dwell on the past
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To think or talk a lot about something, especially something unpleasant.
Vietnamese Meaning
Suy nghĩ hoặc nói quá nhiều về điều gì đó, đặc biệt là điều không vui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's not healthy to dwell on the past."
"Việc cứ mãi chìm đắm trong quá khứ không hề tốt cho sức khỏe."
-
"She tends to dwell on the past and it makes her sad."
"Cô ấy có xu hướng chìm đắm trong quá khứ và điều đó khiến cô ấy buồn."
-
"Instead of dwelling on the past, we should focus on the future."
"Thay vì cứ mãi chìm đắm trong quá khứ, chúng ta nên tập trung vào tương lai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc chìm đắm trong quá khứ và không thể buông bỏ những ký ức, hối tiếc hoặc sai lầm đã qua. Nó ngụ ý sự day dứt và có thể cản trở việc tiến lên phía trước.
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm này thể hiện sự tập trung, hướng vào một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. 'Dwell on' nghĩa là tập trung suy nghĩ hoặc nói về một điều gì đó một cách kéo dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly dwell on the past (liên tục suy nghĩ mãi về quá khứ)
-
obsessively obsessively dwell on the past (ám ảnh suy nghĩ về quá khứ)
-
regretfully regretfully dwell on the past (tiếc nuối suy nghĩ về quá khứ)
-
unhealthily unhealthily dwell on the past (suy nghĩ về quá khứ một cách không lành mạnh)
-
tend to tend to dwell on the past (có xu hướng suy nghĩ về quá khứ)
-
stop stop dwelling on the past (ngừng suy nghĩ về quá khứ)
-
avoid avoid dwelling on the past (tránh suy nghĩ về quá khứ)
-
refuse to refuse to dwell on the past (từ chối suy nghĩ về quá khứ)
Idioms
-
dwell on the past
Suy nghĩ, bận tâm quá nhiều về những chuyện đã qua, đặc biệt là những kỷ niệm buồn, sai lầm, hoặc hối tiếc.
"You need to move on and stop dwelling on the past."
(Bạn cần phải bước tiếp và ngừng suy nghĩ mãi về quá khứ.)
-
dwell on past mistakes/regrets
Day dứt, dằn vặt mãi về những lỗi lầm hoặc điều hối tiếc trong quá khứ.
"It's natural to learn from your past mistakes, but don't dwell on them."
(Việc học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ là điều tự nhiên, nhưng đừng mãi dằn vặt về chúng.)
-
don't dwell on the past, look to the future
Đừng mãi nhìn về quá khứ, hãy hướng tới tương lai (một lời khuyên phổ biến).
"My therapist always tells me: don't dwell on the past, look to the future."
(Bác sĩ trị liệu của tôi luôn nói: đừng mãi nhìn về quá khứ, hãy hướng tới tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dwell on the past
Cụm động từSuy nghĩ hoặc nói quá nhiều về điều gì đó, đặc biệt là điều không vui.
"It's not healthy to dwell on the past."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwell on the past".
