wheelie bin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large container for refuse, typically made of plastic and with a hinged lid and wheels.
Vietnamese Meaning
Một thùng lớn để chứa rác thải, thường làm bằng nhựa, có nắp bản lề và bánh xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The council provides each household with a wheelie bin for general waste."
"Hội đồng cung cấp cho mỗi hộ gia đình một thùng rác có bánh xe để đựng rác thải sinh hoạt."
-
"Don't forget to put the wheelie bin out for collection tomorrow."
"Đừng quên đẩy thùng rác ra ngoài để xe thu gom rác đến lấy vào ngày mai."
-
"The wind blew the wheelie bin over and scattered rubbish everywhere."
"Gió thổi đổ thùng rác và làm rác vương vãi khắp nơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Wheelie bin'' là từ thường được sử dụng ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Nó đề cập đến một loại thùng rác có bánh xe, giúp việc di chuyển dễ dàng hơn. Khác với ''trash can'' (thùng rác) thường nhỏ hơn và không có bánh xe, ''wheelie bin'' có kích thước lớn hơn, phục vụ cho việc chứa nhiều rác thải hơn từ các hộ gia đình.
Prepositions
''in the wheelie bin'' (trong thùng rác), ''on the wheelie bin'' (trên thùng rác - ví dụ: đặt một vật gì đó lên trên), ''near the wheelie bin'' (gần thùng rác).
Collocations (Từ đi kèm)
-
full a full wheelie bin (một thùng rác có bánh đầy)
-
empty an empty wheelie bin (một thùng rác có bánh rỗng)
-
green a green wheelie bin (một thùng rác có bánh màu xanh lá cây (thường dùng cho rác hữu cơ/tái chế))
-
overflowing an overflowing wheelie bin (một thùng rác có bánh đầy tràn)
-
new a new wheelie bin (một thùng rác có bánh mới)
-
put out to put out the wheelie bin (đặt thùng rác có bánh ra ngoài (để thu gom))
-
empty to empty the wheelie bin (đổ rỗng thùng rác có bánh)
-
fill to fill the wheelie bin (làm đầy thùng rác có bánh)
-
move to move the wheelie bin (di chuyển thùng rác có bánh)
-
clean to clean the wheelie bin (lau chùi thùng rác có bánh)
-
collection wheelie bin collection (việc thu gom thùng rác có bánh)
-
lid wheelie bin lid (nắp thùng rác có bánh)
-
storage wheelie bin storage (khu vực chứa thùng rác có bánh)
Idioms
-
put out the wheelie bin
Mang thùng rác có bánh ra ngoài (để được thu gom)
"Don't forget to put out the wheelie bin tonight, it's collection day tomorrow."
(Đừng quên mang thùng rác có bánh ra ngoài tối nay nhé, mai là ngày thu gom đấy.)
-
empty the wheelie bin
Đổ rỗng thùng rác có bánh
"It's your turn to empty the wheelie bin, it's overflowing!"
(Đến lượt bạn đổ rỗng thùng rác có bánh đấy, nó tràn ra rồi kìa!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wheelie bin
danh từMột thùng lớn để chứa rác thải, thường làm bằng nhựa, có nắp bản lề và bánh xe.
"The council provides each household with a wheelie bin for general waste."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheelie bin".
