(Top Banner Ad)
dynamic policy
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị, Kinh tế, Quản lý

dynamic policy

UK: /daɪˈnæmɪk ˈpɒləsi/ • US: /daɪˈnæmɪk ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách linh hoạt chính sách thích ứng chính sách điều chỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Dynamic policy" refers to a policy that is adaptable, responsive, and capable of evolving over time in response to changing circumstances or new information.

Vietnamese Meaning

"Chính sách động" đề cập đến một chính sách có khả năng thích ứng, phản ứng nhanh và có thể phát triển theo thời gian để đáp ứng các tình huống thay đổi hoặc thông tin mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government adopted a dynamic policy to stimulate economic growth."

    "Chính phủ đã thông qua một chính sách động để kích thích tăng trưởng kinh tế."

  • "The company's dynamic policy on remote work allows employees to adjust their schedules based on personal needs."

    "Chính sách động của công ty về làm việc từ xa cho phép nhân viên điều chỉnh lịch trình của họ dựa trên nhu cầu cá nhân."

  • "A dynamic policy is crucial for managing complex and unpredictable challenges."

    "Một chính sách động là rất quan trọng để quản lý những thách thức phức tạp và khó lường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dynamism sự năng động, động lực
Adverb dynamically một cách năng động, linh hoạt
Verb dynamize làm cho năng động, tạo động lực
Noun policy-maker nhà hoạch định chính sách
Noun policy-making việc hoạch định chính sách
Adjective political thuộc về chính trị
Noun politics chính trị

Synonyms

Antonyms

static policy (chính sách tĩnh)rigid policy (chính sách cứng nhắc)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
δύναμις (dynamis)
Hy Lạp cổ
δυναμικός (dynamikos)
Tiếng Anh
dynamic

Nguồn gốc của 'Dynamic'

Từ 'dynamic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ. 'Dynamis' có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'năng lượng'. Từ đó, 'dynamikos' ra đời để mô tả cái gì đó có sức mạnh, năng động hoặc có khả năng thay đổi. Trong tiếng Anh hiện đại, 'dynamic' giữ nguyên ý nghĩa này, nhấn mạnh sự thay đổi, phát triển và không ngừng vận động.

Nguồn gốc của 'Policy'

Từ 'policy' cũng có gốc Hy Lạp từ 'politeia' (quản lý công việc công cộng, chính quyền) và tiếng Latinh 'politia' (nhà nước, chính quyền). Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'policie' và cuối cùng là 'policy' trong tiếng Anh, mang nghĩa là một kế hoạch hành động, chiến lược hoặc quy định được thiết lập bởi một chính phủ, tổ chức.

Ý nghĩa kết hợp 'Dynamic Policy'

Khi hai từ này kết hợp, 'dynamic policy' mô tả một chính sách không cứng nhắc hay cố định, mà là một kế hoạch hoặc chiến lược có khả năng thay đổi, điều chỉnh và thích nghi liên tục với các điều kiện, hoàn cảnh mới để đạt được mục tiêu một cách hiệu quả nhất. Nó thể hiện sự linh hoạt và khả năng phản ứng.

Usage Note

Cụm từ "dynamic policy" nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thay đổi của một chính sách. Nó thường được sử dụng để mô tả các chính sách được thiết kế để giải quyết các vấn đề phức tạp và không ngừng phát triển, nơi mà các giải pháp cố định không phù hợp. Khác với 'static policy' (chính sách tĩnh), 'dynamic policy' chủ động điều chỉnh để duy trì hiệu quả.

Prepositions

in response to to address

"in response to" chỉ ra rằng chính sách thay đổi để đáp ứng một sự kiện hoặc thông tin cụ thể. Ví dụ: "The dynamic policy was adjusted in response to the economic downturn." "to address" chỉ ra rằng chính sách được thiết kế để giải quyết một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "The dynamic policy was created to address the challenges of climate change."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dynamic policy
  • flexible flexible dynamic policy
    (chính sách năng động linh hoạt)
  • adaptable adaptable dynamic policy
    (chính sách năng động dễ thích nghi)
  • effective effective dynamic policy
    (chính sách năng động hiệu quả)
  • proactive proactive dynamic policy
    (chính sách năng động chủ động)
Verb + dynamic policy
  • implement implement a dynamic policy
    (thực hiện một chính sách năng động)
  • formulate formulate a dynamic policy
    (xây dựng/đề ra một chính sách năng động)
  • develop develop a dynamic policy
    (phát triển một chính sách năng động)
  • adjust adjust a dynamic policy
    (điều chỉnh một chính sách năng động)

Idioms

  • the cornerstone of a dynamic policy

    nền tảng cốt lõi của một chính sách năng động

    "Flexibility and responsiveness are often the cornerstone of a dynamic policy."

    (Sự linh hoạt và khả năng phản ứng thường là nền tảng cốt lõi của một chính sách năng động.)

  • to put a dynamic policy into action

    đưa một chính sách năng động vào hành động/thực tiễn

    "The government is committed to putting a dynamic policy into action to address the economic challenges."

    (Chính phủ cam kết đưa một chính sách năng động vào hành động để giải quyết các thách thức kinh tế.)

  • to adapt to a dynamic policy environment

    thích nghi với một môi trường chính sách năng động

    "Businesses must be agile to adapt to a dynamic policy environment."

    (Các doanh nghiệp phải nhanh nhẹn để thích nghi với một môi trường chính sách năng động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dynamic policy

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Chính sách động" đề cập đến một chính sách có khả năng thích ứng, phản ứng nhanh và có thể phát triển theo thời gian để đáp ứng các tình huống thay đổi hoặc thông tin mới.

"The government adopted a dynamic policy to stimulate economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamic policy".

Tầm quan trọng của sự linh hoạt trong quản lý hiện đại

Trong bối cảnh thế giới thay đổi nhanh chóng (công nghệ, kinh tế, xã hội), việc áp dụng một 'chính sách năng động' (dynamic policy) đã trở thành yếu tố then chốt cho sự thành công của các tổ chức, chính phủ và doanh nghiệp. Nó phản ánh tư duy cần liên tục đánh giá, điều chỉnh và đổi mới để duy trì sự phù hợp và hiệu quả. Các nước phương Tây và các nền kinh tế phát triển đặc biệt coi trọng khả năng thích ứng này.

Đối lập với chính sách cứng nhắc

Khái niệm 'chính sách năng động' thường được dùng để đối lập với các 'chính sách tĩnh' (static policies) hoặc 'cứng nhắc' (rigid policies). Trong văn hóa quản lý phương Tây, các chính sách tĩnh, không có khả năng thích nghi thường bị coi là kém hiệu quả và dễ dẫn đến thất bại, trong khi chính sách năng động được đánh giá cao vì khả năng phản ứng và chủ động trước các thách thức, rủi ro.