(Top Banner Ad)
dustbin (uk)
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

dustbin (uk)

UK: /ˈdʌstbɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thùng rác sọt rác (ít trang trọng hơn)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container for household rubbish.

Vietnamese Meaning

Thùng rác (dùng trong nhà).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dustbin is full, so I need to empty it."

    "Thùng rác đầy rồi, tôi cần phải đổ nó đi."

  • "She threw the apple core into the dustbin."

    "Cô ấy vứt lõi táo vào thùng rác."

  • "The smell from the dustbin was awful."

    "Mùi từ thùng rác thật kinh khủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dust Bụi, rác nhỏ
Verb dust Phủi bụi, lau bụi
Adjective dusty Bám bụi, đầy bụi
Noun bin Thùng, hộp (chứa đồ nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dust
Old English
binn
English
dustbin (compound)

Nguồn gốc 'Dustbin'

Từ 'dustbin' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'dust' (bụi, rác) và 'bin' (thùng, hộp chứa). Nó xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 19 để chỉ rõ một vật chứa chuyên dụng cho rác và bụi bẩn trong nhà hoặc ngoài đường. Về cơ bản, nó mô tả đúng chức năng của mình: một cái thùng để chứa bụi bẩn/rác.

Usage Note

Từ 'dustbin' chủ yếu được sử dụng ở Vương quốc Anh. Tại Hoa Kỳ, từ tương đương là 'trash can' hoặc 'garbage can'. 'Dustbin' thường chỉ thùng rác có nắp đậy, dùng để chứa rác thải sinh hoạt trong gia đình trước khi được mang đi đổ.

Prepositions

in into

- in: chỉ vị trí bên trong thùng rác (e.g., The letter is in the dustbin).
- into: chỉ hành động bỏ cái gì đó vào thùng rác (e.g., He threw the letter into the dustbin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dustbin (uk)
  • empty empty dustbin
    (thùng rác rỗng)
  • full full dustbin
    (thùng rác đầy)
  • overflowing overflowing dustbin
    (thùng rác tràn)
Verb + dustbin (uk)
  • empty empty the dustbin
    (đổ thùng rác)
  • put put something in the dustbin
    (vứt cái gì đó vào thùng rác)
  • take out take out the dustbin
    (đem thùng rác ra ngoài (để thu gom))
Dustbin (uk) + Noun
  • lid dustbin lid
    (nắp thùng rác)
  • bag dustbin bag
    (túi đựng rác)

Idioms

  • the dustbin of history

    thùng rác của lịch sử (nơi những ý tưởng, sự kiện bị lãng quên hoặc coi là lỗi thời)

    "Many old technologies are relegated to the dustbin of history."

    (Nhiều công nghệ cũ bị đẩy vào thùng rác của lịch sử.)

  • to consign/relegate something to the dustbin

    vứt bỏ, loại bỏ cái gì đó (coi là vô giá trị, không còn phù hợp)

    "The outdated proposal was consigned to the dustbin."

    (Đề xuất lỗi thời đó đã bị vứt bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dustbin (uk)

noun
Lật mặt

Thùng rác (dùng trong nhà).

"The dustbin is full, so I need to empty it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should empty the dustbin regularly.
Bạn nên đổ thùng rác thường xuyên.
Phủ định
You must not leave the dustbin overflowing.
Bạn không được để thùng rác tràn.
Nghi vấn
Can I put this in the dustbin?
Tôi có thể bỏ cái này vào thùng rác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dustbin (uk)".

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Ở Vương quốc Anh, người ta dùng 'dustbin' hoặc 'bin' để chỉ thùng rác gia đình hoặc thùng rác công cộng. Trong khi đó, ở Mỹ, các thuật ngữ phổ biến hơn là 'garbage can' hoặc 'trash can'. Người học tiếng Anh nên lưu ý sự khác biệt này để sử dụng đúng ngữ cảnh.

Văn hóa tái chế

Ngày nay, với ý thức bảo vệ môi trường tăng cao, nhiều gia đình ở Anh có nhiều 'bins' khác nhau: một cho rác thải chung (general waste), và các thùng khác được phân loại riêng cho vật liệu tái chế như giấy, nhựa, thủy tinh. Điều này phản ánh xu hướng sống xanh và bền vững trong xã hội hiện đại.