(Top Banner Ad)
early impression
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Giao tiếp, Kinh doanh

early impression

UK: /ˈɜːli ɪmˈpreʃən/ • US: /ˈɜːrli ɪmˈpreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ấn tượng ban đầu cảm nhận ban đầu nhận định ban đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling or idea about someone or something formed soon after first encountering them.

Vietnamese Meaning

Ấn tượng ban đầu, cảm giác hoặc ý kiến về ai đó hoặc điều gì đó được hình thành ngay sau khi lần đầu tiếp xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's early impression on investors was very positive."

    "Ấn tượng ban đầu của công ty đối với các nhà đầu tư rất tích cực."

  • "His early impression of the city was not favorable."

    "Ấn tượng ban đầu của anh ấy về thành phố không mấy tốt đẹp."

  • "They tried to make a good early impression on their new boss."

    "Họ cố gắng tạo một ấn tượng ban đầu tốt đẹp với ông chủ mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective early Sớm, ban đầu; xảy ra trước thời điểm thông thường.
Adverb early Sớm, trước thời gian dự định.
Verb impress Gây ấn tượng, in dấu.
Adjective impressive Gây ấn tượng sâu sắc, hoành tráng.
Noun impression Ấn tượng, cảm tưởng; dấu vết, vết in.
Adjective impressionable Dễ bị ảnh hưởng, dễ cảm động.

Synonyms

first impression (ấn tượng đầu tiên)initial feeling (cảm giác ban đầu)primary reaction (phản ứng sơ khởi)

Antonyms

later impression (ấn tượng sau này)lasting impression (ấn tượng lâu dài)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*airiz
Old English
ǣr
Latin
impressiō
Old French
impression
Middle English
impression
English
early
English
impression

Nguồn gốc 'early' và 'impression'

Cụm từ 'early impression' (ấn tượng ban đầu) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'early' (sớm) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ǣr', mang nghĩa 'trước, sớm'. Trong khi đó, 'impression' (ấn tượng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impressiō', có nghĩa là 'hành động ấn vào, dập vào', sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Khi được ghép lại, chúng tạo thành khái niệm 'ấn tượng được hình thành sớm' hay 'ấn tượng ban đầu' mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ảnh hưởng ban đầu mà một người hoặc một vật tạo ra. Nó có thể tích cực, tiêu cực hoặc trung tính. 'Early impression' nhấn mạnh tính chất ban đầu và có thể không chính xác khi có thêm thông tin. Khác với 'first impression', 'early impression' có thể bao gồm một khoảng thời gian ngắn sau lần gặp đầu tiên, cho phép thu thập thêm một ít thông tin, mặc dù vẫn là rất sớm.

Prepositions

on of

'Early impression on' dùng để chỉ tác động của ấn tượng ban đầu lên ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The early impression on the interviewer was positive.' 'Early impression of' dùng để chỉ ấn tượng ban đầu về ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'My early impression of him was that he was very intelligent.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + early impression
  • make make an early impression
    (Tạo ấn tượng ban đầu (thường là có chủ đích).)
  • form form an early impression
    (Hình thành một ấn tượng ban đầu (trong tâm trí).)
  • give give an early impression
    (Đem lại/gây ra một ấn tượng ban đầu.)
  • leave leave an early impression
    (Để lại một ấn tượng ban đầu (thường không có chủ đích rõ ràng).)
Adjective + early impression
  • good a good early impression
    (Một ấn tượng ban đầu tốt đẹp.)
  • strong a strong early impression
    (Một ấn tượng ban đầu mạnh mẽ.)
  • favorable a favorable early impression
    (Một ấn tượng ban đầu thuận lợi/tích cực.)
  • lasting a lasting early impression
    (Một ấn tượng ban đầu lâu dài.)

Idioms

  • make an early impression

    Tạo một ấn tượng ban đầu (thường là tích cực hoặc đáng chú ý) về bản thân hoặc điều gì đó.

    "The new manager wanted to make an early impression by introducing innovative changes."

    (Người quản lý mới muốn tạo ấn tượng ban đầu bằng cách giới thiệu những thay đổi đổi mới.)

  • leave a lasting early impression

    Để lại một ấn tượng ban đầu sâu sắc và khó phai trong lòng người khác.

    "Her warm smile left a lasting early impression on all the guests."

    (Nụ cười ấm áp của cô ấy đã để lại một ấn tượng ban đầu khó phai trong lòng tất cả khách mời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early impression

Danh từ
Lật mặt

Ấn tượng ban đầu, cảm giác hoặc ý kiến về ai đó hoặc điều gì đó được hình thành ngay sau khi lần đầu tiếp xúc.

"The company's early impression on investors was very positive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early impression".

Tầm quan trọng của ấn tượng ban đầu trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'ấn tượng ban đầu' (first impression, hay early impression) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Người ta tin rằng cách bạn thể hiện bản thân trong lần gặp gỡ đầu tiên có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cách người khác nhìn nhận và đối xử với bạn về sau. Điều này đặc biệt đúng trong các tình huống như phỏng vấn xin việc, buổi hẹn hò đầu tiên, hoặc các cuộc gặp gỡ chuyên nghiệp.

Khoa học về tốc độ hình thành ấn tượng

Nhiều nghiên cứu tâm lý học cho thấy con người có thể hình thành ấn tượng ban đầu về một người khác chỉ trong vài giây, dựa trên các yếu tố như ngoại hình, ngôn ngữ cơ thể, giọng điệu và cách ăn nói. Những ấn tượng này, dù nhanh chóng và đôi khi thiếu căn cứ, lại có xu hướng rất bền vững và khó thay đổi, khẳng định tầm quan trọng của việc tạo ra một 'early impression' tích cực.