early impression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling or idea about someone or something formed soon after first encountering them.
Vietnamese Meaning
Ấn tượng ban đầu, cảm giác hoặc ý kiến về ai đó hoặc điều gì đó được hình thành ngay sau khi lần đầu tiếp xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's early impression on investors was very positive."
"Ấn tượng ban đầu của công ty đối với các nhà đầu tư rất tích cực."
-
"His early impression of the city was not favorable."
"Ấn tượng ban đầu của anh ấy về thành phố không mấy tốt đẹp."
-
"They tried to make a good early impression on their new boss."
"Họ cố gắng tạo một ấn tượng ban đầu tốt đẹp với ông chủ mới của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | early | Sớm, ban đầu; xảy ra trước thời điểm thông thường. |
| Adverb | early | Sớm, trước thời gian dự định. |
| Verb | impress | Gây ấn tượng, in dấu. |
| Adjective | impressive | Gây ấn tượng sâu sắc, hoành tráng. |
| Noun | impression | Ấn tượng, cảm tưởng; dấu vết, vết in. |
| Adjective | impressionable | Dễ bị ảnh hưởng, dễ cảm động. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ảnh hưởng ban đầu mà một người hoặc một vật tạo ra. Nó có thể tích cực, tiêu cực hoặc trung tính. 'Early impression' nhấn mạnh tính chất ban đầu và có thể không chính xác khi có thêm thông tin. Khác với 'first impression', 'early impression' có thể bao gồm một khoảng thời gian ngắn sau lần gặp đầu tiên, cho phép thu thập thêm một ít thông tin, mặc dù vẫn là rất sớm.
Prepositions
'Early impression on' dùng để chỉ tác động của ấn tượng ban đầu lên ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The early impression on the interviewer was positive.' 'Early impression of' dùng để chỉ ấn tượng ban đầu về ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'My early impression of him was that he was very intelligent.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an early impression (Tạo ấn tượng ban đầu (thường là có chủ đích).)
-
form form an early impression (Hình thành một ấn tượng ban đầu (trong tâm trí).)
-
give give an early impression (Đem lại/gây ra một ấn tượng ban đầu.)
-
leave leave an early impression (Để lại một ấn tượng ban đầu (thường không có chủ đích rõ ràng).)
-
good a good early impression (Một ấn tượng ban đầu tốt đẹp.)
-
strong a strong early impression (Một ấn tượng ban đầu mạnh mẽ.)
-
favorable a favorable early impression (Một ấn tượng ban đầu thuận lợi/tích cực.)
-
lasting a lasting early impression (Một ấn tượng ban đầu lâu dài.)
Idioms
-
make an early impression
Tạo một ấn tượng ban đầu (thường là tích cực hoặc đáng chú ý) về bản thân hoặc điều gì đó.
"The new manager wanted to make an early impression by introducing innovative changes."
(Người quản lý mới muốn tạo ấn tượng ban đầu bằng cách giới thiệu những thay đổi đổi mới.)
-
leave a lasting early impression
Để lại một ấn tượng ban đầu sâu sắc và khó phai trong lòng người khác.
"Her warm smile left a lasting early impression on all the guests."
(Nụ cười ấm áp của cô ấy đã để lại một ấn tượng ban đầu khó phai trong lòng tất cả khách mời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
early impression
Danh từẤn tượng ban đầu, cảm giác hoặc ý kiến về ai đó hoặc điều gì đó được hình thành ngay sau khi lần đầu tiếp xúc.
"The company's early impression on investors was very positive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early impression".
