responsive policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A policy that is designed to react quickly and effectively to the needs, opinions, or problems of the people it affects.
Vietnamese Meaning
Một chính sách được thiết kế để phản ứng nhanh chóng và hiệu quả đối với nhu cầu, ý kiến hoặc vấn đề của những người mà nó ảnh hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is implementing a more responsive policy to address the rising cost of living."
"Chính phủ đang thực hiện một chính sách phản ứng nhanh nhạy hơn để giải quyết chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."
-
"A responsive policy framework is essential for effective governance."
"Một khung chính sách phản ứng nhanh nhạy là điều cần thiết cho quản trị hiệu quả."
-
"The company adopted a responsive policy towards customer feedback."
"Công ty đã áp dụng một chính sách phản hồi nhanh chóng đối với phản hồi của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | response | Sự phản hồi, câu trả lời |
| Verb | respond | Phản hồi, đáp lại |
| Adverb | responsively | Một cách phản hồi, nhanh nhạy |
| Noun | responsiveness | Khả năng phản hồi, sự nhạy bén |
| Noun | policymaker | Nhà hoạch định chính sách |
| Noun | politician | Chính trị gia |
| Adjective | political | Thuộc về chính trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'responsive policy' nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng của một chính sách. Nó không chỉ đơn thuần là đối phó với các vấn đề khi chúng phát sinh mà còn chủ động lắng nghe và phản hồi những thay đổi trong nhu cầu và mong muốn của cộng đồng. So với một chính sách cứng nhắc và không thay đổi, 'responsive policy' có khả năng thích ứng tốt hơn với những tình huống mới và phức tạp.
Prepositions
Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà chính sách phản ứng lại. Ví dụ: 'A responsive policy to climate change' (Một chính sách phản ứng với biến đổi khí hậu). Nó nhấn mạnh mối quan hệ trực tiếp giữa chính sách và vấn đề cần giải quyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly responsive policy (chính sách cực kỳ nhanh nhạy/phản hồi)
-
more more responsive policy (chính sách nhạy bén hơn)
-
socially socially responsive policy (chính sách phản hồi các vấn đề xã hội)
-
implement implement a responsive policy (thực hiện một chính sách phản hồi nhanh)
-
develop develop a responsive policy (phát triển một chính sách phản hồi nhanh)
-
design design a responsive policy (thiết kế một chính sách phản hồi nhanh)
Idioms
-
a framework for a responsive policy
một khuôn khổ cho chính sách phản hồi nhanh
"The government established a framework for a responsive policy to address public health crises."
(Chính phủ đã thiết lập một khuôn khổ cho chính sách phản hồi nhanh để giải quyết các cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng.)
-
towards a responsive policy approach
hướng tới một cách tiếp cận chính sách phản hồi nhanh
"Many countries are moving towards a responsive policy approach to climate change."
(Nhiều quốc gia đang chuyển sang hướng tiếp cận chính sách phản hồi nhanh đối với biến đổi khí hậu.)
-
ensuring responsive policy making
đảm bảo việc hoạch định chính sách phản hồi nhanh
"Public consultation is crucial for ensuring responsive policy making."
(Tham vấn cộng đồng là rất quan trọng để đảm bảo việc hoạch định chính sách phản hồi nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
responsive policy
Tính từ + Danh từMột chính sách được thiết kế để phản ứng nhanh chóng và hiệu quả đối với nhu cầu, ý kiến hoặc vấn đề của những người mà nó ảnh hưởng.
"The government is implementing a more responsive policy to address the rising cost of living."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company adopted a responsive policy to address customer complaints. |
Công ty đã thông qua một chính sách phản hồi nhanh để giải quyết các khiếu nại của khách hàng. |
| Phủ định | The government does not have a responsive policy regarding climate change. |
Chính phủ không có một chính sách phản hồi nhanh liên quan đến biến đổi khí hậu. |
| Nghi vấn | Is there a responsive policy in place to handle emergency situations? |
Có chính sách phản hồi nhanh nào được đưa ra để xử lý các tình huống khẩn cấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsive policy".
