà là khả năng suy luận và liên tưởng.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ mục đích hoặc bản chất của trò chơi (ví dụ: a game of pictionary). ‘in’ thường được dùng để chỉ việc tham gia vào trò chơi (ví dụ: participate in pictionary).
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play Pictionary (chơi Pictionary)
-
game a game of Pictionary (một ván Pictionary)
-
round a round of Pictionary (một lượt/vòng chơi Pictionary)
-
night Pictionary night (đêm/buổi tối chơi Pictionary)
-
cards Pictionary cards (những lá bài trong trò chơi Pictionary)
Idioms
-
Let's play Pictionary!
Chúng ta hãy chơi Pictionary nào!
"It's getting late, but let's play Pictionary one more time before bed."
(Đã muộn rồi, nhưng chúng ta hãy chơi Pictionary thêm một ván nữa trước khi đi ngủ.)
-
have a Pictionary night
tổ chức buổi tối chơi Pictionary
"They decided to have a Pictionary night for their family gathering next weekend."
(Họ quyết định tổ chức một buổi tối chơi Pictionary cho buổi họp mặt gia đình vào cuối tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pictionary
NounMột trò chơi vẽ hình trong đó người chơi cố gắng đoán từ từ những bức tranh do người chơi khác vẽ.
"We played pictionary at the party last night and it was hilarious."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pictionary".
