Move on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin a new activity or chapter in your life.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu một hoạt động mới hoặc một chương mới trong cuộc sống của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the breakup, it took her a long time to move on."
"Sau khi chia tay, cô ấy mất một thời gian dài để vượt qua chuyện đó."
-
"It's time to move on and find a new job."
"Đã đến lúc phải tiến lên và tìm một công việc mới."
-
"The meeting is running late, so let's move on quickly."
"Cuộc họp đang bị trễ, vì vậy chúng ta hãy chuyển nhanh sang chủ đề khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi bạn muốn quên đi một điều gì đó khó chịu trong quá khứ và tập trung vào tương lai. Nó mang ý nghĩa tiến về phía trước, vượt qua những khó khăn hoặc thất vọng.
Prepositions
"Move on from": Diễn tả việc vượt qua một sự kiện cụ thể hoặc một người cụ thể. Ví dụ: "Move on from a relationship" (Vượt qua một mối quan hệ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
from move on from a relationship (vượt qua một mối quan hệ (đã kết thúc))
-
from move on from the past (bỏ lại quá khứ, không bận tâm về quá khứ nữa)
-
to move on to a new topic (chuyển sang một chủ đề mới)
-
to move on to the next task (chuyển sang nhiệm vụ tiếp theo)
-
quickly quickly move on (nhanh chóng tiến lên/vượt qua)
-
bravely bravely move on (dũng cảm tiến lên/vượt qua)
-
eventually eventually move on (cuối cùng cũng tiến lên/vượt qua)
-
decide to decide to move on (quyết định tiếp tục/vượt qua)
-
try to try to move on (cố gắng tiếp tục/vượt qua)
-
need to need to move on (cần phải tiếp tục/vượt qua)
Idioms
-
It's time to move on.
Đã đến lúc phải tiếp tục/bỏ lại quá khứ.
"She lost her job, but after a few weeks, she realized it was time to move on and look for new opportunities."
(Cô ấy bị mất việc, nhưng sau vài tuần, cô ấy nhận ra đã đến lúc phải tiếp tục và tìm kiếm cơ hội mới.)
-
Move on with your life.
Tiếp tục cuộc sống của bạn (thường sau một biến cố hoặc trải nghiệm khó khăn).
"You can't dwell on the past forever; you need to move on with your life."
(Bạn không thể mãi chìm đắm trong quá khứ; bạn cần phải tiếp tục cuộc sống của mình.)
-
Let's move on.
Chúng ta hãy tiếp tục/chuyển sang vấn đề khác.
"We've discussed this long enough. Let's move on to the next item on the agenda."
(Chúng ta đã thảo luận đủ rồi. Hãy chuyển sang mục tiếp theo trong chương trình nghị sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Move on
Phrasal VerbBắt đầu một hoạt động mới hoặc một chương mới trong cuộc sống của bạn.
"After the breakup, it took her a long time to move on."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to move on from past mistakes and focus on the future. |
Điều quan trọng là phải vượt qua những sai lầm trong quá khứ và tập trung vào tương lai. |
| Phủ định | It's not healthy to not move on after a breakup. |
Không lành mạnh khi không bước tiếp sau một cuộc chia tay. |
| Nghi vấn | Why is it so hard to move on after losing a loved one? |
Tại sao lại khó vượt qua nỗi đau mất người thân như vậy? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't moved on from her ex, she wouldn't be enjoying her current relationship. |
Nếu cô ấy không bước tiếp khỏi người yêu cũ, cô ấy đã không tận hưởng mối quan hệ hiện tại của mình. |
| Phủ định | If he weren't so stubborn, he would have moved on from that mistake by now. |
Nếu anh ấy không quá bướng bỉnh, anh ấy đã vượt qua sai lầm đó rồi. |
| Nghi vấn | If they had offered you a better salary, would you have moved on to that new company? |
Nếu họ đã đề nghị cho bạn một mức lương tốt hơn, bạn có chuyển sang công ty mới đó không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decided to move on after the difficult breakup. |
Cô ấy quyết định bước tiếp sau cuộc chia tay khó khăn. |
| Phủ định | Didn't they move on from that project last year? |
Họ đã không tiếp tục dự án đó vào năm ngoái sao? |
| Nghi vấn | Will you be able to move on if you don't forgive? |
Bạn có thể bước tiếp được không nếu bạn không tha thứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Move on".
