(Top Banner Ad)
functional family
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

functional family

UK: /ˈfʌŋkʃənəl ˈfæmɪli/ • US: /ˈfʌŋkʃənəl ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình hòa thuận gia đình có chức năng tốt gia đình êm ấm gia đình lành mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family that provides its members with the necessary support and resources for healthy development and well-being, despite potential challenges or imperfections.

Vietnamese Meaning

Một gia đình cung cấp cho các thành viên sự hỗ trợ và nguồn lực cần thiết để phát triển và khỏe mạnh, bất chấp những thách thức hoặc khuyết điểm tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A functional family communicates openly and supports each other's goals."

    "Một gia đình hoạt động tốt giao tiếp cởi mở và hỗ trợ mục tiêu của nhau."

  • "Despite facing financial hardship, the family remained functional by supporting each other emotionally and practically."

    "Mặc dù phải đối mặt với khó khăn tài chính, gia đình vẫn hoạt động tốt bằng cách hỗ trợ nhau về mặt tình cảm và thực tế."

  • "Therapy can help families move towards becoming more functional."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các gia đình tiến tới việc trở nên hoạt động hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng; nhiệm vụ
Verb function hoạt động; vận hành
Adjective dysfunctional rối loạn chức năng
Noun dysfunction sự rối loạn chức năng
Noun functionality tính năng; khả năng hoạt động
Adjective familial thuộc về gia đình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
famile
Middle English
familie
English
family
Latin
functio
Old French
fonction
English
function
English
functional
English
functional family

Nguồn gốc của khái niệm "gia đình chức năng"

Cụm từ "functional family" là sự kết hợp của hai từ "functional" (có chức năng, hoạt động tốt) và "family" (gia đình). "Family" có nguồn gốc từ tiếng Latin "familia" chỉ những người sống chung trong một nhà, bao gồm cả nô lệ và người hầu. Từ "functional" xuất phát từ tiếng Latin "functio" (chức năng, hiệu suất). Khi kết hợp lại, "functional family" mô tả một gia đình hoạt động hiệu quả, đáp ứng tốt các nhu cầu về mặt cảm xúc, xã hội và vật chất của các thành viên, khác với một "dysfunctional family" (gia đình rối loạn chức năng).

Usage Note

Thuật ngữ 'functional family' không có nghĩa là một gia đình hoàn hảo, mà là một gia đình hoạt động hiệu quả trong việc đáp ứng nhu cầu của các thành viên. Nó tập trung vào các mối quan hệ lành mạnh, sự giao tiếp cởi mở và khả năng giải quyết vấn đề. Nó trái ngược với 'dysfunctional family' (gia đình rối loạn chức năng), nơi có sự lạm dụng, bỏ bê, hoặc giao tiếp độc hại.

Prepositions

in within

'in a functional family' và 'within a functional family' đều dùng để chỉ vị trí của một người hoặc một điều gì đó *ở bên trong* hoặc *là một phần của* gia đình đó. Ví dụ: 'Children thrive in a functional family.' (Trẻ em phát triển mạnh trong một gia đình hoạt động tốt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + functional family
  • healthy a healthy functional family
    (một gia đình hoạt động lành mạnh)
  • strong a strong functional family
    (một gia đình hoạt động vững mạnh)
  • stable a stable functional family
    (một gia đình hoạt động ổn định)
  • truly a truly functional family
    (một gia đình thực sự hoạt động tốt)
Verb + functional family
  • build to build a functional family
    (xây dựng một gia đình hoạt động tốt)
  • foster to foster a functional family
    (nuôi dưỡng một gia đình hoạt động tốt)
  • create to create a functional family
    (tạo dựng một gia đình hoạt động tốt)
Noun (concept) + functional family
  • concept the concept of a functional family
    (khái niệm về một gia đình hoạt động tốt)
  • characteristics characteristics of a functional family
    (những đặc điểm của một gia đình hoạt động tốt)

Idioms

  • a cornerstone of a functional family

    nền tảng của một gia đình hoạt động tốt

    "Open communication is a cornerstone of a functional family."

    (Giao tiếp cởi mở là nền tảng của một gia đình hoạt động tốt.)

  • strive for a functional family

    phấn đấu cho một gia đình hoạt động tốt

    "Many parents strive for a functional family where everyone feels supported."

    (Nhiều bậc cha mẹ phấn đấu cho một gia đình hoạt động tốt nơi mọi người đều cảm thấy được hỗ trợ.)

  • dynamics of a functional family

    động lực của một gia đình hoạt động tốt

    "Understanding the dynamics of a functional family can help improve relationships."

    (Hiểu được động lực của một gia đình hoạt động tốt có thể giúp cải thiện các mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

functional family

Danh từ
Lật mặt

Một gia đình cung cấp cho các thành viên sự hỗ trợ và nguồn lực cần thiết để phát triển và khỏe mạnh, bất chấp những thách thức hoặc khuyết điểm tiềm ẩn.

"A functional family communicates openly and supports each other's goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional family".

Gia đình "lý tưởng" và sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "functional family" thường được coi là hình mẫu lý tưởng. Một gia đình hoạt động tốt được đặc trưng bởi sự giao tiếp hiệu quả, hỗ trợ lẫn nhau, khả năng giải quyết xung đột và môi trường yêu thương, tôn trọng. Nó được xem là nền tảng quan trọng cho sự phát triển sức khỏe tinh thần và cảm xúc của mỗi thành viên, đặc biệt là trẻ em.

Sự khác biệt với "gia đình rối loạn chức năng"

Khái niệm "functional family" thường được đặt trong mối tương quan với "dysfunctional family" (gia đình rối loạn chức năng). Một gia đình rối loạn chức năng thường thiếu đi sự hỗ trợ, giao tiếp kém, có thể có bạo lực, lạm dụng hoặc bỏ bê, gây ra những tác động tiêu cực lâu dài đến các thành viên. Việc phân biệt này giúp nhận diện và giải quyết các vấn đề trong các mối quan hệ gia đình.