(Top Banner Ad)
adaptive policy
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị học, Kinh tế học, Quản lý

adaptive policy

UK: /əˈdæptɪv ˈpɒləsi/ • US: /əˈdæptɪv ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách thích ứng chính sách linh hoạt chính sách có khả năng điều chỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A policy that is flexible and can be adjusted or modified in response to changing circumstances or new information.

Vietnamese Meaning

Một chính sách linh hoạt, có thể được điều chỉnh hoặc sửa đổi để đáp ứng với những thay đổi của hoàn cảnh hoặc thông tin mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented an adaptive policy to combat climate change, allowing for adjustments based on scientific advancements."

    "Chính phủ đã thực hiện một chính sách thích ứng để chống lại biến đổi khí hậu, cho phép điều chỉnh dựa trên những tiến bộ khoa học."

  • "The company adopted an adaptive policy for remote work, adjusting guidelines as needed based on employee feedback."

    "Công ty đã áp dụng một chính sách thích ứng cho làm việc từ xa, điều chỉnh các hướng dẫn khi cần thiết dựa trên phản hồi của nhân viên."

  • "The central bank uses an adaptive policy to manage inflation, reacting to economic indicators in real-time."

    "Ngân hàng trung ương sử dụng một chính sách thích ứng để quản lý lạm phát, phản ứng với các chỉ số kinh tế trong thời gian thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adaptability sự thích nghi, khả năng thích ứng
Verb adapt thích nghi, điều chỉnh
Noun adaptation sự thích nghi, sự điều chỉnh
Adverb adaptively một cách thích ứng
Noun policymaker người hoạch định chính sách
Noun politics chính trị
Adjective political thuộc về chính trị
Noun politician chính trị gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Kinh tế học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Latin
politia
Old French
police
English
policy
Latin
adaptare
English
adapt
English
adaptive

Nguồn gốc của 'Adaptive' (Thích ứng)

Từ 'adaptive' bắt nguồn từ động từ 'adapt' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ tiếng Latin 'adaptare' nghĩa là 'phù hợp với' hoặc 'điều chỉnh theo'. Ý nghĩa của nó nhấn mạnh khả năng thay đổi để hòa nhập hoặc tồn tại trong một môi trường mới. Khi kết hợp với 'policy', nó chỉ một chính sách có khả năng tự điều chỉnh và phản ứng với các thay đổi.

Câu chuyện về 'Policy' (Chính sách)

Từ 'policy' có một lịch sử thú vị, đi từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' nghĩa là 'thành phố'. Sau đó, nó phát triển thành 'politia' trong tiếng Latin, chỉ việc quản lý công việc của một thành phố hoặc nhà nước. Ngày nay, 'policy' dùng để chỉ một kế hoạch hoặc nguyên tắc hành động được chính phủ, đảng phái, kinh doanh, hoặc cá nhân thông qua.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý rủi ro, lập kế hoạch chiến lược và các lĩnh vực khác nơi sự thay đổi là điều không thể tránh khỏi. 'Adaptive' nhấn mạnh khả năng thích ứng và điều chỉnh liên tục để đối phó với những thách thức và cơ hội mới. Khác với 'rigid policy' (chính sách cứng nhắc) hoặc 'static policy' (chính sách tĩnh), adaptive policy mang tính động và chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adaptive policy
  • flexible flexible adaptive policy
    (chính sách thích ứng linh hoạt)
  • robust robust adaptive policy
    (chính sách thích ứng vững chắc/mạnh mẽ)
  • effective effective adaptive policy
    (chính sách thích ứng hiệu quả)
  • long-term long-term adaptive policy
    (chính sách thích ứng dài hạn)
  • comprehensive comprehensive adaptive policy
    (chính sách thích ứng toàn diện)
Verb + adaptive policy
  • implement implement an adaptive policy
    (thực hiện/triển khai một chính sách thích ứng)
  • adopt adopt an adaptive policy
    (thông qua/áp dụng một chính sách thích ứng)
  • develop develop an adaptive policy
    (phát triển/xây dựng một chính sách thích ứng)
  • formulate formulate an adaptive policy
    (soạn thảo/đề ra một chính sách thích ứng)
  • review review an adaptive policy
    (xem xét/đánh giá một chính sách thích ứng)
Noun + of + adaptive policy
  • principles principles of adaptive policy
    (các nguyên tắc của chính sách thích ứng)
  • success success of adaptive policy
    (thành công của chính sách thích ứng)
  • design design of adaptive policy
    (thiết kế của chính sách thích ứng)

Idioms

  • Embracing adaptive policy

    Chấp nhận/áp dụng chính sách thích ứng

    "Many governments are now embracing adaptive policy to address climate change."

    (Nhiều chính phủ hiện đang áp dụng chính sách thích ứng để giải quyết biến đổi khí hậu.)

  • The need for adaptive policy

    Nhu cầu về chính sách thích ứng

    "The rapid changes in technology highlight the urgent need for adaptive policy."

    (Những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ làm nổi bật nhu cầu cấp bách về chính sách thích ứng.)

  • A framework for adaptive policy

    Một khuôn khổ cho chính sách thích ứng

    "The report proposed a new framework for adaptive policy in urban planning."

    (Báo cáo đề xuất một khuôn khổ mới cho chính sách thích ứng trong quy hoạch đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adaptive policy

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một chính sách linh hoạt, có thể được điều chỉnh hoặc sửa đổi để đáp ứng với những thay đổi của hoàn cảnh hoặc thông tin mới.

"The government implemented an adaptive policy to combat climate change, allowing for adjustments based on scientific advancements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had implemented adaptive policies sooner, the economic crisis would have been less severe.
Nếu chính phủ đã thực hiện các chính sách thích ứng sớm hơn, cuộc khủng hoảng kinh tế đã không nghiêm trọng đến vậy.
Phủ định
If the company had not adapted its strategy to the changing market conditions, it would not have survived the competition.
Nếu công ty không điều chỉnh chiến lược của mình cho phù hợp với điều kiện thị trường đang thay đổi, thì nó đã không thể sống sót qua sự cạnh tranh.
Nghi vấn
Would the city have been better prepared for the natural disaster if it had adaptively planned its infrastructure?
Thành phố có thể chuẩn bị tốt hơn cho thảm họa tự nhiên nếu nó đã lên kế hoạch một cách thích ứng cho cơ sở hạ tầng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptive policy".

Tư duy linh hoạt trong quản trị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các tổ chức quốc tế hiện đại, ngày càng có sự công nhận về tầm quan trọng của 'chính sách thích ứng'. Thay vì các kế hoạch cứng nhắc, dài hạn dễ bị lỗi thời, chính sách thích ứng khuyến khích các chính phủ và tổ chức liên tục học hỏi, điều chỉnh và phản ứng linh hoạt với những thay đổi khó lường của xã hội, kinh tế và môi trường (ví dụ, biến đổi khí hậu, công nghệ mới). Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ quản lý theo kiểu 'mệnh lệnh và kiểm soát' sang mô hình quản lý 'linh hoạt và học hỏi'.

Khái niệm 'Khả năng phục hồi' (Resilience)

Chính sách thích ứng có mối liên hệ mật thiết với khái niệm 'khả năng phục hồi' (resilience) – khả năng của một hệ thống, cộng đồng hoặc quốc gia để đối phó và hồi phục sau các cú sốc hoặc gián đoạn. Trong bối cảnh phương Tây, đặc biệt là sau các cuộc khủng hoảng kinh tế hoặc thiên tai, việc xây dựng các chính sách thích ứng được coi là chìa khóa để tăng cường khả năng phục hồi, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững trước những thách thức không ngừng.