hair clippers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ chạy bằng điện hoặc bằng tay được sử dụng để cắt tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used hair clippers to give himself a buzz cut."
"Anh ấy đã dùng tông đơ để tự cắt kiểu đầu đinh."
-
"My dad uses hair clippers to cut my brother's hair."
"Bố tôi dùng tông đơ để cắt tóc cho em trai tôi."
-
"The barber used hair clippers to fade the sides of my hair."
"Người thợ cắt tóc dùng tông đơ để làm mờ phần tóc hai bên đầu tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để cắt tóc ngắn và đều. Khác với kéo (scissors) dùng để cắt tạo kiểu phức tạp hơn. "Clippers" ám chỉ những lưỡi dao di chuyển qua lại để cắt tóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric hair clippers (máy cắt tóc điện)
-
cordless cordless hair clippers (máy cắt tóc không dây)
-
professional professional hair clippers (máy cắt tóc chuyên nghiệp)
-
sharp sharp hair clippers (máy cắt tóc sắc bén)
-
use use hair clippers (sử dụng máy cắt tóc)
-
buy buy hair clippers (mua máy cắt tóc)
-
clean clean hair clippers (vệ sinh máy cắt tóc)
-
cut hair with cut hair with hair clippers (cắt tóc bằng máy cắt tóc)
-
barber's barber's hair clippers (máy cắt tóc của thợ cắt tóc)
Idioms
-
get/have a buzz cut with hair clippers
cắt tóc húi cua bằng máy cắt tóc (kiểu tóc rất ngắn)
"He got a buzz cut with hair clippers before joining the army."
(Anh ấy đã cắt tóc húi cua bằng máy cắt tóc trước khi nhập ngũ.)
-
give someone a trim with hair clippers
cắt tỉa tóc cho ai đó bằng máy cắt tóc
"During lockdown, many parents learned to give their kids a trim with hair clippers."
(Trong thời gian phong tỏa, nhiều phụ huynh đã học cách cắt tỉa tóc cho con bằng máy cắt tóc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair clippers
nounMột dụng cụ chạy bằng điện hoặc bằng tay được sử dụng để cắt tóc.
"He used hair clippers to give himself a buzz cut."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he finishes, he will have cleaned the hair clippers thoroughly. |
Vào thời điểm anh ấy hoàn thành, anh ấy sẽ đã lau chùi kỹ lưỡng chiếc tông đơ. |
| Phủ định | She won't have used the hair clippers by the end of the day. |
Cô ấy sẽ chưa sử dụng chiếc tông đơ vào cuối ngày. |
| Nghi vấn | Will you have oiled the hair clippers before you start cutting? |
Bạn sẽ đã tra dầu cho chiếc tông đơ trước khi bắt đầu cắt chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He uses hair clippers to cut his own hair. |
Anh ấy sử dụng tông đơ để tự cắt tóc. |
| Phủ định | She does not use hair clippers; she prefers scissors. |
Cô ấy không dùng tông đơ; cô ấy thích dùng kéo hơn. |
| Nghi vấn | Do you need hair clippers for this haircut? |
Bạn có cần tông đơ cho kiểu tóc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair clippers".
