duty hours
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The hours during which someone is on duty, especially at work.
Vietnamese Meaning
Số giờ làm việc mà một người phải thực hiện nghĩa vụ của mình, đặc biệt là tại nơi làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employees are not allowed to use personal devices during duty hours."
"Nhân viên không được phép sử dụng các thiết bị cá nhân trong giờ làm việc."
-
"The doctor is on call after duty hours."
"Bác sĩ trực sau giờ làm việc."
-
"Security personnel must remain vigilant throughout their duty hours."
"Nhân viên an ninh phải luôn cảnh giác trong suốt giờ làm việc của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, đặc biệt khi nói về lịch trình, thời gian làm việc bắt buộc, hoặc giờ phải có mặt để thực hiện nhiệm vụ được giao. Nó nhấn mạnh khía cạnh nghĩa vụ, trách nhiệm trong công việc.
Prepositions
'During duty hours' ám chỉ khoảng thời gian cụ thể mà một người đang làm việc. 'Within duty hours' có nghĩa là trong giới hạn, trong phạm vi giờ làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular regular duty hours (giờ làm việc hành chính/thông thường)
-
normal normal duty hours (giờ làm việc bình thường)
-
extended extended duty hours (giờ làm việc kéo dài)
-
limited limited duty hours (giờ làm việc hạn chế)
-
prescribed prescribed duty hours (giờ làm việc theo quy định)
-
approved approved duty hours (giờ làm việc được phê duyệt)
-
maximum maximum duty hours (số giờ làm việc tối đa)
-
observe observe duty hours (tuân thủ giờ làm việc)
-
exceed exceed duty hours (vượt quá giờ làm việc)
-
reduce reduce duty hours (giảm giờ làm việc)
-
adjust adjust duty hours (điều chỉnh giờ làm việc)
-
report report duty hours (báo cáo giờ làm việc)
-
work work duty hours (làm việc đúng giờ quy định)
-
within within duty hours (trong giờ làm việc)
-
outside outside duty hours (ngoài giờ làm việc)
-
beyond beyond duty hours (vượt quá giờ làm việc)
Idioms
-
within duty hours
Trong giờ làm việc/nhiệm vụ
"All official tasks must be completed within duty hours."
(Mọi công việc công phải được hoàn thành trong giờ làm việc.)
-
outside duty hours
Ngoài giờ làm việc/nhiệm vụ
"Employees are not permitted to use company resources for personal use outside duty hours."
(Nhân viên không được phép sử dụng tài nguyên công ty cho mục đích cá nhân ngoài giờ làm việc.)
-
exceeding duty hours
Vượt quá giờ làm việc/nhiệm vụ
"Exceeding duty hours without prior approval is strictly prohibited."
(Nghiêm cấm làm việc vượt quá giờ quy định mà không có sự cho phép trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
duty hours
Danh từSố giờ làm việc mà một người phải thực hiện nghĩa vụ của mình, đặc biệt là tại nơi làm việc.
"Employees are not allowed to use personal devices during duty hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duty hours".
