(Top Banner Ad)
dummy pill
B2
danh từ B2 Y học

dummy pill

UK: /ˈdʌmi pɪl/ • US: /ˈdʌmi pɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc giả dược viên thuốc giả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inactive pill or substance that has no therapeutic effect; a placebo.

Vietnamese Meaning

Một viên thuốc hoặc chất không hoạt động, không có tác dụng điều trị; giả dược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patients in the control group were given a dummy pill."

    "Các bệnh nhân trong nhóm đối chứng được cho uống một viên thuốc giả dược."

  • "Researchers used a dummy pill to determine the effectiveness of the new drug."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một viên thuốc giả dược để xác định hiệu quả của loại thuốc mới."

  • "The doctor prescribed a dummy pill, hoping the patient's symptoms were psychosomatic."

    "Bác sĩ kê một viên thuốc giả dược, hy vọng các triệu chứng của bệnh nhân là do yếu tố tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dummy Vật mô phỏng, hình nộm (ví dụ: hình nộm thử nghiệm va chạm ô tô)
Adjective dummy Giả, mô phỏng, không có thật (ví dụ: một cuộc diễn tập giả)
Verb dummy Giả vờ, làm động tác giả (thường dùng trong thể thao để đánh lừa đối thủ)
Noun pill Viên thuốc
Verb pill Vê thành viên (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dumb
English
dummy (late 16th century)
Latin
pilula
Old French
pilule
English
pill (late 14th century)
English
dummy pill (20th century compound)

Nguồn gốc 'Viên thuốc giả'

Từ 'dummy' ban đầu xuất phát từ 'dumb' (tiếng Anh cổ), có nghĩa là câm, im lặng. Về sau, 'dummy' phát triển nghĩa để chỉ một vật mô phỏng, một bản sao không có chức năng thật, hoặc một hình nộm. Từ 'pill' (viên thuốc) đến từ tiếng Latin 'pilula', có nghĩa là 'viên bi nhỏ'. Khi kết hợp lại, 'dummy pill' ra đời để chỉ một viên thuốc không chứa hoạt chất, được dùng để mô phỏng thuốc thật, thường là trong các nghiên cứu y học để phục vụ việc so sánh, đối chiếu.

Usage Note

"Dummy pill" thường được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng để so sánh hiệu quả của thuốc thật với tác dụng tâm lý của việc uống thuốc (hiệu ứng giả dược). Nó trông giống hệt thuốc thật nhưng không chứa bất kỳ thành phần hoạt tính nào. Khác với các loại thuốc thật (active drug), "dummy pill" hoàn toàn không có dược tính.

Prepositions

in for

"Dummy pill in": được sử dụng khi nói về việc sử dụng giả dược trong một nghiên cứu hoặc thử nghiệm cụ thể. Ví dụ: "The dummy pill in this trial was indistinguishable from the real medication."
"Dummy pill for": được sử dụng khi nói về mục đích sử dụng của giả dược. Ví dụ: "The dummy pill was given for pain relief, to see if the effect was psychological."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dummy pill
  • inert an inert dummy pill
    (một viên thuốc giả trơ (không có hoạt tính dược lý))
  • sugar a sugar dummy pill
    (một viên thuốc giả làm từ đường)
  • placebo a placebo dummy pill
    (một viên thuốc giả dược (có tác dụng tâm lý))
Verb + dummy pill
  • take take a dummy pill
    (uống một viên thuốc giả)
  • administer administer a dummy pill
    (cho dùng/cấp một viên thuốc giả)
  • receive receive a dummy pill
    (nhận/được cho dùng một viên thuốc giả)
  • prescribe prescribe a dummy pill
    (kê đơn thuốc giả (trong bối cảnh nghiên cứu y học))

Idioms

  • receive a dummy pill

    Được cho dùng một viên thuốc giả (thường trong bối cảnh nghiên cứu y học hoặc thử nghiệm lâm sàng)

    "Patients in the control group received a dummy pill."

    (Những bệnh nhân trong nhóm đối chứng đã được cho dùng một viên thuốc giả.)

  • be in the dummy pill group

    Thuộc nhóm dùng thuốc giả (trong một thử nghiệm lâm sàng hoặc nghiên cứu)

    "I hope I'm not in the dummy pill group!"

    (Tôi hy vọng mình không thuộc nhóm dùng thuốc giả!)

  • administer a dummy pill in a clinical trial

    Cho dùng thuốc giả trong một thử nghiệm lâm sàng

    "Researchers administer a dummy pill to ensure unbiased results."

    (Các nhà nghiên cứu cho dùng thuốc giả để đảm bảo kết quả không bị thiên vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dummy pill

danh từ
Lật mặt

Một viên thuốc hoặc chất không hoạt động, không có tác dụng điều trị; giả dược.

