(Top Banner Ad)
emerging company
B2
Tính từ B2 Kinh tế

emerging company

UK: /ɪˈmɜːdʒɪŋ ˈkʌmpəni/ • US: /ɪˈmɜːrdʒɪŋ ˈkʌmpəni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty mới nổi công ty khởi nghiệp công ty non trẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Newly formed or in an early stage of development.

Vietnamese Meaning

Mới được thành lập hoặc đang trong giai đoạn phát triển ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emerging company is attracting a lot of venture capital."

    "Công ty mới nổi này đang thu hút rất nhiều vốn đầu tư mạo hiểm."

  • "This emerging company is disrupting the market with its innovative product."

    "Công ty mới nổi này đang làm rung chuyển thị trường với sản phẩm sáng tạo của mình."

  • "Emerging companies often face challenges in securing funding."

    "Các công ty mới nổi thường gặp phải những thách thức trong việc đảm bảo nguồn vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emerge xuất hiện, nổi lên, trỗi dậy
Noun emergence sự xuất hiện, sự nổi lên, sự trỗi dậy
Adjective emergent mới nổi, đang phát triển, cấp bách
Noun company công ty, doanh nghiệp, sự đồng hành
Verb accompany đi cùng, kèm theo
Noun companion bạn đồng hành, người đi cùng

Synonyms

startup (công ty khởi nghiệp)fledgling company (công ty non trẻ)

Antonyms

established company (công ty đã thành lập)mature company (công ty trưởng thành)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Old French
emergier
Middle English
emergen
English
emerge
Latin
companio
Old French
compagnie
Middle English
compagnie
English
company

Nguồn gốc của 'Emerging'

Từ 'emerging' bắt nguồn từ động từ 'emerge' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'nổi lên', 'xuất hiện'. Gốc Latin của nó là 'emergere', được ghép từ 'e-' (có nghĩa là 'ra ngoài') và 'mergere' (có nghĩa là 'nhấn chìm, lặn xuống'). Vì vậy, 'emerge' mang ý nghĩa vươn lên từ một trạng thái không nhìn thấy hoặc chìm đắm để trở nên rõ ràng, nổi bật.

Nguồn gốc của 'Company'

Từ 'company' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'companio', có nghĩa đen là 'người cùng ăn bánh mì'. Nó được ghép từ 'com-' (cùng nhau) và 'panis' (bánh mì). Ý nghĩa ban đầu chỉ sự đồng hành, những người chia sẻ bữa ăn hoặc chung hội nhóm. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ một nhóm người cùng làm việc vì một mục đích chung, đặc biệt là trong kinh doanh, trở thành 'công ty' như ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'emerging' trong cụm này nhấn mạnh sự mới mẻ và tiềm năng phát triển của công ty. Nó thường được dùng để chỉ các công ty khởi nghiệp hoặc các công ty nhỏ đang trên đà tăng trưởng và có khả năng tạo ra tác động lớn trong tương lai. Khác với 'new company' chỉ đơn giản là một công ty mới thành lập, 'emerging company' mang ý nghĩa về sự năng động và hứa hẹn.
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công ty có tiềm năng tăng trưởng cao và khả năng tạo ra sự khác biệt trong thị trường. Nó mang ý nghĩa tích cực và thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh và đầu tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emerging company
  • successful successful emerging company
    (công ty mới nổi thành công)
  • innovative innovative emerging company
    (công ty mới nổi sáng tạo)
  • rapidly growing rapidly growing emerging company
    (công ty mới nổi đang phát triển nhanh chóng)
  • promising promising emerging company
    (công ty mới nổi đầy hứa hẹn)
  • small small emerging company
    (công ty khởi nghiệp nhỏ)
Verb + emerging company
  • invest in invest in an emerging company
    (đầu tư vào một công ty mới nổi)
  • support support an emerging company
    (hỗ trợ một công ty mới nổi)
  • fund fund an emerging company
    (cấp vốn cho một công ty mới nổi)
  • acquire acquire an emerging company
    (mua lại một công ty mới nổi)
  • launch launch an emerging company
    (khởi nghiệp một công ty mới nổi)
Noun + emerging company
  • growth of growth of an emerging company
    (sự phát triển của một công ty mới nổi)
  • financing for financing for emerging companies
    (tài trợ cho các công ty mới nổi)

Idioms

  • nurture an emerging company

    nuôi dưỡng, phát triển một công ty mới nổi

    "Incubators help nurture emerging companies from idea to market."

    (Các vườn ươm giúp nuôi dưỡng các công ty mới nổi từ ý tưởng đến thị trường.)

  • spot an emerging company

    phát hiện, nhận ra một công ty mới nổi có tiềm năng

    "Venture capitalists try to spot emerging companies with high growth potential."

    (Các nhà đầu tư mạo hiểm cố gắng phát hiện những công ty mới nổi có tiềm năng tăng trưởng cao.)

  • an emerging company can disrupt the market

    một công ty mới nổi có thể phá vỡ thị trường (bằng cách tạo ra sự thay đổi lớn)

    "An emerging company with a groundbreaking product can disrupt the market."

    (Một công ty mới nổi với sản phẩm đột phá có thể phá vỡ thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emerging company

Tính từ
Lật mặt

Mới được thành lập hoặc đang trong giai đoạn phát triển ban đầu.

"The emerging company is attracting a lot of venture capital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emerging company".

Tinh thần khởi nghiệp và đổi mới

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là tại Thung lũng Silicon (Mỹ), các 'emerging company' (còn gọi là start-up) là biểu tượng của tinh thần khởi nghiệp và đổi mới. Chúng thường là động lực chính thúc đẩy sự phát triển công nghệ, tạo ra các mô hình kinh doanh mới và đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế, tạo ra việc làm mới. Văn hóa này khuyến khích rủi ro, thử nghiệm và tìm kiếm giải pháp đột phá.

Vốn đầu tư mạo hiểm và 'Kỳ lân'

Các công ty mới nổi thường được tài trợ bởi vốn đầu tư mạo hiểm (venture capital), là nguồn vốn từ các nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao để đổi lấy tiềm năng lợi nhuận lớn. Trong giới khởi nghiệp, thuật ngữ 'unicorn' (kỳ lân) được dùng để chỉ những công ty mới nổi đạt giá trị trên 1 tỷ USD mà chưa niêm yết trên sàn chứng khoán, thể hiện mức độ thành công và tăng trưởng vượt bậc, được xem là biểu tượng của sự thành công vĩ đại.