(Top Banner Ad)
flexible policy
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Quản trị, Chính trị

flexible policy

UK: /ˈfleksəbəl ˈpɒləsi/ • US: /ˈfleksəbəl ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách linh hoạt chính sách mềm dẻo chính sách dễ điều chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adaptable; able to change or be changed easily to suit a new situation.

Vietnamese Meaning

Linh hoạt; có khả năng thích ứng, dễ dàng thay đổi hoặc được thay đổi để phù hợp với một tình huống mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a flexible policy on working hours."

    "Công ty đưa ra một chính sách linh hoạt về giờ làm việc."

  • "Our company has a flexible policy on remote working."

    "Công ty chúng tôi có một chính sách linh hoạt về làm việc từ xa."

  • "The school adopted a flexible policy to accommodate students with disabilities."

    "Trường học đã áp dụng một chính sách linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của học sinh khuyết tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flexibility Sự linh hoạt, tính mềm dẻo
Adverb flexibly Một cách linh hoạt, mềm dẻo
Adjective inflexible Cứng nhắc, không linh hoạt
Noun politician Chính trị gia
Adjective political Thuộc về chính trị
Noun politics Chính trị, các hoạt động chính trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flectere
Latin
flexibilis
English
flexible
Ancient Greek
politeia
Latin
politia
Old French
policie
English
policy

Nguồn gốc 'linh hoạt' và 'chính sách'

Từ 'flexible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flectere' nghĩa là 'uốn cong', sau đó phát triển thành 'flexibilis' để chỉ sự mềm dẻo, dễ uốn. Còn 'policy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'politeia' (quyền công dân, chính phủ), qua tiếng Latin 'politia' và tiếng Pháp cổ 'policie', để chỉ cách quản lý hoặc các quy tắc. Khi kết hợp lại, 'flexible policy' mô tả những quy tắc hoặc chiến lược có khả năng điều chỉnh, thích nghi với các tình huống khác nhau, tránh sự cứng nhắc.

Usage Note

Tính từ 'flexible' trong ngữ cảnh 'flexible policy' nhấn mạnh khả năng điều chỉnh, sửa đổi chính sách một cách dễ dàng để đáp ứng các yêu cầu hoặc hoàn cảnh thay đổi. Nó khác với 'rigid' (cứng nhắc) hoặc 'strict' (nghiêm ngặt) là những tính từ mô tả sự không thay đổi và tuân thủ một cách chặt chẽ. 'Flexible' cũng khác với 'adaptable' (dễ thích nghi) ở chỗ 'flexible' tập trung vào khả năng được thay đổi, còn 'adaptable' tập trung vào khả năng tự thay đổi.

Prepositions

with in

‘Flexible with’: thường dùng để chỉ sự linh hoạt với một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: ‘The company is flexible with its deadlines’ (Công ty linh hoạt với thời hạn của mình). ‘Flexible in’: thường dùng để chỉ sự linh hoạt trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. Ví dụ: ‘The policy is flexible in its application’ (Chính sách linh hoạt trong việc áp dụng).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + chính sách linh hoạt
  • adopt adopt a flexible policy
    (áp dụng một chính sách linh hoạt)
  • implement implement a flexible policy
    (thực hiện một chính sách linh hoạt)
  • maintain maintain a flexible policy
    (duy trì một chính sách linh hoạt)
  • develop develop a flexible policy
    (phát triển một chính sách linh hoạt)
Tính từ + chính sách linh hoạt
  • a robust a robust flexible policy
    (một chính sách linh hoạt vững chắc/mạnh mẽ)
  • a comprehensive a comprehensive flexible policy
    (một chính sách linh hoạt toàn diện)
  • a highly a highly flexible policy
    (một chính sách cực kỳ linh hoạt)
Chính sách linh hoạt + giới từ/danh từ
  • on a flexible policy on working hours
    (chính sách linh hoạt về giờ làm việc)
  • towards a flexible policy towards employees
    (chính sách linh hoạt đối với nhân viên)
  • for a flexible policy for returns
    (chính sách linh hoạt cho việc đổi trả hàng)

Idioms

  • A flexible policy is crucial for adaptation.

    Một chính sách linh hoạt là yếu tố then chốt để thích nghi.

    "In today's rapidly changing market, a flexible policy is crucial for adaptation and survival."

    (Trong thị trường thay đổi nhanh chóng ngày nay, một chính sách linh hoạt là yếu tố then chốt để thích nghi và tồn tại.)

  • To operate under a flexible policy.

    Vận hành/Hoạt động theo một chính sách linh hoạt.

    "Our company prefers to operate under a flexible policy regarding employee schedules."

    (Công ty chúng tôi ưu tiên vận hành theo một chính sách linh hoạt liên quan đến lịch trình của nhân viên.)

  • Advocate for a more flexible policy.

    Kêu gọi/ủng hộ một chính sách linh hoạt hơn.

    "Employee unions often advocate for a more flexible policy concerning parental leave."

    (Các công đoàn lao động thường kêu gọi một chính sách linh hoạt hơn liên quan đến chế độ nghỉ phép cho cha mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flexible policy

Tính từ
Lật mặt

Linh hoạt; có khả năng thích ứng, dễ dàng thay đổi hoặc được thay đổi để phù hợp với một tình huống mới.

"The company offers a flexible policy on working hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a flexible policy regarding working hours, doesn't it?
Công ty có chính sách linh hoạt về giờ làm việc, phải không?
Phủ định
They don't have a flexible policy on vacation time, do they?
Họ không có chính sách linh hoạt về thời gian nghỉ phép, phải không?
Nghi vấn
Having a flexible policy is beneficial for employees, isn't it?
Việc có một chính sách linh hoạt là có lợi cho nhân viên, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flexible policy".

Chính sách linh hoạt và cân bằng công việc-cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, 'chính sách linh hoạt' (như giờ làm việc linh hoạt, làm việc từ xa) được xem là yếu tố quan trọng để đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Các công ty áp dụng chính sách này để thu hút, giữ chân nhân tài và nâng cao phúc lợi nhân viên, phản ánh một xu hướng xã hội nơi cá nhân tìm kiếm sự tự chủ và linh hoạt hơn trong công việc.

Phản ứng với sự thay đổi trong kinh doanh và giáo dục

Khái niệm 'chính sách linh hoạt' cũng thể hiện một giá trị văn hóa sâu sắc về khả năng thích ứng và đổi mới. Trong môi trường kinh doanh và giáo dục phát triển nhanh chóng, các tổ chức cần có khả năng điều chỉnh chiến lược và quy tắc để phản ứng hiệu quả với những thay đổi. Điều này đối lập với các mô hình cứng nhắc, không thể thay đổi, thường kém hiệu quả trong bối cảnh hiện đại.