(Top Banner Ad)
dumbstruck
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

dumbstruck

UK: /ˈdʌmstrʌk/ • US: /ˈdʌmstrʌk/

Nghĩa tiếng Việt

chết lặng ngẩn người đứng hình tái mét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So shocked or surprised as to be unable to speak.

Vietnamese Meaning

Sốc hoặc ngạc nhiên đến mức không thể nói nên lời, chết lặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was dumbstruck by his sudden proposal."

    "Cô ấy chết lặng vì lời cầu hôn đột ngột của anh ấy."

  • "The audience was dumbstruck by the singer's performance."

    "Khán giả chết lặng trước màn trình diễn của ca sĩ."

  • "He stood there, dumbstruck, unable to comprehend what had just happened."

    "Anh ta đứng đó, chết lặng, không thể hiểu chuyện gì vừa xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dumb câm, không nói được (do bẩm sinh hoặc bị sốc)
Verb strike đánh, đập; gây ấn tượng mạnh, gây ảnh hưởng
Noun strike cú đánh, đòn đánh; cuộc đình công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dumb
Old English
strican
English (early 19th century)
dumbstruck

Nguồn gốc của 'Dumbstruck'

Từ 'dumbstruck' là sự kết hợp của hai từ cổ xưa trong tiếng Anh. 'Dumb' (từ tiếng Anh cổ 'dumb') có nghĩa là 'câm lặng' hoặc 'không thể nói'. Còn 'struck' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'strike' (đánh, va chạm mạnh). Khi ghép lại, 'dumbstruck' diễn tả trạng thái bị 'đánh cho câm lặng', tức là quá sốc, quá ngạc nhiên hoặc quá sợ hãi đến mức không thốt nên lời.

Usage Note

Từ 'dumbstruck' diễn tả trạng thái bất ngờ, sửng sốt đến mức mất khả năng diễn đạt bằng lời nói. Nó mạnh hơn các từ như 'surprised' hay 'astonished' vì nhấn mạnh vào sự tê liệt về ngôn ngữ. Nó thường xảy ra khi chứng kiến điều gì đó phi thường, gây sốc, hoặc quá cảm động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dumbstruck
  • be be dumbstruck
    (bị sốc đến nỗi không nói nên lời)
  • stand stand dumbstruck
    (đứng sững người vì sốc/ngạc nhiên)
  • leave leave someone dumbstruck
    (khiến ai đó chết lặng/không thốt nên lời)
  • look look dumbstruck
    (trông chết lặng, vẻ mặt thất thần)
Adverb + dumbstruck
  • utterly utterly dumbstruck
    (hoàn toàn chết lặng/câm nín)
  • completely completely dumbstruck
    (hoàn toàn bị sốc đến nỗi không nói được lời nào)
  • visibly visibly dumbstruck
    (rõ ràng là chết lặng, lộ vẻ sốc không nói nên lời)

Idioms

  • to be left dumbstruck

    bị sốc nặng đến mức không thốt nên lời; chết lặng.

    "The unexpected news left everyone dumbstruck."

    (Tin tức bất ngờ khiến mọi người chết lặng.)

  • stand dumbstruck

    đứng sững người, không nói được gì vì ngạc nhiên, sốc hoặc kinh hãi.

    "He stood dumbstruck, unable to comprehend what he had just witnessed."

    (Anh ta đứng sững người, không thể hiểu nổi những gì mình vừa chứng kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dumbstruck

Tính từ
Lật mặt

Sốc hoặc ngạc nhiên đến mức không thể nói nên lời, chết lặng.

"She was dumbstruck by his sudden proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wins the lottery, she will be dumbstruck.
Nếu cô ấy trúng xổ số, cô ấy sẽ chết lặng.
Phủ định
If you don't study hard, you won't be dumbstruck by the exam results.
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ không chết lặng bởi kết quả kỳ thi.
Nghi vấn
Will he be dumbstruck if he sees a ghost?
Liệu anh ấy có chết lặng nếu anh ấy nhìn thấy ma không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumbstruck".

Sức mạnh của cảm xúc trong 'dumbstruck'

Trong văn hóa phương Tây, trạng thái 'dumbstruck' thường được dùng để mô tả một phản ứng cảm xúc cực độ – khi một người bị sốc, ngạc nhiên tột độ, kinh hãi hoặc kinh ngạc đến mức mất đi khả năng ngôn ngữ. Nó nhấn mạnh rằng cảm xúc đã mạnh mẽ đến nỗi át đi mọi khả năng diễn đạt bằng lời nói, thể hiện sự choáng váng hoặc sửng sốt sâu sắc.

Vai trò trong kể chuyện

Trong văn học và kịch nghệ, việc một nhân vật trở nên 'dumbstruck' thường được sử dụng như một công cụ hiệu quả để nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự kiện, một tiết lộ gây sốc, hoặc để truyền tải mức độ nghiêm trọng của một tình huống. Nó báo hiệu rằng điều gì đó phi thường vừa xảy ra hoặc vừa được tiết lộ.