early morning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời điểm đầu ngày, ngay sau khi mặt trời mọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to go for a walk in the early morning."
"Tôi thích đi dạo vào sáng sớm."
-
"She always drinks coffee in the early morning."
"Cô ấy luôn uống cà phê vào sáng sớm."
-
"The air is fresh and cool in the early morning."
"Không khí trong lành và mát mẻ vào sáng sớm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ khoảng thời gian từ khoảng 5 giờ sáng đến 8 giờ sáng, tùy thuộc vào thói quen và múi giờ. Khác với 'dawn' (bình minh) chỉ thời điểm mặt trời vừa nhú lên, 'early morning' là một khoảng thời gian rộng hơn. Khác với 'late morning' (cuối buổi sáng) chỉ khoảng thời gian gần trưa.
Prepositions
Thường dùng 'in the early morning' để chỉ một hành động xảy ra vào thời điểm đó. Ví dụ: 'I exercise in the early morning.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very early morning (rất sớm vào buổi sáng)
-
quiet quiet early morning (sáng sớm yên tĩnh)
-
cold cold early morning (sáng sớm lạnh giá)
-
beautiful beautiful early morning (buổi sáng sớm đẹp trời)
-
wake up wake up in the early morning (thức dậy vào sáng sớm)
-
go for a walk go for a walk in the early morning (đi dạo vào sáng sớm)
-
start work start work in the early morning (bắt đầu làm việc vào sáng sớm)
-
meditate meditate in the early morning (thiền định vào sáng sớm)
-
light early morning light (ánh sáng ban mai)
-
dew early morning dew (sương sớm)
-
flight early morning flight (chuyến bay sáng sớm)
-
routine early morning routine (thói quen buổi sáng sớm)
-
jog early morning jog (chạy bộ sáng sớm)
Idioms
-
in the early hours of the morning
vào những giờ rất sớm của buổi sáng (thường là trước bình minh)
"He often works until the early hours of the morning to meet deadlines."
(Anh ấy thường làm việc cho đến những giờ rất sớm của buổi sáng để kịp thời hạn.)
-
early morning person
người thích dậy sớm và năng động vào sáng sớm
"I'm definitely not an early morning person; I prefer to sleep in."
(Tôi chắc chắn không phải là người thích dậy sớm; tôi thích ngủ nướng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
early morning
noun phraseThời điểm đầu ngày, ngay sau khi mặt trời mọc.
"I like to go for a walk in the early morning."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the early morning light is beautiful! |
Ồ, ánh sáng buổi sáng sớm thật đẹp! |
| Phủ định | Oh no, I missed the early morning train! |
Ôi không, tôi đã lỡ chuyến tàu sáng sớm rồi! |
| Nghi vấn | Hey, is it still early morning? |
Này, bây giờ vẫn còn sớm chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early morning".
