(Top Banner Ad)
early morning
A2
noun phrase A2 Thời gian biểu/Sinh hoạt hàng ngày

early morning

UK: /ˈɜːli ˈmɔːnɪŋ/ • US: /ˈɜːrli ˈmɔːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sáng sớm buổi sáng sớm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The beginning of the day, shortly after sunrise.

Vietnamese Meaning

Thời điểm đầu ngày, ngay sau khi mặt trời mọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to go for a walk in the early morning."

    "Tôi thích đi dạo vào sáng sớm."

  • "She always drinks coffee in the early morning."

    "Cô ấy luôn uống cà phê vào sáng sớm."

  • "The air is fresh and cool in the early morning."

    "Không khí trong lành và mát mẻ vào sáng sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb early sớm, ban đầu
Noun morning buổi sáng
Adjective, Adverb earlier sớm hơn
Adjective, Adverb earliest sớm nhất
Noun (poetic) morn buổi sáng (dùng trong văn chương, thơ ca)

Synonyms

Antonyms

late morning (cuối buổi sáng)afternoon (buổi chiều)

Related Words

Subject Area

Thời gian biểu/Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣr
Old English
morgen
Modern English
early morning

Nguồn gốc của 'early morning'

Cụm từ 'early morning' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ: 'early' và 'morning'. 'Early' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣr', mang nghĩa là 'trước thời gian thông thường'. 'Morning' cũng từ tiếng Anh cổ 'morgen', chỉ buổi sáng, thời điểm mặt trời mọc. Khi ghép lại, 'early morning' đơn giản nhưng mạnh mẽ để mô tả khoảng thời gian rất sớm của buổi sáng, thường là trước khi mọi người bắt đầu ngày làm việc hay hoạt động bình thường.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ khoảng thời gian từ khoảng 5 giờ sáng đến 8 giờ sáng, tùy thuộc vào thói quen và múi giờ. Khác với 'dawn' (bình minh) chỉ thời điểm mặt trời vừa nhú lên, 'early morning' là một khoảng thời gian rộng hơn. Khác với 'late morning' (cuối buổi sáng) chỉ khoảng thời gian gần trưa.

Prepositions

in

Thường dùng 'in the early morning' để chỉ một hành động xảy ra vào thời điểm đó. Ví dụ: 'I exercise in the early morning.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early morning
  • very very early morning
    (rất sớm vào buổi sáng)
  • quiet quiet early morning
    (sáng sớm yên tĩnh)
  • cold cold early morning
    (sáng sớm lạnh giá)
  • beautiful beautiful early morning
    (buổi sáng sớm đẹp trời)
Verb + in the early morning
  • wake up wake up in the early morning
    (thức dậy vào sáng sớm)
  • go for a walk go for a walk in the early morning
    (đi dạo vào sáng sớm)
  • start work start work in the early morning
    (bắt đầu làm việc vào sáng sớm)
  • meditate meditate in the early morning
    (thiền định vào sáng sớm)
early morning + Noun
  • light early morning light
    (ánh sáng ban mai)
  • dew early morning dew
    (sương sớm)
  • flight early morning flight
    (chuyến bay sáng sớm)
  • routine early morning routine
    (thói quen buổi sáng sớm)
  • jog early morning jog
    (chạy bộ sáng sớm)

Idioms

  • in the early hours of the morning

    vào những giờ rất sớm của buổi sáng (thường là trước bình minh)

    "He often works until the early hours of the morning to meet deadlines."

    (Anh ấy thường làm việc cho đến những giờ rất sớm của buổi sáng để kịp thời hạn.)

  • early morning person

    người thích dậy sớm và năng động vào sáng sớm

    "I'm definitely not an early morning person; I prefer to sleep in."

    (Tôi chắc chắn không phải là người thích dậy sớm; tôi thích ngủ nướng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early morning

noun phrase
Lật mặt

Thời điểm đầu ngày, ngay sau khi mặt trời mọc.

"I like to go for a walk in the early morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the early morning light is beautiful!
Ồ, ánh sáng buổi sáng sớm thật đẹp!
Phủ định
Oh no, I missed the early morning train!
Ôi không, tôi đã lỡ chuyến tàu sáng sớm rồi!
Nghi vấn
Hey, is it still early morning?
Này, bây giờ vẫn còn sớm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early morning".

Tầm quan trọng của buổi sáng sớm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, buổi sáng sớm thường được liên kết với sự tĩnh lặng, năng suất và khởi đầu mới. Nhiều người thành công được biết đến với thói quen dậy sớm để tập thể dục, thiền định hoặc làm việc mà không bị gián đoạn. Câu nói 'The early bird catches the worm' (Con chim dậy sớm bắt được sâu) thể hiện giá trị của việc dậy sớm để đạt được lợi thế và thành công.

Buổi sáng sớm và sức khỏe tinh thần

Đối với nhiều người, những khoảnh khắc yên bình của buổi sáng sớm là cơ hội để thư giãn, lên kế hoạch cho ngày mới hoặc tận hưởng sự tĩnh lặng trước khi thế giới trở nên bận rộn. Ánh sáng tự nhiên và không khí trong lành vào buổi sáng sớm cũng được cho là có lợi cho sức khỏe tinh thần và giảm căng thẳng.