(Top Banner Ad)
earn money
A2
Động từ A2 Kinh tế

earn money

UK: /ɜːn ˈmʌni/ • US: /ɜːrn ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm tiền làm ra tiền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To receive money as payment for work or services.

Vietnamese Meaning

Nhận tiền như thanh toán cho công việc hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He earns money by teaching English online."

    "Anh ấy kiếm tiền bằng cách dạy tiếng Anh trực tuyến."

  • "I need to earn money to pay my rent."

    "Tôi cần kiếm tiền để trả tiền thuê nhà."

  • "It's important to earn money honestly."

    "Điều quan trọng là phải kiếm tiền một cách trung thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earner người kiếm tiền, người lao động chính
Noun earnings thu nhập, tiền kiếm được
Adjective earnable có thể kiếm được, có thể đạt được (thường dùng với danh tiếng, tín nhiệm hơn tiền bạc)
Noun moneymaker người/vật tạo ra tiền, người kinh doanh thành công
Adjective monetary thuộc về tiền tệ, liên quan đến tiền bạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*azanōną
Old English
earnian
Modern English
earn
Latin
moneta (Juno's epithet)
Old French
monoie
Modern English
money

Nguồn gốc của 'Earn'

Từ 'earn' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'earnian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'xứng đáng, có công, lao động để có được'. Nguồn gốc xa hơn có thể liên quan đến các từ tiếng German cổ có nghĩa là 'thu hoạch' hoặc 'làm việc'. Nó nhấn mạnh ý tưởng rằng tiền bạc hay phần thưởng là kết quả của công sức và sự xứng đáng.

Nguồn gốc của 'Money'

Từ 'money' (tiền) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ 'moneta' trong tiếng Latin. Đây là tên hiệu của nữ thần Juno (Juno Moneta) trong thần thoại La Mã, người mà ngôi đền của bà ở Rome được dùng làm xưởng đúc tiền. Do đó, 'moneta' dần dần mang nghĩa 'nơi đúc tiền', rồi 'tiền tệ' hay 'tiền kim loại', và cuối cùng phát triển thành 'money' trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ 'earn money' nhấn mạnh vào việc kiếm tiền thông qua nỗ lực và lao động. Nó khác với 'win money' (trúng tiền) hoặc 'inherit money' (thừa kế tiền). 'Earn' mang ý nghĩa chủ động tạo ra thu nhập.

Prepositions

from by

'Earn money from' thường dùng để chỉ nguồn gốc thu nhập (ví dụ: 'earn money from a job'). 'Earn money by' thường chỉ cách thức tạo ra thu nhập (ví dụ: 'earn money by selling goods').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + earn money
  • easily easily earn money
    (dễ dàng kiếm tiền)
  • hardly hardly earn money
    (hầu như không kiếm được tiền)
  • quickly quickly earn money
    (kiếm tiền nhanh chóng)
  • well earn well (earn good money)
    (kiếm được nhiều tiền, có thu nhập tốt)
  • honestly honestly earn money
    (kiếm tiền một cách lương thiện)
  • legally legally earn money
    (kiếm tiền hợp pháp)
Adjective + money (in 'earn money')
  • good earn good money
    (kiếm được nhiều tiền, thu nhập tốt)
  • extra earn extra money
    (kiếm thêm tiền)
  • enough earn enough money
    (kiếm đủ tiền)
  • big earn big money
    (kiếm được rất nhiều tiền)
Verb + earn money
  • struggle to struggle to earn money
    (vật lộn để kiếm tiền, gặp khó khăn khi kiếm tiền)
  • manage to manage to earn money
    (xoay sở để kiếm được tiền)
  • need to need to earn money
    (cần phải kiếm tiền)

Idioms

  • earn a living

    kiếm kế sinh nhai, kiếm sống

    "Many people move to the city to earn a living."

    (Nhiều người chuyển đến thành phố để kiếm kế sinh nhai.)

  • earn a pretty penny

    kiếm được rất nhiều tiền, kiếm bộn tiền

    "She earned a pretty penny from her new business venture."

    (Cô ấy đã kiếm bộn tiền từ dự án kinh doanh mới của mình.)

  • money doesn't grow on trees

    tiền không phải từ trên trời rơi xuống, tiền không dễ kiếm

    "You can't just buy everything you want; money doesn't grow on trees!"

    (Con không thể cứ muốn mua gì là mua; tiền đâu có dễ kiếm thế!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earn money

Động từ
Lật mặt

Nhận tiền như thanh toán cho công việc hoặc dịch vụ.

"He earns money by teaching English online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was earning money by selling her handmade crafts online yesterday.
Cô ấy đã kiếm tiền bằng cách bán đồ thủ công tự làm trực tuyến vào ngày hôm qua.
Phủ định
They weren't earning much money even though they were working overtime.
Họ đã không kiếm được nhiều tiền mặc dù họ đang làm thêm giờ.
Nghi vấn
Was he earning enough money to support his family while studying?
Anh ấy có đang kiếm đủ tiền để nuôi gia đình trong khi học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earn money".

Giá trị của Lao động và Tiền bạc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'earn money' thường gắn liền với giá trị của sự độc lập, nỗ lực và thành quả cá nhân. Quan niệm 'Protestant work ethic' (đạo đức làm việc của đạo Tin Lành) đã góp phần hình thành tư tưởng rằng làm việc chăm chỉ và kiếm tiền là một điều đáng trân trọng và là biểu hiện của đức hạnh.

Người tự thân lập nghiệp (Self-made)

Khái niệm 'earn money' cũng là cốt lõi của hình tượng 'self-made person' (người tự thân lập nghiệp) – một người đã đạt được thành công và giàu có nhờ chính nỗ lực, tài năng và sự chăm chỉ của mình, mà không dựa vào tài sản hay sự giúp đỡ từ gia đình. Đây là một lý tưởng được coi trọng trong xã hội Mỹ và nhiều nước phương Tây khác.