flexible policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Adaptable; able to change or be changed easily to suit a new situation.
Vietnamese Meaning
Linh hoạt; có khả năng thích ứng, dễ dàng thay đổi hoặc được thay đổi để phù hợp với một tình huống mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers a flexible policy on working hours."
"Công ty đưa ra một chính sách linh hoạt về giờ làm việc."
-
"Our company has a flexible policy on remote working."
"Công ty chúng tôi có một chính sách linh hoạt về làm việc từ xa."
-
"The school adopted a flexible policy to accommodate students with disabilities."
"Trường học đã áp dụng một chính sách linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của học sinh khuyết tật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flexibility | Sự linh hoạt, tính mềm dẻo |
| Adverb | flexibly | Một cách linh hoạt, mềm dẻo |
| Adjective | inflexible | Cứng nhắc, không linh hoạt |
| Noun | politician | Chính trị gia |
| Adjective | political | Thuộc về chính trị |
| Noun | politics | Chính trị, các hoạt động chính trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'flexible' trong ngữ cảnh 'flexible policy' nhấn mạnh khả năng điều chỉnh, sửa đổi chính sách một cách dễ dàng để đáp ứng các yêu cầu hoặc hoàn cảnh thay đổi. Nó khác với 'rigid' (cứng nhắc) hoặc 'strict' (nghiêm ngặt) là những tính từ mô tả sự không thay đổi và tuân thủ một cách chặt chẽ. 'Flexible' cũng khác với 'adaptable' (dễ thích nghi) ở chỗ 'flexible' tập trung vào khả năng được thay đổi, còn 'adaptable' tập trung vào khả năng tự thay đổi.
Prepositions
‘Flexible with’: thường dùng để chỉ sự linh hoạt với một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: ‘The company is flexible with its deadlines’ (Công ty linh hoạt với thời hạn của mình). ‘Flexible in’: thường dùng để chỉ sự linh hoạt trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. Ví dụ: ‘The policy is flexible in its application’ (Chính sách linh hoạt trong việc áp dụng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt adopt a flexible policy (áp dụng một chính sách linh hoạt)
-
implement implement a flexible policy (thực hiện một chính sách linh hoạt)
-
maintain maintain a flexible policy (duy trì một chính sách linh hoạt)
-
develop develop a flexible policy (phát triển một chính sách linh hoạt)
-
a robust a robust flexible policy (một chính sách linh hoạt vững chắc/mạnh mẽ)
-
a comprehensive a comprehensive flexible policy (một chính sách linh hoạt toàn diện)
-
a highly a highly flexible policy (một chính sách cực kỳ linh hoạt)
-
on a flexible policy on working hours (chính sách linh hoạt về giờ làm việc)
-
towards a flexible policy towards employees (chính sách linh hoạt đối với nhân viên)
-
for a flexible policy for returns (chính sách linh hoạt cho việc đổi trả hàng)
Idioms
-
A flexible policy is crucial for adaptation.
Một chính sách linh hoạt là yếu tố then chốt để thích nghi.
"In today's rapidly changing market, a flexible policy is crucial for adaptation and survival."
(Trong thị trường thay đổi nhanh chóng ngày nay, một chính sách linh hoạt là yếu tố then chốt để thích nghi và tồn tại.)
-
To operate under a flexible policy.
Vận hành/Hoạt động theo một chính sách linh hoạt.
"Our company prefers to operate under a flexible policy regarding employee schedules."
(Công ty chúng tôi ưu tiên vận hành theo một chính sách linh hoạt liên quan đến lịch trình của nhân viên.)
-
Advocate for a more flexible policy.
Kêu gọi/ủng hộ một chính sách linh hoạt hơn.
"Employee unions often advocate for a more flexible policy concerning parental leave."
(Các công đoàn lao động thường kêu gọi một chính sách linh hoạt hơn liên quan đến chế độ nghỉ phép cho cha mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flexible policy
Tính từLinh hoạt; có khả năng thích ứng, dễ dàng thay đổi hoặc được thay đổi để phù hợp với một tình huống mới.
"The company offers a flexible policy on working hours."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has a flexible policy regarding working hours, doesn't it? |
Công ty có chính sách linh hoạt về giờ làm việc, phải không? |
| Phủ định | They don't have a flexible policy on vacation time, do they? |
Họ không có chính sách linh hoạt về thời gian nghỉ phép, phải không? |
| Nghi vấn | Having a flexible policy is beneficial for employees, isn't it? |
Việc có một chính sách linh hoạt là có lợi cho nhân viên, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flexible policy".
