(Top Banner Ad)
dwell on the past
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

dwell on the past

UK: /dwel ɒn ðə pɑːst/ • US: /dwɛl ɑːn ðə pæst/

Nghĩa tiếng Việt

chìm đắm trong quá khứ mãi luyến tiếc quá khứ sống mãi với quá khứ đắm chìm trong những chuyện đã qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think or talk a lot about something, especially something unpleasant.

Vietnamese Meaning

Suy nghĩ hoặc nói quá nhiều về điều gì đó, đặc biệt là điều không vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's not healthy to dwell on the past."

    "Việc cứ mãi chìm đắm trong quá khứ không hề tốt cho sức khỏe."

  • "She tends to dwell on the past and it makes her sad."

    "Cô ấy có xu hướng chìm đắm trong quá khứ và điều đó khiến cô ấy buồn."

  • "Instead of dwelling on the past, we should focus on the future."

    "Thay vì cứ mãi chìm đắm trong quá khứ, chúng ta nên tập trung vào tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dwell Cư trú, sống; suy nghĩ, nghiền ngẫm (về một điều gì đó).
Noun dweller Người cư trú, cư dân.
Noun dwelling Nơi ở, nhà ở.

Synonyms

ruminate about (ngẫm nghĩ, suy tư về)brood about (âm ỉ suy nghĩ về)harp on (nhai đi nhai lại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dwelian
Middle English
dwellen
17th Century onwards
dwell on

Nguồn gốc của 'dwell'

Từ 'dwell' trong tiếng Anh cổ (dwelian) ban đầu có nghĩa là 'đi lạc, lang thang' hoặc 'lừa dối'. Đến thời Trung Anh (dwellen), nghĩa của nó chuyển sang 'nán lại, ở lại một nơi'. Đến khoảng thế kỷ 17, cụm từ 'dwell on' bắt đầu được dùng với nghĩa bóng, chỉ việc 'giữ tâm trí tập trung vào một điều gì đó' hoặc 'suy nghĩ mãi về nó'. Vì vậy, 'dwell on the past' là sự kết hợp giữa nghĩa 'nán lại' trong suy nghĩ với 'quá khứ'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc chìm đắm trong quá khứ và không thể buông bỏ những ký ức, hối tiếc hoặc sai lầm đã qua. Nó ngụ ý sự day dứt và có thể cản trở việc tiến lên phía trước.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong cụm này thể hiện sự tập trung, hướng vào một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. 'Dwell on' nghĩa là tập trung suy nghĩ hoặc nói về một điều gì đó một cách kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dwell on the past
  • constantly constantly dwell on the past
    (liên tục suy nghĩ mãi về quá khứ)
  • obsessively obsessively dwell on the past
    (ám ảnh suy nghĩ về quá khứ)
  • regretfully regretfully dwell on the past
    (tiếc nuối suy nghĩ về quá khứ)
  • unhealthily unhealthily dwell on the past
    (suy nghĩ về quá khứ một cách không lành mạnh)
Verb + dwell on the past
  • tend to tend to dwell on the past
    (có xu hướng suy nghĩ về quá khứ)
  • stop stop dwelling on the past
    (ngừng suy nghĩ về quá khứ)
  • avoid avoid dwelling on the past
    (tránh suy nghĩ về quá khứ)
  • refuse to refuse to dwell on the past
    (từ chối suy nghĩ về quá khứ)

Idioms

  • dwell on the past

    Suy nghĩ, bận tâm quá nhiều về những chuyện đã qua, đặc biệt là những kỷ niệm buồn, sai lầm, hoặc hối tiếc.

    "You need to move on and stop dwelling on the past."

    (Bạn cần phải bước tiếp và ngừng suy nghĩ mãi về quá khứ.)

  • dwell on past mistakes/regrets

    Day dứt, dằn vặt mãi về những lỗi lầm hoặc điều hối tiếc trong quá khứ.

    "It's natural to learn from your past mistakes, but don't dwell on them."

    (Việc học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ là điều tự nhiên, nhưng đừng mãi dằn vặt về chúng.)

  • don't dwell on the past, look to the future

    Đừng mãi nhìn về quá khứ, hãy hướng tới tương lai (một lời khuyên phổ biến).

    "My therapist always tells me: don't dwell on the past, look to the future."

    (Bác sĩ trị liệu của tôi luôn nói: đừng mãi nhìn về quá khứ, hãy hướng tới tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dwell on the past

Cụm động từ
Lật mặt

Suy nghĩ hoặc nói quá nhiều về điều gì đó, đặc biệt là điều không vui.

"It's not healthy to dwell on the past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwell on the past".

Tâm lý học phương Tây và sự phát triển cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học và phát triển cá nhân, việc 'dwell on the past' thường được coi là không lành mạnh. Các phương pháp như liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) và chánh niệm (mindfulness) khuyến khích mọi người tập trung vào hiện tại và tương lai, thay vì mắc kẹt trong những suy nghĩ về quá khứ để cải thiện sức khỏe tinh thần và thúc đẩy sự tiến bộ cá nhân.

Thái độ 'Tiến lên phía trước'

Xã hội phương Tây thường đề cao tinh thần 'tiến lên phía trước' (moving forward) và đổi mới. Việc bám víu vào quá khứ, đặc biệt là những điều tiêu cực, thường bị xem là một trở ngại cho sự phát triển cá nhân và xã hội. Điều này thể hiện qua nhiều câu nói phổ biến như 'What's done is done' (Chuyện đã qua thì hãy để nó qua đi) hoặc 'Let bygones be bygones' (Hãy để quá khứ ngủ yên).