(Top Banner Ad)
sugar pill
B2
Danh từ B2 Y học

sugar pill

UK: /ˈʃʊɡə pɪl/ • US: /ˈʃʊɡər pɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc giả dược viên thuốc đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inert substance (as a pill) given usually for its psychological effect when the physiological effect is unnecessary or contraindicated.

Vietnamese Meaning

Một chất trơ (như một viên thuốc) thường được cho để tạo hiệu ứng tâm lý khi hiệu ứng sinh lý là không cần thiết hoặc chống chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study compared the effectiveness of the new drug to that of a sugar pill."

    "Nghiên cứu so sánh hiệu quả của loại thuốc mới với hiệu quả của một viên thuốc giả dược."

  • "The doctor gave him a sugar pill, telling him it would relieve his pain."

    "Bác sĩ cho anh ta một viên thuốc giả dược, nói với anh ta rằng nó sẽ giảm đau."

  • "Many participants in the study showed improvement even when given only a sugar pill."

    "Nhiều người tham gia nghiên cứu cho thấy sự cải thiện ngay cả khi chỉ được cho một viên thuốc giả dược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar đường (chất ngọt)
Verb sugar thêm đường vào, làm ngọt
Adjective sugary ngọt ngào, chứa nhiều đường
Adjective sugared đã được thêm đường, bọc đường
Adjective sugar-free không đường
Noun pill viên thuốc, viên nén

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śarkarā
Arabic
sukkar
Old French
çucre
English
sugar
Latin
pilula
French
pille
English
pill
Modern English
sugar pill

Nguồn gốc 'Viên thuốc đường' và Hiệu ứng Placebo

'Sugar pill' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'sugar' (đường) và 'pill' (viên thuốc). Từ 'sugar' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Phạn 'śarkarā' (nghĩa là 'sạn' hoặc 'đường nghiền'), qua tiếng Ba Tư, tiếng Ả Rập, tiếng Latin trung cổ và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'sugar' trong tiếng Anh. Từ 'pill' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pilula', nghĩa là 'viên bi nhỏ'. Cụm từ 'sugar pill' tự nó không có lịch sử lâu đời, mà được dùng để chỉ một viên thuốc không chứa dược chất, thường là đường, dùng trong nghiên cứu y học hoặc để minh họa cho hiệu ứng giả dược (placebo effect), nơi niềm tin của bệnh nhân có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị.

Usage Note

Thuốc giả dược được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng để so sánh hiệu quả của một loại thuốc mới với hiệu quả của việc không điều trị gì hoặc chỉ đơn giản là tin rằng mình đang được điều trị. Nó cũng có thể được sử dụng (ít phổ biến hơn và gây tranh cãi hơn) trong thực hành lâm sàng thông thường khi bác sĩ tin rằng bệnh nhân có thể được hưởng lợi từ hiệu ứng giả dược. Cần phân biệt với thuốc thật, có tác dụng sinh học thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sugar pill
  • take take a sugar pill
    (uống một viên thuốc đường (giả dược))
  • give give a sugar pill
    (cho ai uống một viên thuốc đường)
  • prescribe prescribe a sugar pill
    (kê đơn một viên thuốc đường (trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc đặc biệt))
Adjective + sugar pill
  • mere a mere sugar pill
    (chỉ là một viên thuốc đường đơn thuần (không có tác dụng thật))
  • harmless a harmless sugar pill
    (một viên thuốc đường vô hại)
  • effective an effective sugar pill
    (một viên thuốc đường hiệu quả (nhờ hiệu ứng giả dược))
Noun + sugar pill
  • the effect of the effect of a sugar pill
    (tác dụng/hiệu ứng của một viên thuốc đường)
  • the power of the power of a sugar pill
    (sức mạnh (tâm lý) của một viên thuốc đường)

Idioms

  • just a sugar pill

    Chỉ là một giải pháp bề ngoài, không có tác dụng thực chất; một sự an ủi vô nghĩa.

    "The government's new policy to calm public anger was just a sugar pill for the struggling economy."

    (Chính sách mới của chính phủ nhằm xoa dịu sự tức giận của công chúng chỉ là một viên thuốc đường cho nền kinh tế đang gặp khó khăn.)

  • a political sugar pill

    Một giải pháp chính trị tạm thời, chỉ để xoa dịu dư luận mà không giải quyết gốc rễ vấn đề.

    "Critics dismissed the new initiative as nothing more than a political sugar pill before the upcoming election."

    (Các nhà phê bình đã bác bỏ sáng kiến mới này như không hơn gì một viên thuốc đường chính trị trước cuộc bầu cử sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sugar pill

Danh từ
Lật mặt

Một chất trơ (như một viên thuốc) thường được cho để tạo hiệu ứng tâm lý khi hiệu ứng sinh lý là không cần thiết hoặc chống chỉ định.

"The study compared the effectiveness of the new drug to that of a sugar pill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the patient received a sugar pill instead of actual medication was kept secret.
Việc bệnh nhân nhận được một viên thuốc đường thay vì thuốc thật đã được giữ bí mật.
Phủ định
It isn't clear whether the study participants knew they were only given a sugar pill.
Không rõ liệu những người tham gia nghiên cứu có biết họ chỉ được cho một viên thuốc đường hay không.
Nghi vấn
Do you know why the doctor prescribed a sugar pill?
Bạn có biết tại sao bác sĩ kê đơn một viên thuốc đường không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors used to prescribe sugar pills more often than they do now.
Các bác sĩ đã từng kê đơn thuốc đường thường xuyên hơn bây giờ.
Phủ định
Patients didn't use to question the effectiveness of a sugar pill; they simply trusted the doctor's orders.
Bệnh nhân đã từng không nghi ngờ về hiệu quả của thuốc đường; họ chỉ đơn giản là tin tưởng vào chỉ định của bác sĩ.
Nghi vấn
Did doctors use to believe that a sugar pill could have a significant placebo effect?
Các bác sĩ đã từng tin rằng một viên thuốc đường có thể có tác dụng giả dược đáng kể phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sugar pill".

Hiệu ứng Giả dược (Placebo Effect)

Viên thuốc đường ('sugar pill') là thuật ngữ phổ biến dùng để minh họa cho hiệu ứng giả dược (placebo effect). Đây là một hiện tượng tâm lý và sinh lý, khi một người trải nghiệm sự cải thiện về tình trạng sức khỏe hoặc triệu chứng sau khi dùng một chất không có dược tính (như viên đường) đơn thuần vì họ tin rằng đó là thuốc thật. Hiệu ứng này cho thấy rõ sức mạnh to lớn của niềm tin, kỳ vọng và tâm lý trong quá trình hồi phục và phản ứng của cơ thể với 'điều trị'.

Sử dụng trong Y học và Đạo đức

Trong nghiên cứu y học, thuốc đường (hay giả dược) là công cụ thiết yếu để kiểm tra tính hiệu quả thực sự của thuốc mới. Bằng cách so sánh kết quả giữa nhóm dùng thuốc thật và nhóm dùng giả dược, các nhà khoa học có thể xác định xem tác dụng của thuốc có vượt trội hơn so với hiệu ứng tâm lý hay không. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc đường trong điều trị lâm sàng thông thường đặt ra nhiều vấn đề về đạo đức, vì nó liên quan đến việc lừa dối bệnh nhân, dù đôi khi mục đích là mang lại lợi ích tâm lý cho họ.