acting out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express an emotion or feeling through behaviour, especially disruptive or antisocial behaviour.
Vietnamese Meaning
Thể hiện cảm xúc hoặc cảm giác thông qua hành vi, đặc biệt là hành vi gây rối hoặc chống đối xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child was acting out because he was feeling neglected."
"Đứa trẻ đang thể hiện những hành vi bất thường vì nó cảm thấy bị bỏ rơi."
-
"She started acting out in school after her parents divorced."
"Cô ấy bắt đầu có những hành vi bất thường ở trường sau khi bố mẹ cô ấy ly hôn."
-
"The therapist helped him understand why he was acting out."
"Nhà trị liệu đã giúp anh ấy hiểu tại sao anh ấy lại có những hành vi như vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để mô tả cách một người, đặc biệt là trẻ em hoặc thanh thiếu niên, phản ứng với những cảm xúc hoặc vấn đề khó khăn bằng cách thể hiện những hành vi tiêu cực thay vì giao tiếp bằng lời nói. Nó thường liên quan đến những cảm xúc bị dồn nén hoặc khó khăn trong việc xử lý cảm xúc một cách lành mạnh. Phân biệt với 'act' (diễn, hành động) đơn thuần, 'acting out' mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự bất ổn về cảm xúc và hành vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Children often act out when they feel ignored. (Trẻ em thường có hành vi sai trái khi chúng cảm thấy bị phớt lờ.)
-
Teenagers sometimes act out against authority. (Thanh thiếu niên đôi khi hành xử chống đối lại người có thẩm quyền.)
-
He started acting out after his family moved. (Anh ấy bắt đầu có những hành vi không đúng mực sau khi gia đình chuyển đi.)
-
acting out in anger. (hành xử tiêu cực trong cơn tức giận.)
-
acting out of frustration. (hành xử tiêu cực vì thất vọng/bực bội.)
-
acting out to get attention. (hành xử không đúng để gây sự chú ý.)
-
aggressively acting out aggressively. (hành xử một cách hung hăng.)
-
suddenly acting out suddenly. (đột nhiên có hành vi không đúng mực.)
-
verbally acting out verbally by shouting. (biểu hiện bằng lời nói qua việc la hét.)
Idioms
-
To act out (psychological sense)
Hành xử không đúng đắn để thể hiện cảm xúc tiêu cực (như giận dữ, buồn bã) mà không thể diễn đạt bằng lời.
"Instead of talking about her sadness, she began to act out by skipping school."
(Thay vì nói ra nỗi buồn của mình, cô ấy bắt đầu hành xử tiêu cực bằng cách trốn học.)
-
To act out (a scene/story)
Diễn tả lại một cảnh, một câu chuyện hoặc một ý tưởng bằng hành động và cử chỉ.
"The children were asked to act out the story of The Three Little Pigs."
(Các em nhỏ được yêu cầu diễn lại câu chuyện Ba chú heo con.)
-
To act out a fantasy
Biến một tưởng tượng hoặc ước mơ thành hiện thực thông qua hành động.
"He went to Hollywood to act out his fantasy of becoming a movie star."
(Anh ấy đã đến Hollywood để hiện thực hóa ước mơ trở thành một ngôi sao điện ảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acting out
Động từ (Phrasal Verb)Thể hiện cảm xúc hoặc cảm giác thông qua hành vi, đặc biệt là hành vi gây rối hoặc chống đối xã hội.
"The child was acting out because he was feeling neglected."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children will act out the play tomorrow afternoon. |
Bọn trẻ sẽ diễn vở kịch vào chiều mai. |
| Phủ định | She is not going to act out her anger; she will talk about it instead. |
Cô ấy sẽ không thể hiện sự tức giận; thay vào đó cô ấy sẽ nói về nó. |
| Nghi vấn | Are they going to act out the entire scene, or just a part of it? |
Họ sẽ diễn toàn bộ cảnh hay chỉ một phần? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acting out".
