free time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời gian rảnh rỗi, thời gian không phải làm việc hoặc thực hiện các nghĩa vụ khác; thời gian giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to read books in my free time."
"Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh."
-
"What do you do in your free time?"
"Bạn làm gì vào thời gian rảnh?"
-
"I spend my free time playing video games."
"Tôi dành thời gian rảnh của mình để chơi trò chơi điện tử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'free time' nhấn mạnh sự tự do lựa chọn các hoạt động. Khác với 'leisure time' có thể mang nghĩa thụ động hơn (ví dụ: thời gian rảnh rỗi để xem TV), 'free time' thường ngụ ý việc chủ động sử dụng thời gian đó cho các hoạt động mình thích. Cần phân biệt với 'spare time', đôi khi ám chỉ thời gian còn thừa sau khi hoàn thành các việc khác, trong khi 'free time' có thể được lên kế hoạch trước.
Prepositions
'in' được sử dụng để nói về thời gian rảnh nói chung (ví dụ: 'What do you like to do in your free time?'). 'during' được sử dụng để chỉ các hoạt động xảy ra trong một khoảng thời gian rảnh cụ thể (ví dụ: 'I read a book during my free time on Sunday.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
plenty of plenty of free time (nhiều thời gian rảnh rỗi)
-
little little free time (ít thời gian rảnh rỗi)
-
valuable valuable free time (thời gian rảnh rỗi quý báu)
-
limited limited free time (thời gian rảnh rỗi có hạn)
-
have have free time (có thời gian rảnh rỗi)
-
spend spend free time (dành/sử dụng thời gian rảnh rỗi)
-
use use free time (sử dụng thời gian rảnh rỗi)
-
make make free time (for something) (dành thời gian rảnh rỗi (cho việc gì đó))
-
in your in your free time (trong thời gian rảnh rỗi của bạn)
-
during their during their free time (trong suốt thời gian rảnh rỗi của họ)
Idioms
-
in one's free time
trong thời gian rảnh rỗi của ai đó
"What do you usually do in your free time?"
(Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh?)
-
make the most of one's free time
tận dụng tối đa thời gian rảnh rỗi của ai đó
"She always tries to make the most of her free time by learning new skills."
(Cô ấy luôn cố gắng tận dụng tối đa thời gian rảnh để học các kỹ năng mới.)
-
have/get/find some free time
có/kiếm được/tìm được chút thời gian rảnh rỗi
"I hope to get some free time this weekend to relax."
(Tôi hy vọng sẽ có chút thời gian rảnh vào cuối tuần này để thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free time
nounThời gian rảnh rỗi, thời gian không phải làm việc hoặc thực hiện các nghĩa vụ khác; thời gian giải trí.
"I like to read books in my free time."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, I have so much free time this week! |
Chà, tôi có rất nhiều thời gian rảnh vào tuần này! |
| Phủ định | Oh no, I don't have any free time to help you. |
Ôi không, tôi không có thời gian rảnh để giúp bạn. |
| Nghi vấn | Hey, do you have any free time to go to the movies? |
Này, bạn có thời gian rảnh để đi xem phim không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people enjoy hobbies in their free time: reading, gardening, and playing sports are popular choices. |
Nhiều người thích các sở thích trong thời gian rảnh của họ: đọc sách, làm vườn và chơi thể thao là những lựa chọn phổ biến. |
| Phủ định | Some individuals don't have much free time: their demanding jobs and family responsibilities leave them with little opportunity for leisure. |
Một số người không có nhiều thời gian rảnh: công việc bận rộn và trách nhiệm gia đình khiến họ có ít cơ hội giải trí. |
| Nghi vấn | What do you like to do in your free time: do you prefer relaxing at home, or going out for adventures? |
Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh: bạn thích thư giãn ở nhà hơn hay đi ra ngoài phiêu lưu? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy reading books in my free time. |
Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh. |
| Phủ định | She doesn't have much free time these days. |
Cô ấy không có nhiều thời gian rảnh dạo này. |
| Nghi vấn | Do you have any free time this weekend? |
Bạn có thời gian rảnh nào vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free time".
