(Top Banner Ad)
gain money
B1
Động từ B1 Kinh tế

gain money

UK: /ɡeɪn/ • US: /ɡeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm được tiền thu được tiền có được tiền tăng thêm tiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To obtain or secure (something desired or needed). In this context, it means to acquire money.

Vietnamese Meaning

Thu được, kiếm được (tiền). Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là có được tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hopes to gain more money through its new marketing campaign."

    "Công ty hy vọng sẽ kiếm được nhiều tiền hơn thông qua chiến dịch marketing mới."

  • "He gained a lot of money by investing in the stock market."

    "Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền nhờ đầu tư vào thị trường chứng khoán."

  • "The charity gained money through donations."

    "Tổ chức từ thiện đã có được tiền thông qua các khoản quyên góp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gain Kiếm được, đạt được (tiền, lợi ích); thu lợi
Noun gain Lợi ích, lợi nhuận; khoản thu nhập
Adjective gainful Có lợi, sinh lợi; mang lại thu nhập
Adverb gainfully Một cách có lợi, có sinh lợi; với công việc kiếm tiền
Noun gainer Người kiếm lời, người thu lợi; người đạt được thành công
Noun moneymaker Người/thứ tạo ra nhiều tiền; nguồn thu nhập lớn
Adjective moneymaking Sinh lợi, tạo ra tiền; có khả năng kiếm tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waidanjan
Frankish
*waidanjan
Old French
gaaignier
Middle English
gaynen
English
gain

Nguồn gốc của 'gain' (kiếm được)

Từ gốc tiếng German cổ, 'gain' ban đầu mang ý nghĩa 'săn bắn, kiếm ăn' – hoạt động cần nỗ lực để có được nguồn sống. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ ('gaaignier'), nghĩa của nó mở rộng thành 'kiếm được, giành được, thu hoạch'. Qua tiếng Anh trung đại, từ này phát triển thành nghĩa 'đạt được lợi ích, lợi nhuận' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'money' (tiền)

Từ 'money' bắt nguồn từ tiếng Latin 'moneta', là tên hiệu của nữ thần Juno Moneta (Juno Người Khuyên Bảo). Ngôi đền của bà ở Rome từng là nơi đúc tiền, vì vậy từ 'moneta' dần trở thành tên gọi chung cho 'xưởng đúc tiền' và sau đó là 'tiền tệ'.

Usage Note

Từ 'gain' trong 'gain money' nhấn mạnh quá trình đạt được tiền bạc thông qua nỗ lực, đầu tư hoặc may mắn. Khác với 'earn money' (kiếm tiền bằng công việc), 'gain money' có thể bao gồm các hình thức như đầu tư sinh lời, trúng xổ số, hoặc nhận được tiền từ một nguồn bất ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of manner
  • easily easily gain money
    (Kiếm tiền dễ dàng)
  • quickly quickly gain money
    (Kiếm tiền nhanh chóng)
  • steadily steadily gain money
    (Kiếm tiền đều đặn)
  • legally legally gain money
    (Kiếm tiền hợp pháp)
  • illegally illegally gain money
    (Kiếm tiền bất hợp pháp)
Verbs before 'gain money'
  • try to try to gain money
    (Cố gắng kiếm tiền)
  • help (someone) help (someone) gain money
    (Giúp (ai đó) kiếm tiền)
  • struggle to struggle to gain money
    (Vật lộn để kiếm tiền)
Nouns indicating source/method
  • a way to a way to gain money
    (Một cách để kiếm tiền)
  • an opportunity to an opportunity to gain money
    (Một cơ hội để kiếm tiền)
  • means to means to gain money
    (Phương tiện để kiếm tiền)

Idioms

  • gain money hand over fist

    Kiếm tiền ào ào, kiếm tiền rất nhanh và nhiều

    "After launching their new product, the company started to gain money hand over fist."

    (Sau khi ra mắt sản phẩm mới, công ty bắt đầu kiếm tiền ào ào.)

  • gain money by hook or by crook

    Kiếm tiền bằng mọi cách, bất kể hợp pháp hay không

    "Some people are willing to gain money by hook or by crook, even if it means breaking the law."

    (Một số người sẵn sàng kiếm tiền bằng mọi cách, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phạm luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gain money

Động từ
Lật mặt

Thu được, kiếm được (tiền). Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là có được tiền.

"The company hopes to gain more money through its new marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain money".

Kiếm tiền và Đạo đức làm việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ với khái niệm 'Giấc mơ Mỹ', việc 'kiếm tiền' không chỉ đơn thuần là có được tài sản mà còn là biểu tượng của sự chăm chỉ, nỗ lực và thành công cá nhân. Quan niệm này bắt nguồn một phần từ Đạo đức làm việc của đạo Tin Lành, nơi coi lao động cần cù và tích lũy của cải là dấu hiệu của ân huệ từ Chúa.

Trách nhiệm xã hội và Từ thiện

Sau khi 'kiếm tiền' thành công, nhiều người phương Tây có truyền thống đóng góp vào các hoạt động từ thiện hoặc xã hội. Hành động này không chỉ giúp đỡ cộng đồng mà còn được xem là một cách để 'trả lại cho xã hội' (giving back), thể hiện trách nhiệm xã hội và tạo dựng danh tiếng tốt.