rigid policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be bent easily; stiff. (of a person) unwilling to change their ideas or behaviour.
Vietnamese Meaning
Cứng nhắc, không linh hoạt; (về người) không sẵn lòng thay đổi ý kiến hoặc hành vi của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school has a very rigid policy regarding uniforms."
"Trường học có một chính sách rất cứng nhắc về đồng phục."
-
"The company's rigid policy on working from home has been criticised by employees."
"Chính sách cứng nhắc của công ty về làm việc tại nhà đã bị nhân viên chỉ trích."
-
"A rigid policy can stifle creativity and innovation."
"Một chính sách cứng nhắc có thể kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rigidity | sự cứng nhắc, sự nghiêm ngặt |
| Adverb | rigidly | một cách cứng nhắc, nghiêm ngặt |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Noun | politics | chính trị |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Adverb | politically | về mặt chính trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Rigid” mang nghĩa là không thể uốn cong về mặt vật lý, hoặc không thể thay đổi, điều chỉnh về mặt quy tắc, luật lệ, hoặc tính cách. Nó nhấn mạnh sự thiếu linh hoạt, khó thích nghi với các tình huống mới. So với 'strict', 'rigid' mang tính tiêu cực hơn, thường ám chỉ sự cứng nhắc thái quá, có thể gây khó khăn hoặc bất công.
Prepositions
Rigid 'in' sth: cứng nhắc trong việc gì (ví dụ: rigid in their beliefs). Rigid 'about' sth: cứng nhắc về việc gì (ví dụ: rigid about the rules).
Collocations (Từ đi kèm)
-
enforce enforce a rigid policy (thực thi một chính sách cứng nhắc)
-
implement implement a rigid policy (áp dụng/triển khai một chính sách cứng nhắc)
-
adopt adopt a rigid policy (thông qua/chấp nhận một chính sách cứng nhắc)
-
relax relax a rigid policy (nới lỏng một chính sách cứng nhắc)
-
abandon abandon a rigid policy (từ bỏ một chính sách cứng nhắc)
-
overly an overly rigid policy (một chính sách quá cứng nhắc)
-
strictly a strictly rigid policy (một chính sách cực kỳ cứng nhắc)
-
outdated an outdated rigid policy (một chính sách cứng nhắc đã lỗi thời)
-
unpopular an unpopular rigid policy (một chính sách cứng nhắc không được lòng dân)
Idioms
-
adhere to a rigid policy
tuân thủ một chính sách cứng nhắc
"The school must adhere to a rigid policy on attendance."
(Trường học phải tuân thủ một chính sách cứng nhắc về việc chuyên cần.)
-
impose a rigid policy
áp đặt một chính sách cứng nhắc
"The government decided to impose a rigid policy on immigration."
(Chính phủ quyết định áp đặt một chính sách cứng nhắc về nhập cư.)
-
depart from a rigid policy
đi chệch khỏi/thay đổi một chính sách cứng nhắc
"The company was unwilling to depart from its rigid policy on refunds."
(Công ty không sẵn lòng thay đổi chính sách cứng nhắc của mình về việc hoàn tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rigid policy
tính từ (rigid)Cứng nhắc, không linh hoạt; (về người) không sẵn lòng thay đổi ý kiến hoặc hành vi của họ.
"The school has a very rigid policy regarding uniforms."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has a rigid policy regarding employee tardiness. |
Công ty có một chính sách cứng rắn về việc nhân viên đi làm muộn. |
| Phủ định | The school doesn't have a rigid policy on student uniforms; they allow some flexibility. |
Trường học không có chính sách cứng rắn về đồng phục học sinh; họ cho phép một số linh hoạt. |
| Nghi vấn | Does the new manager enforce a rigid policy about breaks? |
Người quản lý mới có thực thi một chính sách cứng rắn về thời gian nghỉ giải lao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rigid policy".
