adaptive policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A policy that is flexible and can be adjusted or modified in response to changing circumstances or new information.
Vietnamese Meaning
Một chính sách linh hoạt, có thể được điều chỉnh hoặc sửa đổi để đáp ứng với những thay đổi của hoàn cảnh hoặc thông tin mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government implemented an adaptive policy to combat climate change, allowing for adjustments based on scientific advancements."
"Chính phủ đã thực hiện một chính sách thích ứng để chống lại biến đổi khí hậu, cho phép điều chỉnh dựa trên những tiến bộ khoa học."
-
"The company adopted an adaptive policy for remote work, adjusting guidelines as needed based on employee feedback."
"Công ty đã áp dụng một chính sách thích ứng cho làm việc từ xa, điều chỉnh các hướng dẫn khi cần thiết dựa trên phản hồi của nhân viên."
-
"The central bank uses an adaptive policy to manage inflation, reacting to economic indicators in real-time."
"Ngân hàng trung ương sử dụng một chính sách thích ứng để quản lý lạm phát, phản ứng với các chỉ số kinh tế trong thời gian thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adaptability | sự thích nghi, khả năng thích ứng |
| Verb | adapt | thích nghi, điều chỉnh |
| Noun | adaptation | sự thích nghi, sự điều chỉnh |
| Adverb | adaptively | một cách thích ứng |
| Noun | policymaker | người hoạch định chính sách |
| Noun | politics | chính trị |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý rủi ro, lập kế hoạch chiến lược và các lĩnh vực khác nơi sự thay đổi là điều không thể tránh khỏi. 'Adaptive' nhấn mạnh khả năng thích ứng và điều chỉnh liên tục để đối phó với những thách thức và cơ hội mới. Khác với 'rigid policy' (chính sách cứng nhắc) hoặc 'static policy' (chính sách tĩnh), adaptive policy mang tính động và chủ động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flexible flexible adaptive policy (chính sách thích ứng linh hoạt)
-
robust robust adaptive policy (chính sách thích ứng vững chắc/mạnh mẽ)
-
effective effective adaptive policy (chính sách thích ứng hiệu quả)
-
long-term long-term adaptive policy (chính sách thích ứng dài hạn)
-
comprehensive comprehensive adaptive policy (chính sách thích ứng toàn diện)
-
implement implement an adaptive policy (thực hiện/triển khai một chính sách thích ứng)
-
adopt adopt an adaptive policy (thông qua/áp dụng một chính sách thích ứng)
-
develop develop an adaptive policy (phát triển/xây dựng một chính sách thích ứng)
-
formulate formulate an adaptive policy (soạn thảo/đề ra một chính sách thích ứng)
-
review review an adaptive policy (xem xét/đánh giá một chính sách thích ứng)
-
principles principles of adaptive policy (các nguyên tắc của chính sách thích ứng)
-
success success of adaptive policy (thành công của chính sách thích ứng)
-
design design of adaptive policy (thiết kế của chính sách thích ứng)
Idioms
-
Embracing adaptive policy
Chấp nhận/áp dụng chính sách thích ứng
"Many governments are now embracing adaptive policy to address climate change."
(Nhiều chính phủ hiện đang áp dụng chính sách thích ứng để giải quyết biến đổi khí hậu.)
-
The need for adaptive policy
Nhu cầu về chính sách thích ứng
"The rapid changes in technology highlight the urgent need for adaptive policy."
(Những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ làm nổi bật nhu cầu cấp bách về chính sách thích ứng.)
-
A framework for adaptive policy
Một khuôn khổ cho chính sách thích ứng
"The report proposed a new framework for adaptive policy in urban planning."
(Báo cáo đề xuất một khuôn khổ mới cho chính sách thích ứng trong quy hoạch đô thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adaptive policy
Tính từ + Danh từMột chính sách linh hoạt, có thể được điều chỉnh hoặc sửa đổi để đáp ứng với những thay đổi của hoàn cảnh hoặc thông tin mới.
"The government implemented an adaptive policy to combat climate change, allowing for adjustments based on scientific advancements."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had implemented adaptive policies sooner, the economic crisis would have been less severe. |
Nếu chính phủ đã thực hiện các chính sách thích ứng sớm hơn, cuộc khủng hoảng kinh tế đã không nghiêm trọng đến vậy. |
| Phủ định | If the company had not adapted its strategy to the changing market conditions, it would not have survived the competition. |
Nếu công ty không điều chỉnh chiến lược của mình cho phù hợp với điều kiện thị trường đang thay đổi, thì nó đã không thể sống sót qua sự cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Would the city have been better prepared for the natural disaster if it had adaptively planned its infrastructure? |
Thành phố có thể chuẩn bị tốt hơn cho thảm họa tự nhiên nếu nó đã lên kế hoạch một cách thích ứng cho cơ sở hạ tầng của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptive policy".
