(Top Banner Ad)
get paid
A2
Verb phrase A2 Kinh tế

get paid

UK: /ɡɛt peɪd/ • US: /ɡɛt peɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được trả lương nhận lương được trả tiền công nhận thù lao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To receive money for work done or services rendered.

Vietnamese Meaning

Nhận tiền cho công việc đã làm hoặc dịch vụ đã cung cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I get paid every Friday."

    "Tôi được trả lương vào mỗi thứ Sáu."

  • "You'll get paid once the project is finished."

    "Bạn sẽ được trả tiền sau khi dự án hoàn thành."

  • "She gets paid well for her expertise."

    "Cô ấy được trả lương cao cho chuyên môn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay thanh toán, trả tiền
Noun payment khoản thanh toán, sự chi trả
Noun payer người trả tiền
Noun payee người nhận tiền
Adjective unpaid chưa được thanh toán, chưa trả tiền
Noun payroll bảng lương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
getan
Middle English
geten
Old French
paier
Latin
pacare

Nguồn gốc của 'get' và 'paid'

'Get' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'geta', mang nghĩa 'đạt được, nhận được'. 'Paid' là thì quá khứ phân từ của động từ 'pay' (thanh toán). 'Pay' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'paier', mà gốc xa hơn là từ tiếng Latin 'pacare', có nghĩa là 'làm dịu, xoa dịu' (thường là một món nợ). Cụm từ 'get paid' là một cách diễn đạt bị động trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là 'được trả tiền' hoặc 'nhận tiền công/lương', nhấn mạnh vào hành động nhận tiền.

Usage Note

Cụm từ 'get paid' nhấn mạnh hành động nhận tiền như là kết quả của một hành động hoặc thỏa thuận trước đó. Nó thường liên quan đến công việc, dịch vụ hoặc nợ. Khác với 'earn money' (kiếm tiền), 'get paid' tập trung vào việc nhận thanh toán, trong khi 'earn money' tập trung vào nỗ lực để có được tiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get paid
  • well get paid well
    (được trả lương hậu hĩnh / được trả công xứng đáng)
  • fairly get paid fairly
    (được trả công sòng phẳng / công bằng)
  • regularly get paid regularly
    (được trả lương đều đặn)
  • handsomely get paid handsomely
    (được trả lương rất cao / hậu hĩnh)
Verb + get paid
  • deserve deserve to get paid
    (xứng đáng được trả tiền)
  • expect expect to get paid
    (mong đợi được trả tiền)
  • struggle struggle to get paid
    (chật vật để được trả tiền)
get paid + Prepositional phrase
  • for get paid for work
    (được trả tiền công việc)
  • in get paid in cash
    (được trả bằng tiền mặt)
  • on get paid on time
    (được trả tiền đúng hạn)

Idioms

  • get paid back

    Được trả lại tiền (đã cho vay); Bị trả đũa, bị báo ứng.

    "Don't worry, you'll get paid back for the money you lent him."

    (Đừng lo, bạn sẽ được trả lại số tiền đã cho anh ấy mượn.)

  • get paid what you're worth

    Được trả lương/công xứng đáng với năng lực, giá trị của bản thân.

    "It's important to get paid what you're worth in your job."

    (Việc được trả lương xứng đáng với năng lực của bạn trong công việc là rất quan trọng.)

  • get paid under the table

    Được trả tiền 'chui', không chính thức (thường để trốn thuế).

    "Many temporary workers get paid under the table to avoid taxes."

    (Nhiều công nhân thời vụ được trả lương chui để trốn thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get paid

Verb phrase
Lật mặt

Nhận tiền cho công việc đã làm hoặc dịch vụ đã cung cấp.

"I get paid every Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get paid".

Ngày lĩnh lương (Payday)

Ở nhiều nước phương Tây, 'payday' (ngày lĩnh lương) là một ngày quan trọng, thường diễn ra vào cuối tuần hoặc cuối tháng. Đây là ngày mọi người nhận tiền công hoặc lương, thường dùng để thanh toán hóa đơn, mua sắm nhu yếu phẩm, hoặc chi tiêu cho giải trí.

Văn hóa tiền tip (Tipping Culture)

Trong ngành dịch vụ ở một số quốc gia phương Tây (như Mỹ), nhân viên (bồi bàn, thợ cắt tóc, tài xế taxi) thường nhận được mức lương cơ bản thấp và phụ thuộc nhiều vào tiền tip từ khách hàng. 'Getting paid' ở đây bao gồm cả tiền lương và tiền tip, và tiền tip thường là một phần quan trọng trong tổng thu nhập của họ.