(Top Banner Ad)
hair clippers
A2
noun A2 Chăm sóc cá nhân/Thiết bị

hair clippers

UK: /ˈheə ˌklɪpəz/ • US: /ˈher ˌklɪpərz/

Nghĩa tiếng Việt

tông đơ máy cắt tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric or hand-operated tool used for cutting hair.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ chạy bằng điện hoặc bằng tay được sử dụng để cắt tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used hair clippers to give himself a buzz cut."

    "Anh ấy đã dùng tông đơ để tự cắt kiểu đầu đinh."

  • "My dad uses hair clippers to cut my brother's hair."

    "Bố tôi dùng tông đơ để cắt tóc cho em trai tôi."

  • "The barber used hair clippers to fade the sides of my hair."

    "Người thợ cắt tóc dùng tông đơ để làm mờ phần tóc hai bên đầu tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc, lông
Adjective hairy có nhiều tóc/lông
Noun haircut kiểu tóc, sự cắt tóc
Verb clip cắt tỉa (tóc, móng), kẹp
Noun clip cái kẹp, đoạn phim ngắn, sự cắt tỉa
Noun clipper máy cắt, dụng cụ cắt (như máy cắt tóc, cắt móng tay)
Noun hairdresser thợ làm tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân/Thiết bị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*k̑es-
Proto-Germanic
*hērą
Old English
hær
Old Norse / Middle Low German
klippa / klippen
English (14th Century)
clip
English (19th Century)
clipper
Modern English
hair clippers

Nguồn gốc từ "hair clippers"

"Hair clippers" là một danh từ ghép, được tạo thành từ "hair" (tóc) và "clippers" (dụng cụ cắt). Từ "hair" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*k̑es- nghĩa là 'cắt' hoặc 'chải') qua tiếng Proto-Germanic (*hērą) và tiếng Anh cổ (hær). Trong khi đó, "clipper" xuất phát từ động từ "clip" (cắt, tỉa), có thể bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ "klippa" hoặc tiếng Hạ Đức "klippen". Do đó, "hair clippers" theo nghĩa đen là "dụng cụ cắt tóc".

Usage Note

Thường được dùng để cắt tóc ngắn và đều. Khác với kéo (scissors) dùng để cắt tạo kiểu phức tạp hơn. "Clippers" ám chỉ những lưỡi dao di chuyển qua lại để cắt tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair clippers
  • electric electric hair clippers
    (máy cắt tóc điện)
  • cordless cordless hair clippers
    (máy cắt tóc không dây)
  • professional professional hair clippers
    (máy cắt tóc chuyên nghiệp)
  • sharp sharp hair clippers
    (máy cắt tóc sắc bén)
Verb + hair clippers
  • use use hair clippers
    (sử dụng máy cắt tóc)
  • buy buy hair clippers
    (mua máy cắt tóc)
  • clean clean hair clippers
    (vệ sinh máy cắt tóc)
  • cut hair with cut hair with hair clippers
    (cắt tóc bằng máy cắt tóc)
Noun + hair clippers
  • barber's barber's hair clippers
    (máy cắt tóc của thợ cắt tóc)

Idioms

  • get/have a buzz cut with hair clippers

    cắt tóc húi cua bằng máy cắt tóc (kiểu tóc rất ngắn)

    "He got a buzz cut with hair clippers before joining the army."

    (Anh ấy đã cắt tóc húi cua bằng máy cắt tóc trước khi nhập ngũ.)

  • give someone a trim with hair clippers

    cắt tỉa tóc cho ai đó bằng máy cắt tóc

    "During lockdown, many parents learned to give their kids a trim with hair clippers."

    (Trong thời gian phong tỏa, nhiều phụ huynh đã học cách cắt tỉa tóc cho con bằng máy cắt tóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair clippers

noun
Lật mặt

Một dụng cụ chạy bằng điện hoặc bằng tay được sử dụng để cắt tóc.

"He used hair clippers to give himself a buzz cut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes, he will have cleaned the hair clippers thoroughly.
Vào thời điểm anh ấy hoàn thành, anh ấy sẽ đã lau chùi kỹ lưỡng chiếc tông đơ.
Phủ định
She won't have used the hair clippers by the end of the day.
Cô ấy sẽ chưa sử dụng chiếc tông đơ vào cuối ngày.
Nghi vấn
Will you have oiled the hair clippers before you start cutting?
Bạn sẽ đã tra dầu cho chiếc tông đơ trước khi bắt đầu cắt chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses hair clippers to cut his own hair.
Anh ấy sử dụng tông đơ để tự cắt tóc.
Phủ định
She does not use hair clippers; she prefers scissors.
Cô ấy không dùng tông đơ; cô ấy thích dùng kéo hơn.
Nghi vấn
Do you need hair clippers for this haircut?
Bạn có cần tông đơ cho kiểu tóc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair clippers".

Tự cắt tóc tại nhà (DIY Haircuts)

Máy cắt tóc trở nên phổ biến đối với những người muốn tự cắt tóc tại nhà, đặc biệt trong thời gian cần tiết kiệm hoặc khi không thể đến tiệm cắt tóc. Nó cho phép mọi người duy trì kiểu tóc cơ bản hoặc thử nghiệm những kiểu tóc ngắn đơn giản.

Biểu tượng của sự gọn gàng và kỷ luật (Symbol of Neatness and Discipline)

Máy cắt tóc thường được sử dụng để tạo ra các kiểu tóc ngắn, gọn gàng như tóc húi cua, vốn gắn liền với quân đội, thể thao hoặc những ai ưa chuộng phong cách tối giản, thể hiện sự kỷ luật và thực dụng.