"The patients in the control group were given a dummy pill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The study used a clever control: a dummy pill to gauge the placebo effect.
Nghiên cứu đã sử dụng một biện pháp kiểm soát thông minh: một viên thuốc giả để đánh giá hiệu ứng giả dược.
Phủ định
This isn't a real medication: it's just a dummy pill, so it won't have any physiological effect.
Đây không phải là thuốc thật: nó chỉ là một viên thuốc giả, vì vậy nó sẽ không có bất kỳ tác dụng sinh lý nào.
Nghi vấn
Was the patient aware of the deception: that they were receiving a dummy pill instead of actual medicine?
Bệnh nhân có nhận thức được sự lừa dối không: rằng họ đang nhận một viên thuốc giả thay vì thuốc thật?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor gave her a dummy pill, she might feel better just from the placebo effect.
Nếu bác sĩ cho cô ấy một viên thuốc giả, cô ấy có thể cảm thấy tốt hơn chỉ nhờ hiệu ứng giả dược.
Phủ định
If he didn't know it was a dummy pill, he wouldn't have complained about the side effects.
Nếu anh ấy không biết đó là một viên thuốc giả, anh ấy đã không phàn nàn về các tác dụng phụ.
Nghi vấn
Would you feel less anxious if you thought you were taking a real medication instead of a dummy pill?
Bạn có cảm thấy bớt lo lắng hơn nếu bạn nghĩ rằng bạn đang dùng một loại thuốc thật thay vì một viên thuốc giả không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers are going to use a dummy pill in the clinical trial to evaluate the true effect of the new drug.
Các nhà nghiên cứu sẽ sử dụng một viên thuốc giả trong thử nghiệm lâm sàng để đánh giá tác dụng thực sự của loại thuốc mới.
Phủ định
The doctor is not going to prescribe a dummy pill; he believes in giving real medication.
Bác sĩ sẽ không kê đơn thuốc giả; ông ấy tin vào việc cho thuốc thật.
Nghi vấn
Are they going to tell the patients that some of them are going to receive a dummy pill?
Họ có định nói với bệnh nhân rằng một số người trong số họ sẽ nhận được một viên thuốc giả không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor was suspecting that the patient was taking a dummy pill instead of the real medication.
Bác sĩ đã nghi ngờ rằng bệnh nhân đang uống một viên thuốc giả thay vì thuốc thật.
Phủ định
The researchers were not knowing that some participants were using dummy pills during the study.
Các nhà nghiên cứu đã không biết rằng một số người tham gia đang sử dụng thuốc giả trong suốt nghiên cứu.
Nghi vấn
Were they secretly giving dummy pills to the control group without their knowledge?
Họ có bí mật đưa thuốc giả cho nhóm đối chứng mà họ không hề hay biết không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new medicine is as effective as a dummy pill in relieving my headache.
Loại thuốc mới này có hiệu quả ngang bằng một viên thuốc giả trong việc giảm đau đầu của tôi.
Phủ định
A real painkiller isn't less effective than a dummy pill, is it?
Một loại thuốc giảm đau thực sự không kém hiệu quả hơn một viên thuốc giả, phải không?
Nghi vấn
Is this therapy the least effective treatment compared to using a dummy pill for chronic pain?
Liệu pháp này có phải là phương pháp điều trị ít hiệu quả nhất so với việc sử dụng một viên thuốc giả để điều trị cơn đau mãn tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dummy pill".

Hiệu ứng giả dược (Placebo Effect)

Viên thuốc giả (dummy pill), còn gọi là giả dược (placebo), là trọng tâm của 'hiệu ứng giả dược'. Đây là một hiện tượng tâm lý-sinh học khi người bệnh cảm thấy có sự cải thiện sức khỏe sau khi dùng một chất không có hoạt chất, chỉ vì họ tin rằng đó là thuốc thật. Hiệu ứng này nhấn mạnh sức mạnh của tâm trí đối với cơ thể và được nghiên cứu rộng rãi trong y học.

Vai trò trong thử nghiệm lâm sàng

Trong nghiên cứu y học, đặc biệt là các thử nghiệm lâm sàng (clinical trials), dummy pills đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng được dùng để so sánh hiệu quả của một loại thuốc mới với một chất không có tác dụng dược lý. Bằng cách này, các nhà khoa học có thể xác định liệu tác dụng của thuốc mới là thật sự do hoạt chất hay chỉ là do yếu tố tâm lý hoặc ngẫu nhiên. Việc sử dụng chúng đòi hỏi cân nhắc đạo đức cẩn thận.