(Top Banner Ad)
responsive policy
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị, Quản lý, Kinh tế

responsive policy

UK: /rɪˈspɒnsɪv ˈpɒləsi/ • US: /rɪˈspɑːnsɪv ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách phản ứng nhanh nhạy chính sách linh hoạt chính sách thích ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A policy that is designed to react quickly and effectively to the needs, opinions, or problems of the people it affects.

Vietnamese Meaning

Một chính sách được thiết kế để phản ứng nhanh chóng và hiệu quả đối với nhu cầu, ý kiến hoặc vấn đề của những người mà nó ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing a more responsive policy to address the rising cost of living."

    "Chính phủ đang thực hiện một chính sách phản ứng nhanh nhạy hơn để giải quyết chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."

  • "A responsive policy framework is essential for effective governance."

    "Một khung chính sách phản ứng nhanh nhạy là điều cần thiết cho quản trị hiệu quả."

  • "The company adopted a responsive policy towards customer feedback."

    "Công ty đã áp dụng một chính sách phản hồi nhanh chóng đối với phản hồi của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun response Sự phản hồi, câu trả lời
Verb respond Phản hồi, đáp lại
Adverb responsively Một cách phản hồi, nhanh nhạy
Noun responsiveness Khả năng phản hồi, sự nhạy bén
Noun policymaker Nhà hoạch định chính sách
Noun politician Chính trị gia
Adjective political Thuộc về chính trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

evidence-based policy (chính sách dựa trên bằng chứng)public policy (chính sách công)

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
English
respond
English
responsive
Greek
polis
Latin
politia
Old French
policie
English
policy

Nguồn gốc 'Responsive Policy'

Cụm từ 'responsive policy' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử phong phú. 'Responsive' có gốc từ tiếng Latin 'respondere' nghĩa là 'đáp lại, trả lời', qua tiếng Anh cổ thành 'respond' và phát triển thành tính từ 'responsive' với nghĩa 'nhạy bén, phản hồi nhanh'. 'Policy' lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Hy Lạp 'polis' (thành phố), chỉ về 'politeia' (công dân, quản lý nhà nước), rồi qua tiếng Latin 'politia' và tiếng Pháp cổ 'policie' để chỉ một kế hoạch hoặc nguyên tắc quản lý. Khi ghép lại, 'responsive policy' mô tả một chính sách có khả năng 'đáp lại' một cách linh hoạt và hiệu quả trước các vấn đề, nhu cầu hoặc thay đổi.

Usage Note

Cụm từ 'responsive policy' nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng của một chính sách. Nó không chỉ đơn thuần là đối phó với các vấn đề khi chúng phát sinh mà còn chủ động lắng nghe và phản hồi những thay đổi trong nhu cầu và mong muốn của cộng đồng. So với một chính sách cứng nhắc và không thay đổi, 'responsive policy' có khả năng thích ứng tốt hơn với những tình huống mới và phức tạp.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà chính sách phản ứng lại. Ví dụ: 'A responsive policy to climate change' (Một chính sách phản ứng với biến đổi khí hậu). Nó nhấn mạnh mối quan hệ trực tiếp giữa chính sách và vấn đề cần giải quyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + responsive policy
  • highly highly responsive policy
    (chính sách cực kỳ nhanh nhạy/phản hồi)
  • more more responsive policy
    (chính sách nhạy bén hơn)
  • socially socially responsive policy
    (chính sách phản hồi các vấn đề xã hội)
Verb + responsive policy
  • implement implement a responsive policy
    (thực hiện một chính sách phản hồi nhanh)
  • develop develop a responsive policy
    (phát triển một chính sách phản hồi nhanh)
  • design design a responsive policy
    (thiết kế một chính sách phản hồi nhanh)

Idioms

  • a framework for a responsive policy

    một khuôn khổ cho chính sách phản hồi nhanh

    "The government established a framework for a responsive policy to address public health crises."

    (Chính phủ đã thiết lập một khuôn khổ cho chính sách phản hồi nhanh để giải quyết các cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng.)

  • towards a responsive policy approach

    hướng tới một cách tiếp cận chính sách phản hồi nhanh

    "Many countries are moving towards a responsive policy approach to climate change."

    (Nhiều quốc gia đang chuyển sang hướng tiếp cận chính sách phản hồi nhanh đối với biến đổi khí hậu.)

  • ensuring responsive policy making

    đảm bảo việc hoạch định chính sách phản hồi nhanh

    "Public consultation is crucial for ensuring responsive policy making."

    (Tham vấn cộng đồng là rất quan trọng để đảm bảo việc hoạch định chính sách phản hồi nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsive policy

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một chính sách được thiết kế để phản ứng nhanh chóng và hiệu quả đối với nhu cầu, ý kiến hoặc vấn đề của những người mà nó ảnh hưởng.

"The government is implementing a more responsive policy to address the rising cost of living."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company adopted a responsive policy to address customer complaints.
Công ty đã thông qua một chính sách phản hồi nhanh để giải quyết các khiếu nại của khách hàng.
Phủ định
The government does not have a responsive policy regarding climate change.
Chính phủ không có một chính sách phản hồi nhanh liên quan đến biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
Is there a responsive policy in place to handle emergency situations?
Có chính sách phản hồi nhanh nào được đưa ra để xử lý các tình huống khẩn cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsive policy".

Quản trị dân chủ và sự phản hồi

Trong các nền dân chủ hiện đại, khả năng chính phủ lắng nghe và điều chỉnh chính sách theo nhu cầu, nguyện vọng của người dân là yếu tố then chốt. 'Chính sách phản hồi nhanh' phản ánh tầm quan trọng của việc các chính sách công phải linh hoạt, thích ứng với những thay đổi xã hội và phản hồi lại ý kiến đóng góp từ cộng đồng để duy trì tính hợp pháp và hiệu quả.

Tư duy 'Agile' trong hoạch định chính sách

Khái niệm 'chính sách phản hồi nhanh' cũng liên quan đến xu hướng quản lý hiện đại như 'Agile' (linh hoạt) hay 'Adaptive Management' (quản lý thích ứng). Thay vì tạo ra các chính sách cứng nhắc, các tổ chức ngày nay cố gắng xây dựng các chính sách có khả năng tự điều chỉnh, liên tục được cải thiện dựa trên phản hồi và dữ liệu thực tế, giúp tăng cường hiệu quả và khả năng thích ứng với môi trường biến đổi nhanh chóng.