get paid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhận tiền cho công việc đã làm hoặc dịch vụ đã cung cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I get paid every Friday."
"Tôi được trả lương vào mỗi thứ Sáu."
-
"You'll get paid once the project is finished."
"Bạn sẽ được trả tiền sau khi dự án hoàn thành."
-
"She gets paid well for her expertise."
"Cô ấy được trả lương cao cho chuyên môn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'get paid' nhấn mạnh hành động nhận tiền như là kết quả của một hành động hoặc thỏa thuận trước đó. Nó thường liên quan đến công việc, dịch vụ hoặc nợ. Khác với 'earn money' (kiếm tiền), 'get paid' tập trung vào việc nhận thanh toán, trong khi 'earn money' tập trung vào nỗ lực để có được tiền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well get paid well (được trả lương hậu hĩnh / được trả công xứng đáng)
-
fairly get paid fairly (được trả công sòng phẳng / công bằng)
-
regularly get paid regularly (được trả lương đều đặn)
-
handsomely get paid handsomely (được trả lương rất cao / hậu hĩnh)
-
deserve deserve to get paid (xứng đáng được trả tiền)
-
expect expect to get paid (mong đợi được trả tiền)
-
struggle struggle to get paid (chật vật để được trả tiền)
-
for get paid for work (được trả tiền công việc)
-
in get paid in cash (được trả bằng tiền mặt)
-
on get paid on time (được trả tiền đúng hạn)
Idioms
-
get paid back
Được trả lại tiền (đã cho vay); Bị trả đũa, bị báo ứng.
"Don't worry, you'll get paid back for the money you lent him."
(Đừng lo, bạn sẽ được trả lại số tiền đã cho anh ấy mượn.)
-
get paid what you're worth
Được trả lương/công xứng đáng với năng lực, giá trị của bản thân.
"It's important to get paid what you're worth in your job."
(Việc được trả lương xứng đáng với năng lực của bạn trong công việc là rất quan trọng.)
-
get paid under the table
Được trả tiền 'chui', không chính thức (thường để trốn thuế).
"Many temporary workers get paid under the table to avoid taxes."
(Nhiều công nhân thời vụ được trả lương chui để trốn thuế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get paid
Verb phraseNhận tiền cho công việc đã làm hoặc dịch vụ đã cung cấp.
"I get paid every Friday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get paid".
