(Top Banner Ad)
duty hours
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Nhân sự, Hành chính

duty hours

UK: /ˈdjuːti aʊəz/ • US: /ˈduːti aʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

giờ làm việc thời gian làm nhiệm vụ ca trực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hours during which someone is on duty, especially at work.

Vietnamese Meaning

Số giờ làm việc mà một người phải thực hiện nghĩa vụ của mình, đặc biệt là tại nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees are not allowed to use personal devices during duty hours."

    "Nhân viên không được phép sử dụng các thiết bị cá nhân trong giờ làm việc."

  • "The doctor is on call after duty hours."

    "Bác sĩ trực sau giờ làm việc."

  • "Security personnel must remain vigilant throughout their duty hours."

    "Nhân viên an ninh phải luôn cảnh giác trong suốt giờ làm việc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duty
Adjective dutiful
Adverb dutifully
Noun hour
Adjective hourly
Adjective on-duty

Synonyms

working hours (giờ làm việc)shift hours (giờ làm theo ca)

Antonyms

off-duty hours (giờ nghỉ)free time (thời gian rảnh)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debere
Old French
devoir
Old French
dueté
Middle English
duetee
English
duty
Ancient Greek
hōra
Latin
hora
Old French
hore
Middle English
hour
English
hour

Nguồn gốc 'Duty' và 'Hours'

Từ 'duty' có gốc từ tiếng Latin 'debere' (nợ) qua tiếng Pháp cổ 'dueté' (nghĩa vụ), nhấn mạnh bổn phận phải làm. Từ 'hour' (giờ) lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'hōra' chỉ thời gian hoặc mùa. Khi ghép lại, 'duty hours' diễn tả một khoảng thời gian cụ thể mà một người có trách nhiệm hoặc nghĩa vụ phải hoàn thành công việc của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, đặc biệt khi nói về lịch trình, thời gian làm việc bắt buộc, hoặc giờ phải có mặt để thực hiện nhiệm vụ được giao. Nó nhấn mạnh khía cạnh nghĩa vụ, trách nhiệm trong công việc.

Prepositions

during within

'During duty hours' ám chỉ khoảng thời gian cụ thể mà một người đang làm việc. 'Within duty hours' có nghĩa là trong giới hạn, trong phạm vi giờ làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duty hours
  • regular regular duty hours
    (giờ làm việc hành chính/thông thường)
  • normal normal duty hours
    (giờ làm việc bình thường)
  • extended extended duty hours
    (giờ làm việc kéo dài)
  • limited limited duty hours
    (giờ làm việc hạn chế)
  • prescribed prescribed duty hours
    (giờ làm việc theo quy định)
  • approved approved duty hours
    (giờ làm việc được phê duyệt)
  • maximum maximum duty hours
    (số giờ làm việc tối đa)
Verb + duty hours
  • observe observe duty hours
    (tuân thủ giờ làm việc)
  • exceed exceed duty hours
    (vượt quá giờ làm việc)
  • reduce reduce duty hours
    (giảm giờ làm việc)
  • adjust adjust duty hours
    (điều chỉnh giờ làm việc)
  • report report duty hours
    (báo cáo giờ làm việc)
  • work work duty hours
    (làm việc đúng giờ quy định)
Prepositional Phrase with duty hours
  • within within duty hours
    (trong giờ làm việc)
  • outside outside duty hours
    (ngoài giờ làm việc)
  • beyond beyond duty hours
    (vượt quá giờ làm việc)

Idioms

  • within duty hours

    Trong giờ làm việc/nhiệm vụ

    "All official tasks must be completed within duty hours."

    (Mọi công việc công phải được hoàn thành trong giờ làm việc.)

  • outside duty hours

    Ngoài giờ làm việc/nhiệm vụ

    "Employees are not permitted to use company resources for personal use outside duty hours."

    (Nhân viên không được phép sử dụng tài nguyên công ty cho mục đích cá nhân ngoài giờ làm việc.)

  • exceeding duty hours

    Vượt quá giờ làm việc/nhiệm vụ

    "Exceeding duty hours without prior approval is strictly prohibited."

    (Nghiêm cấm làm việc vượt quá giờ quy định mà không có sự cho phép trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duty hours

Danh từ
Lật mặt

Số giờ làm việc mà một người phải thực hiện nghĩa vụ của mình, đặc biệt là tại nơi làm việc.

"Employees are not allowed to use personal devices during duty hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duty hours".

Quy định về Giờ làm việc (Working Hour Regulations)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, giờ làm việc được quy định chặt chẽ bởi luật pháp (ví dụ: 40 giờ/tuần là mức phổ biến). Các quy định này nhằm bảo vệ người lao động khỏi việc làm quá sức, đảm bảo quyền được nghỉ ngơi và cân bằng cuộc sống-công việc, cũng như quy định rõ ràng về lương làm thêm giờ.

Cân bằng Công việc – Cuộc sống (Work-Life Balance)

Khái niệm 'duty hours' cũng gắn liền với tầm quan trọng của sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Trong văn hóa phương Tây, việc làm việc quá sức (thường xuyên vượt 'duty hours') đôi khi được coi là không lành mạnh và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất, cũng như các mối quan hệ xã hội. Nhiều công ty hiện nay khuyến khích nhân viên tuân thủ đúng 'duty hours' và tận hưởng thời gian rảnh rỗi.