(Top Banner Ad)
rigid policy
B2
tính từ (rigid) B2 Quản lý, Kinh doanh, Chính trị

rigid policy

UK: /ˈrɪdʒ.ɪd ˈpɒl.ə.si/ • US: /ˈrɪdʒ.ɪd ˈpɑː.lə.si/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách cứng nhắc chính sách không linh hoạt chính sách hà khắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be bent easily; stiff. (of a person) unwilling to change their ideas or behaviour.

Vietnamese Meaning

Cứng nhắc, không linh hoạt; (về người) không sẵn lòng thay đổi ý kiến hoặc hành vi của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school has a very rigid policy regarding uniforms."

    "Trường học có một chính sách rất cứng nhắc về đồng phục."

  • "The company's rigid policy on working from home has been criticised by employees."

    "Chính sách cứng nhắc của công ty về làm việc tại nhà đã bị nhân viên chỉ trích."

  • "A rigid policy can stifle creativity and innovation."

    "Một chính sách cứng nhắc có thể kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rigidity sự cứng nhắc, sự nghiêm ngặt
Adverb rigidly một cách cứng nhắc, nghiêm ngặt
Noun politician chính trị gia
Noun politics chính trị
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically về mặt chính trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reig- ('to be stiff')
Ancient Greek
polis ('city')
Latin
rigidus ('stiff, severe') / politia ('administration')
Old French
rigide ('stiff') / police ('civil administration')
English
rigid / policy

Rigid: Từ Sự Cứng Nhắc Đến Tính Nghiêm Ngặt

Từ 'rigid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rigidus', nghĩa là 'cứng nhắc' hoặc 'nghiêm khắc'. Gốc của nó là 'rigere', có nghĩa là 'trở nên cứng'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả những vật liệu không linh hoạt, khó uốn cong. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ tính cách, quy tắc hay chính sách thiếu linh hoạt, không chịu thay đổi, giữ nguyên sự cứng nhắc như vật liệu rắn. Đây là lý do tại sao một 'rigid policy' lại mang ý nghĩa là một chính sách cứng rắn, không khoan nhượng.

Policy: Từ Thành Phố Đến Quy Tắc Quản Lý

Từ 'policy' có một hành trình thú vị từ Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ 'polis', nghĩa là 'thành phố'. Từ đó phát triển thành 'politeia' (quyền công dân, chính phủ) và sau này là tiếng Latin 'politia' (quản lý hành chính). Đến tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'police', chỉ sự quản lý dân sự, nhà nước. Cuối cùng, khi du nhập vào tiếng Anh, 'policy' dùng để chỉ một kế hoạch hoặc quy tắc chính thức được một chính phủ, đảng phái, doanh nghiệp hoặc cá nhân áp dụng. Khi kết hợp với 'rigid', nó tạo thành 'rigid policy' – một chính sách cứng nhắc, không dễ thay đổi, giống như những quy tắc nghiêm ngặt từng được áp dụng để quản lý một thành phố.

Usage Note

“Rigid” mang nghĩa là không thể uốn cong về mặt vật lý, hoặc không thể thay đổi, điều chỉnh về mặt quy tắc, luật lệ, hoặc tính cách. Nó nhấn mạnh sự thiếu linh hoạt, khó thích nghi với các tình huống mới. So với 'strict', 'rigid' mang tính tiêu cực hơn, thường ám chỉ sự cứng nhắc thái quá, có thể gây khó khăn hoặc bất công.

Prepositions

in about

Rigid 'in' sth: cứng nhắc trong việc gì (ví dụ: rigid in their beliefs). Rigid 'about' sth: cứng nhắc về việc gì (ví dụ: rigid about the rules).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm với "rigid policy"
  • enforce enforce a rigid policy
    (thực thi một chính sách cứng nhắc)
  • implement implement a rigid policy
    (áp dụng/triển khai một chính sách cứng nhắc)
  • adopt adopt a rigid policy
    (thông qua/chấp nhận một chính sách cứng nhắc)
  • relax relax a rigid policy
    (nới lỏng một chính sách cứng nhắc)
  • abandon abandon a rigid policy
    (từ bỏ một chính sách cứng nhắc)
Tính từ/Trạng từ mô tả "rigid policy"
  • overly an overly rigid policy
    (một chính sách quá cứng nhắc)
  • strictly a strictly rigid policy
    (một chính sách cực kỳ cứng nhắc)
  • outdated an outdated rigid policy
    (một chính sách cứng nhắc đã lỗi thời)
  • unpopular an unpopular rigid policy
    (một chính sách cứng nhắc không được lòng dân)

Idioms

  • adhere to a rigid policy

    tuân thủ một chính sách cứng nhắc

    "The school must adhere to a rigid policy on attendance."

    (Trường học phải tuân thủ một chính sách cứng nhắc về việc chuyên cần.)

  • impose a rigid policy

    áp đặt một chính sách cứng nhắc

    "The government decided to impose a rigid policy on immigration."

    (Chính phủ quyết định áp đặt một chính sách cứng nhắc về nhập cư.)

  • depart from a rigid policy

    đi chệch khỏi/thay đổi một chính sách cứng nhắc

    "The company was unwilling to depart from its rigid policy on refunds."

    (Công ty không sẵn lòng thay đổi chính sách cứng nhắc của mình về việc hoàn tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rigid policy

tính từ (rigid)
Lật mặt

Cứng nhắc, không linh hoạt; (về người) không sẵn lòng thay đổi ý kiến hoặc hành vi của họ.

"The school has a very rigid policy regarding uniforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a rigid policy regarding employee tardiness.
Công ty có một chính sách cứng rắn về việc nhân viên đi làm muộn.
Phủ định
The school doesn't have a rigid policy on student uniforms; they allow some flexibility.
Trường học không có chính sách cứng rắn về đồng phục học sinh; họ cho phép một số linh hoạt.
Nghi vấn
Does the new manager enforce a rigid policy about breaks?
Người quản lý mới có thực thi một chính sách cứng rắn về thời gian nghỉ giải lao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rigid policy".

Chính sách không khoan nhượng (Zero-tolerance policies)

Chính sách không khoan nhượng là một ví dụ điển hình của 'rigid policy'. Đây là những quy định cực kỳ nghiêm ngặt, áp dụng hình phạt chuẩn cho mọi vi phạm mà không xem xét hoàn cảnh cá nhân hay mức độ nghiêm trọng. Chúng thường xuất hiện trong giáo dục (ví dụ: bạo lực học đường, ma túy) hoặc an ninh công cộng. Mặc dù nhằm mục đích duy trì trật tự và công bằng, chúng thường bị chỉ trích vì thiếu linh hoạt, có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn hoặc bất công cho các trường hợp đặc biệt.

Quan liêu và Thủ tục Rườm rà (Bureaucracy and Red Tape)

Các chính sách cứng nhắc thường là gốc rễ của bộ máy quan liêu và thủ tục hành chính rườm rà ('red tape'). Trong nhiều tổ chức, đặc biệt là cơ quan chính phủ, sự cứng nhắc trong các quy tắc và quy trình có thể làm chậm trễ công việc, tạo ra nhiều giấy tờ không cần thiết và gây khó khăn cho người dân hoặc doanh nghiệp khi tương tác. Mục đích ban đầu của những chính sách này là đảm bảo sự công bằng và nhất quán, nhưng đôi khi chúng lại trở thành rào cản cho sự đổi mới và hiệu quả.