(Top Banner Ad)
acting out
B2
Động từ (Phrasal Verb) B2 Tâm lý học, Xã hội học

acting out

UK: /ˈæk.tɪŋ ˈaʊt/ • US: /ˈæk.tɪŋ ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện (cảm xúc) bằng hành vi nổi loạn cư xử bất thường hành vi chống đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express an emotion or feeling through behaviour, especially disruptive or antisocial behaviour.

Vietnamese Meaning

Thể hiện cảm xúc hoặc cảm giác thông qua hành vi, đặc biệt là hành vi gây rối hoặc chống đối xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was acting out because he was feeling neglected."

    "Đứa trẻ đang thể hiện những hành vi bất thường vì nó cảm thấy bị bỏ rơi."

  • "She started acting out in school after her parents divorced."

    "Cô ấy bắt đầu có những hành vi bất thường ở trường sau khi bố mẹ cô ấy ly hôn."

  • "The therapist helped him understand why he was acting out."

    "Nhà trị liệu đã giúp anh ấy hiểu tại sao anh ấy lại có những hành vi như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb act out hành xử không đúng đắn; diễn tả (bằng hành động)
Verb act hành động, diễn xuất
Noun action hành động
Noun actor / actress diễn viên (nam / nữ)
Adjective active năng động, tích cực
Noun reaction sự phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere ('to do, to act')
Old French
acte
Middle English
act
Modern English (Phrasal Verb, mid-20th c.)
act out (from German 'agieren' in psychoanalysis)

Từ Sân khấu đến Phòng khám Tâm lý

Ban đầu, 'act out' chỉ đơn giản có nghĩa là 'diễn một cảnh kịch'. Tuy nhiên, vào những năm 1940, lĩnh vực phân tâm học đã mượn cụm từ này (dịch từ 'agieren' trong tiếng Đức) để mô tả một khái niệm mới: khi một người bộc lộ cảm xúc hoặc xung đột trong tiềm thức thông qua hành động thay vì lời nói. Đây là lý do tại sao ngày nay nó thường được dùng để chỉ hành vi sai trái của một người đang gặp khó khăn về mặt cảm xúc.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để mô tả cách một người, đặc biệt là trẻ em hoặc thanh thiếu niên, phản ứng với những cảm xúc hoặc vấn đề khó khăn bằng cách thể hiện những hành vi tiêu cực thay vì giao tiếp bằng lời nói. Nó thường liên quan đến những cảm xúc bị dồn nén hoặc khó khăn trong việc xử lý cảm xúc một cách lành mạnh. Phân biệt với 'act' (diễn, hành động) đơn thuần, 'acting out' mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự bất ổn về cảm xúc và hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Who is acting out? (Chủ thể)
  • Children often act out when they feel ignored.
    (Trẻ em thường có hành vi sai trái khi chúng cảm thấy bị phớt lờ.)
  • Teenagers sometimes act out against authority.
    (Thanh thiếu niên đôi khi hành xử chống đối lại người có thẩm quyền.)
  • He started acting out after his family moved.
    (Anh ấy bắt đầu có những hành vi không đúng mực sau khi gia đình chuyển đi.)
Why are they acting out? (Lý do)
  • acting out in anger.
    (hành xử tiêu cực trong cơn tức giận.)
  • acting out of frustration.
    (hành xử tiêu cực vì thất vọng/bực bội.)
  • acting out to get attention.
    (hành xử không đúng để gây sự chú ý.)
How are they acting out? (Cách thức)
  • aggressively acting out aggressively.
    (hành xử một cách hung hăng.)
  • suddenly acting out suddenly.
    (đột nhiên có hành vi không đúng mực.)
  • verbally acting out verbally by shouting.
    (biểu hiện bằng lời nói qua việc la hét.)

Idioms

  • To act out (psychological sense)

    Hành xử không đúng đắn để thể hiện cảm xúc tiêu cực (như giận dữ, buồn bã) mà không thể diễn đạt bằng lời.

    "Instead of talking about her sadness, she began to act out by skipping school."

    (Thay vì nói ra nỗi buồn của mình, cô ấy bắt đầu hành xử tiêu cực bằng cách trốn học.)

  • To act out (a scene/story)

    Diễn tả lại một cảnh, một câu chuyện hoặc một ý tưởng bằng hành động và cử chỉ.

    "The children were asked to act out the story of The Three Little Pigs."

    (Các em nhỏ được yêu cầu diễn lại câu chuyện Ba chú heo con.)

  • To act out a fantasy

    Biến một tưởng tượng hoặc ước mơ thành hiện thực thông qua hành động.

    "He went to Hollywood to act out his fantasy of becoming a movie star."

    (Anh ấy đã đến Hollywood để hiện thực hóa ước mơ trở thành một ngôi sao điện ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acting out

Động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Thể hiện cảm xúc hoặc cảm giác thông qua hành vi, đặc biệt là hành vi gây rối hoặc chống đối xã hội.

"The child was acting out because he was feeling neglected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children will act out the play tomorrow afternoon.
Bọn trẻ sẽ diễn vở kịch vào chiều mai.
Phủ định
She is not going to act out her anger; she will talk about it instead.
Cô ấy sẽ không thể hiện sự tức giận; thay vào đó cô ấy sẽ nói về nó.
Nghi vấn
Are they going to act out the entire scene, or just a part of it?
Họ sẽ diễn toàn bộ cảnh hay chỉ một phần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acting out".

Tâm lý học trong Nuôi dạy con ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'acting out' không chỉ bị xem là 'hư'. Nó thường được nhìn nhận qua lăng kính tâm lý học như một 'lời kêu cứu' hoặc dấu hiệu của sự bất ổn cảm xúc tiềm ẩn, đặc biệt ở trẻ em. Cha mẹ và giáo viên thường được khuyến khích tìm ra nguyên nhân của hành vi thay vì chỉ trừng phạt.

Trò chơi Đố chữ bằng Hành động (Charades)

Nghĩa đen 'diễn tả bằng hành động' là trọng tâm của các trò chơi tập thể phổ biến như Charades. Trong trò chơi này, một người sẽ 'act out' (diễn tả) một từ hoặc cụm từ mà không nói, trong khi đồng đội của họ cố gắng đoán. Điều này cho thấy khía cạnh vui vẻ, tích cực của cụm từ.