(Top Banner Ad)
wheelie bin
A2
danh từ A2 Hộ gia đình, Quản lý chất thải

wheelie bin

UK: /ˈwiːli bɪn/ • US: /ˈwiːli bɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thùng rác có bánh xe thùng đựng rác thải (loại lớn, có bánh xe)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large container for refuse, typically made of plastic and with a hinged lid and wheels.

Vietnamese Meaning

Một thùng lớn để chứa rác thải, thường làm bằng nhựa, có nắp bản lề và bánh xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The council provides each household with a wheelie bin for general waste."

    "Hội đồng cung cấp cho mỗi hộ gia đình một thùng rác có bánh xe để đựng rác thải sinh hoạt."

  • "Don't forget to put the wheelie bin out for collection tomorrow."

    "Đừng quên đẩy thùng rác ra ngoài để xe thu gom rác đến lấy vào ngày mai."

  • "The wind blew the wheelie bin over and scattered rubbish everywhere."

    "Gió thổi đổ thùng rác và làm rác vương vãi khắp nơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wheel Bánh xe
Verb wheel Đẩy xe; xoay; lăn
Noun bin Thùng rác; thùng chứa
Verb bin Bỏ vào thùng (rác)
Adjective wheeled Có bánh xe
Noun (informal) wheelie Thùng rác có bánh xe (rút gọn của wheelie bin); động tác bốc đầu xe

Synonyms

Related Words

recycling bin (thùng tái chế)waste collection (thu gom rác thải)

Subject Area

Hộ gia đình, Quản lý chất thải

Etymology (Nguồn gốc)

English
wheel
English
-y (suffix)
English
wheelie
English
bin
English
wheelie bin

Sự ra đời của 'wheelie bin'

Thuật ngữ 'wheelie bin' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến từ những năm 1970 khi các thùng rác lớn, bền bỉ hơn và có bánh xe bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các hộ gia đình và doanh nghiệp ở Vương quốc Anh và các nước nói tiếng Anh khác. Mục đích là để việc di chuyển và thu gom rác trở nên dễ dàng và hợp vệ sinh hơn.

Usage Note

''Wheelie bin'' là từ thường được sử dụng ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Nó đề cập đến một loại thùng rác có bánh xe, giúp việc di chuyển dễ dàng hơn. Khác với ''trash can'' (thùng rác) thường nhỏ hơn và không có bánh xe, ''wheelie bin'' có kích thước lớn hơn, phục vụ cho việc chứa nhiều rác thải hơn từ các hộ gia đình.

Prepositions

in on near

''in the wheelie bin'' (trong thùng rác), ''on the wheelie bin'' (trên thùng rác - ví dụ: đặt một vật gì đó lên trên), ''near the wheelie bin'' (gần thùng rác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wheelie bin
  • full a full wheelie bin
    (một thùng rác có bánh đầy)
  • empty an empty wheelie bin
    (một thùng rác có bánh rỗng)
  • green a green wheelie bin
    (một thùng rác có bánh màu xanh lá cây (thường dùng cho rác hữu cơ/tái chế))
  • overflowing an overflowing wheelie bin
    (một thùng rác có bánh đầy tràn)
  • new a new wheelie bin
    (một thùng rác có bánh mới)
Verb + wheelie bin
  • put out to put out the wheelie bin
    (đặt thùng rác có bánh ra ngoài (để thu gom))
  • empty to empty the wheelie bin
    (đổ rỗng thùng rác có bánh)
  • fill to fill the wheelie bin
    (làm đầy thùng rác có bánh)
  • move to move the wheelie bin
    (di chuyển thùng rác có bánh)
  • clean to clean the wheelie bin
    (lau chùi thùng rác có bánh)
wheelie bin + Noun
  • collection wheelie bin collection
    (việc thu gom thùng rác có bánh)
  • lid wheelie bin lid
    (nắp thùng rác có bánh)
  • storage wheelie bin storage
    (khu vực chứa thùng rác có bánh)

Idioms

  • put out the wheelie bin

    Mang thùng rác có bánh ra ngoài (để được thu gom)

    "Don't forget to put out the wheelie bin tonight, it's collection day tomorrow."

    (Đừng quên mang thùng rác có bánh ra ngoài tối nay nhé, mai là ngày thu gom đấy.)

  • empty the wheelie bin

    Đổ rỗng thùng rác có bánh

    "It's your turn to empty the wheelie bin, it's overflowing!"

    (Đến lượt bạn đổ rỗng thùng rác có bánh đấy, nó tràn ra rồi kìa!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wheelie bin

danh từ
Lật mặt

Một thùng lớn để chứa rác thải, thường làm bằng nhựa, có nắp bản lề và bánh xe.

"The council provides each household with a wheelie bin for general waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheelie bin".

Hệ thống phân loại và thu gom rác thải

Ở nhiều nước phương Tây, 'wheelie bin' là một phần không thể thiếu của hệ thống quản lý rác thải. Các hộ gia đình thường có nhiều thùng rác có bánh với các màu khác nhau (ví dụ: xanh lá cây cho rác hữu cơ, xanh dương cho giấy/nhựa, đen cho rác không tái chế) để phân loại rác tái chế và rác thải chung, giúp việc thu gom hiệu quả và bảo vệ môi trường.

Thói quen thu gom rác hàng tuần

Việc 'đặt thùng rác có bánh ra ngoài' vào một ngày cụ thể trong tuần (thường là tối hôm trước ngày thu gom) là một thói quen phổ biến ở nhiều gia đình. Đây là một phần của nhịp sống đô thị và nông thôn, đảm bảo vệ sinh công cộng và trật tự khu dân cư.